(Top Banner Ad)
get close
B1
Verb phrase B1 Tổng quát

get close

UK: /ɡet kləʊs/ • US: /ɡet kloʊs/

Nghĩa tiếng Việt

xích lại gần trở nên thân thiết sắp đạt được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To approach someone or something physically.

Vietnamese Meaning

Tiến lại gần ai đó hoặc cái gì đó về mặt vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat got close to the mouse before pouncing."

    "Con mèo tiến lại gần con chuột trước khi vồ."

  • "Don't get too close to the edge of the cliff."

    "Đừng lại quá gần mép vách đá."

  • "She and her sister have always been very close."

    "Cô ấy và em gái luôn rất thân thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj close Gần gũi, thân mật
N closeness Sự gần gũi, sự thân mật
Adv closely Một cách gần gũi, sát sao
Adj/Adv closer Gần hơn
N getting Sự tiến gần, sự đạt được (ám chỉ quá trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
gietan
Middle English
geten
Modern English
get
Latin
claudere
Old French
clos
Middle English
clos
Modern English
close

Nguồn gốc của 'get' và 'close'

Từ 'get' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'geta', mang nghĩa 'có được, đạt được, với tới'. Trong khi đó, từ 'close' xuất phát từ tiếng Latin 'claudere' (đóng lại) qua tiếng Pháp cổ 'clos' (đã đóng), dần phát triển nghĩa là 'gần'. Khi kết hợp lại thành 'get close', cụm từ này mang ý nghĩa dịch chuyển hoặc đạt đến một trạng thái gần gũi, thân mật về mặt thể chất hoặc cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự di chuyển để giảm khoảng cách với người hoặc vật thể khác. Nó nhấn mạnh hành động di chuyển để thu hẹp khoảng cách chứ không chỉ đơn thuần là ở gần.

Prepositions

to with

"get close to someone/something": di chuyển đến gần ai/cái gì đó. Ví dụ: "Get close to the fire to warm up." (Hãy lại gần lửa để sưởi ấm.)
"get close with someone": trở nên thân thiết với ai đó. Ví dụ: "I'm getting close with my new neighbor." (Tôi đang trở nên thân thiết với người hàng xóm mới của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + get close
  • too get too close
    (tiến quá gần)
  • very get very close
    (tiến rất gần, trở nên rất thân)
  • physically get physically close
    (tiến lại gần về thể chất)
  • emotionally get emotionally close
    (trở nên gần gũi về mặt cảm xúc)
  • dangerously get dangerously close
    (tiến gần một cách nguy hiểm)
Get close + Giới từ/Cụm giới từ
  • to someone/something get close to someone/something
    (trở nên gần gũi/tiến gần đến ai đó/cái gì đó)
  • to achieving/finishing something get close to achieving/finishing something
    (sắp đạt được/hoàn thành điều gì đó)
  • to the truth get close to the truth
    (tiệm cận sự thật, sắp khám phá ra sự thật)
  • to nature get close to nature
    (hòa mình vào thiên nhiên, sống gần gũi với thiên nhiên)

Idioms

  • get close to home

    chạm đến vấn đề cá nhân hoặc nhạy cảm của ai đó (thường là một cách không mong muốn)

    "His comments about difficult childhoods hit a bit too close to home for me."

    (Những bình luận của anh ấy về tuổi thơ khó khăn đã chạm đến vấn đề khá nhạy cảm với tôi.)

  • get too close for comfort

    trở nên quá gần gũi một cách khó chịu hoặc nguy hiểm; khiến ai đó không thoải mái

    "The car in front got too close for comfort on the highway."

    (Chiếc xe phía trước đã tiến quá gần một cách khó chịu trên đường cao tốc.)

  • get close to the bone

    rất chân thật và thẳng thắn (thường gây khó chịu hoặc làm tổn thương cảm xúc); rất sát với thực tế

    "Her jokes were a bit too close to the bone, making some people uncomfortable."

    (Những câu đùa của cô ấy quá thẳng thắn đến mức khiến một số người không thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get close

Verb phrase
Lật mặt

Tiến lại gần ai đó hoặc cái gì đó về mặt vật lý.

"The cat got close to the mouse before pouncing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We get close to our neighbors by participating in community events.
Chúng tôi trở nên thân thiết với hàng xóm bằng cách tham gia các sự kiện cộng đồng.
Phủ định
They didn't get close enough to the tiger to take a good picture.
Họ đã không đến đủ gần con hổ để chụp được một bức ảnh đẹp.
Nghi vấn
How did you get so close to the celebrity without being noticed?
Làm thế nào bạn có thể đến gần người nổi tiếng như vậy mà không bị chú ý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get close".

Không gian cá nhân và sự thân mật

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space) rất quan trọng. Hành động 'get close' (tiến lại gần) có thể mang nhiều ý nghĩa tùy ngữ cảnh: từ sự thân mật, cởi mở giữa những người thân thiết, đến sự xâm phạm không gian riêng tư nếu khoảng cách không phù hợp với mối quan hệ. Điều này khác biệt đáng kể so với một số nền văn hóa khác.

Sự phát triển của các mối quan hệ

Cụm từ 'get close' thường được dùng để mô tả quá trình phát triển tình cảm hoặc sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai người, từ những người quen biết đơn thuần trở thành bạn bè thân thiết hoặc đối tác lãng mạn. Nó hàm ý sự chia sẻ, tin tưởng và gắn kết về mặt cảm xúc theo thời gian.