get close
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To approach someone or something physically.
Vietnamese Meaning
Tiến lại gần ai đó hoặc cái gì đó về mặt vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat got close to the mouse before pouncing."
"Con mèo tiến lại gần con chuột trước khi vồ."
-
"Don't get too close to the edge of the cliff."
"Đừng lại quá gần mép vách đá."
-
"She and her sister have always been very close."
"Cô ấy và em gái luôn rất thân thiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự di chuyển để giảm khoảng cách với người hoặc vật thể khác. Nó nhấn mạnh hành động di chuyển để thu hẹp khoảng cách chứ không chỉ đơn thuần là ở gần.
Prepositions
"get close to someone/something": di chuyển đến gần ai/cái gì đó. Ví dụ: "Get close to the fire to warm up." (Hãy lại gần lửa để sưởi ấm.)
"get close with someone": trở nên thân thiết với ai đó. Ví dụ: "I'm getting close with my new neighbor." (Tôi đang trở nên thân thiết với người hàng xóm mới của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
too get too close (tiến quá gần)
-
very get very close (tiến rất gần, trở nên rất thân)
-
physically get physically close (tiến lại gần về thể chất)
-
emotionally get emotionally close (trở nên gần gũi về mặt cảm xúc)
-
dangerously get dangerously close (tiến gần một cách nguy hiểm)
-
to someone/something get close to someone/something (trở nên gần gũi/tiến gần đến ai đó/cái gì đó)
-
to achieving/finishing something get close to achieving/finishing something (sắp đạt được/hoàn thành điều gì đó)
-
to the truth get close to the truth (tiệm cận sự thật, sắp khám phá ra sự thật)
-
to nature get close to nature (hòa mình vào thiên nhiên, sống gần gũi với thiên nhiên)
Idioms
-
get close to home
chạm đến vấn đề cá nhân hoặc nhạy cảm của ai đó (thường là một cách không mong muốn)
"His comments about difficult childhoods hit a bit too close to home for me."
(Những bình luận của anh ấy về tuổi thơ khó khăn đã chạm đến vấn đề khá nhạy cảm với tôi.)
-
get too close for comfort
trở nên quá gần gũi một cách khó chịu hoặc nguy hiểm; khiến ai đó không thoải mái
"The car in front got too close for comfort on the highway."
(Chiếc xe phía trước đã tiến quá gần một cách khó chịu trên đường cao tốc.)
-
get close to the bone
rất chân thật và thẳng thắn (thường gây khó chịu hoặc làm tổn thương cảm xúc); rất sát với thực tế
"Her jokes were a bit too close to the bone, making some people uncomfortable."
(Những câu đùa của cô ấy quá thẳng thắn đến mức khiến một số người không thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get close
Verb phraseTiến lại gần ai đó hoặc cái gì đó về mặt vật lý.
"The cat got close to the mouse before pouncing."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We get close to our neighbors by participating in community events. |
Chúng tôi trở nên thân thiết với hàng xóm bằng cách tham gia các sự kiện cộng đồng. |
| Phủ định | They didn't get close enough to the tiger to take a good picture. |
Họ đã không đến đủ gần con hổ để chụp được một bức ảnh đẹp. |
| Nghi vấn | How did you get so close to the celebrity without being noticed? |
Làm thế nào bạn có thể đến gần người nổi tiếng như vậy mà không bị chú ý? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get close".
