(Top Banner Ad)
become bankrupt
B2
Động từ B2 Kinh tế

become bankrupt

UK: /bɪˈkʌm ˈbæŋkrʌpt/ • US: /bɪˈkʌm ˈbæŋkrʌpt/

Nghĩa tiếng Việt

bị phá sản trở nên phá sản mất khả năng thanh toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be declared in law as unable to pay your debts

Vietnamese Meaning

Bị tuyên bố phá sản theo luật, không có khả năng trả các khoản nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company became bankrupt after a series of bad investments."

    "Công ty đã bị phá sản sau một loạt các khoản đầu tư tồi."

  • "If they don't find a solution, they will become bankrupt soon."

    "Nếu họ không tìm ra giải pháp, họ sẽ sớm bị phá sản."

  • "He became bankrupt due to the economic crisis."

    "Anh ấy đã bị phá sản do cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bankrupt Bị phá sản, vỡ nợ, không có khả năng trả nợ.
Noun a bankrupt Một người bị phá sản.
Verb to bankrupt (someone) Làm cho (ai đó) phá sản.
Noun bankruptcy Sự phá sản; tình trạng pháp lý của một cá nhân hoặc tổ chức không thể trả các khoản nợ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ruptus ('broken')
Old High German
bank ('bench')
Italian
banca rotta ('broken bench')
English
bankrupt

Chiếc Bàn Gãy

Từ 'bankrupt' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Ý 'banca rotta', nghĩa là 'chiếc bàn gãy'. Vào thời Phục hưng ở Ý, những người đổi tiền thường làm việc trên những chiếc bàn hoặc ghế dài (banca) ở các khu chợ công cộng. Nếu một người đổi tiền hết khả năng chi trả các khoản nợ, chiếc bàn của anh ta sẽ bị những người có thẩm quyền đập vỡ (rotta). Hành động này là một biểu tượng công khai cho thấy anh ta đã thất bại trong kinh doanh và không còn được tin tưởng.

Usage Note

Cụm từ 'become bankrupt' diễn tả trạng thái chuyển đổi, từ chỗ có khả năng chi trả sang chỗ mất khả năng chi trả nợ nần. Nó nhấn mạnh quá trình dẫn đến tình trạng phá sản hơn là bản thân trạng thái đó. Khác với 'go bankrupt' có phần thông dụng hơn, 'become bankrupt' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become bankrupt
  • almost become bankrupt
    (suýt phá sản, gần như vỡ nợ)
  • officially become bankrupt
    (chính thức tuyên bố phá sản)
  • technically become bankrupt
    (về mặt kỹ thuật là đã phá sản (dù chưa tuyên bố chính thức))
Verb + become bankrupt
  • be forced to become bankrupt
    (bị buộc phải phá sản)
  • be likely to become bankrupt
    (có khả năng cao sẽ phá sản)
  • threaten to become bankrupt
    (đe dọa (sẽ) phá sản)

Idioms

  • morally bankrupt

    Suy đồi/phá sản về mặt đạo đức.

    "The politician was accused of being morally bankrupt after the bribery scandal."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc là đã suy đồi đạo đức sau vụ bê bối hối lộ.)

  • on the rocks

    Gặp trục trặc, trên bờ vực tan vỡ hoặc phá sản.

    "After losing their biggest client, the company was on the rocks and close to becoming bankrupt."

    (Sau khi mất đi khách hàng lớn nhất, công ty đã gặp trục trặc và gần như sắp phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become bankrupt

Động từ
Lật mặt

Bị tuyên bố phá sản theo luật, không có khả năng trả các khoản nợ.

"The company became bankrupt after a series of bad investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become bankrupt".

Phá sản: Một 'Sự Khởi Đầu Mới'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, phá sản không chỉ bị coi là một thất bại. Nó là một quy trình pháp lý được thiết kế để cho những người mắc nợ trung thực nhưng không may có một 'sự khởi đầu mới' (a fresh start) bằng cách xóa bỏ một số khoản nợ nhất định. Quan niệm này khuyến khích sự chấp nhận rủi ro trong kinh doanh, vì thất bại không phải là dấu chấm hết hoàn toàn.

'Chương 11' (Chapter 11) - Tấm khiên cho Doanh nghiệp

Trong luật pháp Hoa Kỳ, 'Phá sản theo Chương 11' (Chapter 11 Bankruptcy) là một công cụ đặc biệt cho phép các công ty đang gặp khó khăn về tài chính được tiếp tục hoạt động trong khi họ tái cấu trúc lại các khoản nợ dưới sự giám sát của tòa án. Nhiều công ty lớn như General Motors hay Marvel đã từng sử dụng Chương 11 để tự cứu mình và sau đó phát triển mạnh mẽ trở lại.