(Top Banner Ad)
become intimate
B2
Động từ B2 Quan hệ giữa các cá nhân

become intimate

UK: /bɪˈkʌm ˈɪntɪmət/ • US: /bɪˈkʌm ˈɪntɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên thân thiết trở nên gần gũi phát triển mối quan hệ thân mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop a close and personal relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Phát triển một mối quan hệ gần gũi và cá nhân với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Over time, they became intimate and eventually married."

    "Theo thời gian, họ trở nên thân thiết và cuối cùng kết hôn."

  • "They became intimate after working together on the project."

    "Họ trở nên thân thiết sau khi làm việc cùng nhau trong dự án."

  • "It takes time to become intimate with someone."

    "Cần có thời gian để trở nên thân thiết với ai đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intimacy Sự thân mật; sự gần gũi
Adjective intimate Thân mật; riêng tư; gần gũi
Adverb intimately Một cách thân mật; sâu sắc
Noun intimation Sự gợi ý; sự báo hiệu (nghĩa ít phổ biến hơn)

Synonyms

get close (trở nên gần gũi)develop a relationship (phát triển mối quan hệ)

Antonyms

become estranged (trở nên xa cách)

Related Words

Subject Area

Quan hệ giữa các cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intimus
Middle English
intimat
Modern English
intimate

Nguồn Gốc Của Sự Thân Mật

Từ 'intimate' (thân mật) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'intimus', mang nghĩa 'sâu thẳm nhất' hoặc 'nội tâm nhất' (là dạng so sánh bậc nhất của 'intra' - bên trong). Khi ghép với 'become', nó chỉ hành động đạt đến trạng thái kết nối sâu sắc và riêng tư nhất với người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự phát triển dần dần của mối quan hệ, từ quen biết sơ đến thân thiết. Nó có thể ám chỉ mối quan hệ tình bạn, tình yêu hoặc quan hệ tình dục, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'have sex', vốn chỉ hành động quan hệ tình dục và không nhất thiết bao hàm sự thân mật về mặt tình cảm.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ người mà bạn trở nên thân mật. Ví dụ: 'She became intimate with her colleague.' (Cô ấy trở nên thân thiết với đồng nghiệp của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become intimate
  • quickly quickly become intimate
    (nhanh chóng trở nên thân mật/gần gũi)
  • gradually gradually become intimate
    (dần dần trở nên thân thiết/thân mật)
  • increasingly increasingly become intimate
    (ngày càng trở nên thân mật hơn)
Verb + become intimate
  • try to try to become intimate
    (cố gắng trở nên thân mật)
  • managed to managed to become intimate
    (xoay sở để trở nên thân mật)
  • want to want to become intimate
    (muốn trở nên thân mật/gần gũi)

Idioms

  • To become intimately acquainted

    Trở nên quen thuộc/hiểu biết sâu sắc (về một người hoặc một chủ đề)

    "They became intimately acquainted with the city's hidden streets."

    (Họ trở nên am hiểu sâu sắc về những con phố ẩn mình của thành phố.)

  • Become intimate friends

    Trở thành bạn bè thân thiết/tri kỷ

    "After years of working together, they became intimate friends."

    (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã trở thành bạn bè thân thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become intimate

Động từ
Lật mặt

Phát triển một mối quan hệ gần gũi và cá nhân với ai đó.

"Over time, they became intimate and eventually married."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become intimate".

Sự Khác Biệt Giữa Thân Mật Cảm Xúc và Thân Mật Thể Xác

Trong văn hóa phương Tây, 'become intimate' thường chỉ hành động bước vào một mối quan hệ sâu sắc, có thể bao gồm cả mặt cảm xúc (chia sẻ bí mật, cảm xúc sâu kín) và mặt thể xác (quan hệ tình dục). Việc đạt được sự thân mật cảm xúc trước khi đạt đến sự thân mật thể xác thường được coi là dấu hiệu của một mối quan hệ lành mạnh và bền vững.

Quyền Riêng Tư và Thời Điểm

Việc 'become intimate' là một quá trình tôn trọng quyền riêng tư. Không giống như ở một số nền văn hóa khác, hành động này thường chỉ diễn ra sau khi đã đạt được sự tin tưởng và cam kết nhất định. Đây là một bước tiến quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ giai đoạn hẹn hò thông thường sang một mối quan hệ độc quyền và sâu sắc hơn.