(Top Banner Ad)
become affluent
B2
Cụm động từ B2 Kinh tế

become affluent

UK: /bɪˈkʌm ˈæfluːənt/ • US: /bɪˈkʌm ˈæfluənt/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên giàu có phất lên giàu sang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become wealthy; to acquire a considerable amount of money or material possessions.

Vietnamese Meaning

Trở nên giàu có; đạt được một lượng tiền bạc hoặc tài sản vật chất đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Through hard work and smart investments, he eventually became affluent."

    "Nhờ làm việc chăm chỉ và đầu tư thông minh, cuối cùng anh ấy đã trở nên giàu có."

  • "Many people dream of becoming affluent, but few achieve it."

    "Nhiều người mơ ước trở nên giàu có, nhưng ít người đạt được điều đó."

  • "The town became affluent thanks to the booming tech industry."

    "Thị trấn trở nên giàu có nhờ ngành công nghệ đang bùng nổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affluence Sự giàu có, sự sung túc; sự dồi dào
Adjective affluent Giàu có, khá giả, sung túc
Adverb affluently Một cách giàu có/sung túc
Noun (Person) an affluent person Một người giàu có, một người thượng lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adfluere
Latin
affluentem
Old French
affluent
English (c. 1500)
affluent

Nguồn gốc của sự dồi dào

Từ 'affluent' (giàu có) có gốc từ tiếng Latin 'adfluere', ghép giữa 'ad-' (hướng tới) và 'fluere' (chảy). Ban đầu, nó mô tả một dòng sông chảy dồi dào hoặc sự trôi chảy của vật chất. Về sau, ý nghĩa chuyển sang 'dồi dào về tài sản, tiền bạc', ngụ ý tiền bạc và của cải cứ 'chảy' về phía mình một cách liên tục và nhiều không kể xiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả quá trình thay đổi trạng thái từ nghèo khó hoặc trung lưu sang giàu có. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực về mặt tài chính. Khác với 'get rich' có thể mang nghĩa làm giàu nhanh chóng và đôi khi không chính đáng, 'become affluent' thường ám chỉ sự giàu có đến từ nỗ lực và sự thành công trong kinh doanh hoặc đầu tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become affluent
  • suddenly suddenly become affluent
    (Bỗng chốc trở nên giàu có/giàu xụ)
  • gradually gradually become affluent
    (Dần dần trở nên giàu có/phát đạt)
  • exceptionally exceptionally become affluent
    (Trở nên giàu có một cách phi thường)
  • relatively relatively become affluent
    (Trở nên giàu có tương đối (so với mặt bằng chung))
Prepositional Phrase + become affluent
  • through become affluent through hard work
    (Trở nên giàu có nhờ làm việc chăm chỉ)
  • later become affluent later in life
    (Trở nên giàu có khi về già/cuối đời)

Idioms

  • A desire to become affluent

    Khát vọng làm giàu, ước muốn trở nên sung túc

    "Many people share a deep desire to become affluent, but few are willing to take the necessary risks."

    (Nhiều người có chung khát vọng làm giàu sâu sắc, nhưng ít người sẵn sàng chấp nhận những rủi ro cần thiết.)

  • The path to becoming affluent

    Con đường dẫn đến sự giàu có/sung túc

    "He studied finance to learn the best path to becoming affluent."

    (Anh ấy học tài chính để tìm hiểu con đường tốt nhất dẫn đến sự giàu có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become affluent

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên giàu có; đạt được một lượng tiền bạc hoặc tài sản vật chất đáng kể.

"Through hard work and smart investments, he eventually became affluent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He became affluent after investing in technology stocks.
Anh ấy đã trở nên giàu có sau khi đầu tư vào cổ phiếu công nghệ.
Phủ định
She didn't become affluent even after working hard for many years.
Cô ấy đã không trở nên giàu có ngay cả sau khi làm việc chăm chỉ trong nhiều năm.
Nghi vấn
Did they become affluent after selling their company?
Họ đã trở nên giàu có sau khi bán công ty của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become affluent".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Cụm từ 'become affluent' gắn liền mật thiết với khái niệm Giấc mơ Mỹ. Giấc mơ này bao hàm ý tưởng rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể trở nên giàu có và thành công nếu họ làm việc chăm chỉ và kiên trì. Đây là biểu tượng của sự thăng tiến xã hội ở nhiều nước phương Tây.

Tài sản truyền đời (Generational Wealth)

Ở nhiều xã hội, việc 'become affluent' không chỉ là mục tiêu cá nhân mà còn là việc tạo dựng 'Tài sản truyền đời' (Generational Wealth). Điều này có nghĩa là tài sản được tích lũy không chỉ để tiêu dùng hiện tại mà còn để đảm bảo sự sung túc và lợi thế tài chính cho con cháu trong các thế hệ sau.