(Top Banner Ad)
intimation
C1
Danh từ C1 Chung (General)

intimation

UK: /ˌɪntɪˈmeɪʃən/ • US: /ˌɪntɪˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ám chỉ sự gợi ý dấu hiệu ý báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subtle and indirect suggestion, hint, or indication.

Vietnamese Meaning

Sự gợi ý, ám chỉ, dấu hiệu một cách tế nhị và gián tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave no intimation that he was about to quit."

    "Anh ấy không hề đưa ra dấu hiệu nào cho thấy anh ấy sắp từ bỏ."

  • "There was no intimation of what was about to happen."

    "Không có dấu hiệu nào cho thấy điều gì sắp xảy ra."

  • "He received an intimation that he should resign."

    "Anh ấy nhận được một ám chỉ rằng anh ấy nên từ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intimate Gợi ý, ám chỉ (một cách gián tiếp)
Adjective intimate Thân mật, gần gũi
Noun intimate Bạn thân, người thân
Adverb intimately Một cách thân mật, sâu sắc
Noun intimator Người gợi ý, người ám chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra
Latin
intimus
Latin
intimare
Late Latin
intimatio
English
intimation

Nguồn gốc Sâu xa

Từ "intimation" bắt nguồn từ tiếng Latin "intimus", có nghĩa là "sâu thẳm nhất" hoặc "thân mật nhất". Ban đầu, động từ "intimare" có nghĩa là làm cho ai đó quen thuộc với một điều gì đó hoặc làm cho điều gì đó trở nên quen thuộc trong tâm trí họ. Sau này, nó phát triển nghĩa là "gợi ý" hoặc "thông báo gián tiếp", ngụ ý một cách truyền đạt thông tin không trực tiếp, mà ẩn sâu bên trong.

Usage Note

Intimation thường được sử dụng để chỉ những dấu hiệu mơ hồ, không rõ ràng, cần sự suy đoán để hiểu. Nó khác với 'suggestion' ở chỗ 'suggestion' có thể trực tiếp hơn. 'Hint' cũng tương tự, nhưng 'intimation' mang sắc thái trang trọng hơn. Nó thường ngụ ý một điều gì đó quan trọng hoặc bí mật.

Prepositions

of

intimation of something: Gợi ý, ám chỉ về điều gì đó. Ví dụ: an intimation of danger (một gợi ý về nguy hiểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intimation
  • clear a clear intimation
    (một gợi ý rõ ràng)
  • subtle a subtle intimation
    (một ám chỉ tinh tế)
  • strong a strong intimation
    (một gợi ý mạnh mẽ)
  • mere a mere intimation
    (chỉ là một gợi ý nhỏ)
  • first the first intimation
    (dấu hiệu đầu tiên)
Verb + intimation
  • give give an intimation
    (đưa ra một gợi ý/ám chỉ)
  • receive receive an intimation
    (nhận được một gợi ý/ám chỉ)
  • provide provide an intimation
    (cung cấp một gợi ý)
  • offer offer an intimation
    (đưa ra một gợi ý)
Intimation + of (something)
  • danger intimation of danger
    (dấu hiệu/ám chỉ nguy hiểm)
  • dismissal intimation of dismissal
    (gợi ý về việc sa thải)
  • change intimation of change
    (dấu hiệu của sự thay đổi)
  • discontent intimation of discontent
    (ám chỉ sự bất mãn)

Idioms

  • give an intimation of something

    Gợi ý, ám chỉ về điều gì đó

    "She gave no intimation of her plans to leave the company."

    (Cô ấy không hề gợi ý gì về kế hoạch rời công ty của mình.)

  • without (prior) intimation

    Mà không có thông báo (trước)/không báo trước

    "The new policy was implemented without prior intimation to the employees."

    (Chính sách mới được thực hiện mà không có thông báo trước cho nhân viên.)

  • receive an intimation

    Nhận được một gợi ý/ám chỉ/thông báo gián tiếp

    "We received an intimation that the meeting might be postponed."

    (Chúng tôi nhận được một gợi ý rằng cuộc họp có thể bị hoãn lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intimation

Danh từ
Lật mặt

Sự gợi ý, ám chỉ, dấu hiệu một cách tế nhị và gián tiếp.

"He gave no intimation that he was about to quit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager gave an intimation of upcoming layoffs.
Người quản lý đã đưa ra một dấu hiệu về việc sắp tới sẽ có cắt giảm nhân sự.
Phủ định
The committee did not give any intimation of their final decision.
Ủy ban đã không đưa ra bất kỳ dấu hiệu nào về quyết định cuối cùng của họ.
Nghi vấn
Did she give any intimation that she was unhappy with the project?
Cô ấy có đưa ra bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy cô ấy không hài lòng với dự án không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the detective, I would follow every intimation to solve the case.
Nếu tôi là thám tử, tôi sẽ theo dõi mọi dấu hiệu để giải quyết vụ án.
Phủ định
If she weren't so perceptive, she wouldn't pick up on every subtle intimation in his behavior.
Nếu cô ấy không quá nhạy bén, cô ấy sẽ không nhận ra mọi dấu hiệu tinh tế trong hành vi của anh ấy.
Nghi vấn
Would you understand the intimation if he hinted at his departure?
Bạn có hiểu ý anh ấy nếu anh ấy ám chỉ việc ra đi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her constant checking of her phone gave me an intimation that she was waiting for important news.
Việc cô ấy liên tục kiểm tra điện thoại khiến tôi linh cảm rằng cô ấy đang chờ đợi một tin tức quan trọng.
Phủ định
I received no intimation that the meeting had been cancelled.
Tôi không nhận được bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy cuộc họp đã bị hủy.
Nghi vấn
Did you get any intimation from him about his decision?
Bạn có nhận được bất kỳ dấu hiệu nào từ anh ấy về quyết định của anh ấy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will give an intimation about the upcoming layoffs next week.
Quản lý sẽ đưa ra một gợi ý về việc sa thải sắp tới vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to give any intimation of her decision until the meeting.
Cô ấy sẽ không đưa ra bất kỳ gợi ý nào về quyết định của mình cho đến cuộc họp.
Nghi vấn
Will they give us any intimation of what the boss really thinks?
Họ sẽ cho chúng ta bất kỳ gợi ý nào về những gì sếp thực sự nghĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimation".

Nghệ thuật Giao tiếp Gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc truyền đạt thông tin một cách gián tiếp (qua "intimation") thường được ưa chuộng hơn là giao tiếp trực tiếp. Điều này giúp duy trì sự hòa hợp xã hội, tránh làm mất lòng người khác và thể hiện sự tinh tế. "Intimation" cũng đóng vai trò quan trọng trong ngoại giao hoặc các tình huống cần sự nhạy cảm, nơi việc nói thẳng có thể gây ra hiểu lầm hoặc căng thẳng.

Sự Tế nhị trong Quan hệ Xã hội

Khái niệm "intimation" phản ánh một khía cạnh của sự tế nhị và lịch sự trong giao tiếp. Thay vì đưa ra yêu cầu hoặc tuyên bố trực tiếp, một người có thể đưa ra một "intimation" để thăm dò phản ứng hoặc để đối phương tự nguyện hành động. Điều này đặc biệt phổ biến trong các mối quan hệ xã hội, nơi việc duy trì sự tôn trọng và tránh áp đặt là rất quan trọng.