intimation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subtle and indirect suggestion, hint, or indication.
Vietnamese Meaning
Sự gợi ý, ám chỉ, dấu hiệu một cách tế nhị và gián tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave no intimation that he was about to quit."
"Anh ấy không hề đưa ra dấu hiệu nào cho thấy anh ấy sắp từ bỏ."
-
"There was no intimation of what was about to happen."
"Không có dấu hiệu nào cho thấy điều gì sắp xảy ra."
-
"He received an intimation that he should resign."
"Anh ấy nhận được một ám chỉ rằng anh ấy nên từ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intimate | Gợi ý, ám chỉ (một cách gián tiếp) |
| Adjective | intimate | Thân mật, gần gũi |
| Noun | intimate | Bạn thân, người thân |
| Adverb | intimately | Một cách thân mật, sâu sắc |
| Noun | intimator | Người gợi ý, người ám chỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Intimation thường được sử dụng để chỉ những dấu hiệu mơ hồ, không rõ ràng, cần sự suy đoán để hiểu. Nó khác với 'suggestion' ở chỗ 'suggestion' có thể trực tiếp hơn. 'Hint' cũng tương tự, nhưng 'intimation' mang sắc thái trang trọng hơn. Nó thường ngụ ý một điều gì đó quan trọng hoặc bí mật.
Prepositions
intimation of something: Gợi ý, ám chỉ về điều gì đó. Ví dụ: an intimation of danger (một gợi ý về nguy hiểm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear intimation (một gợi ý rõ ràng)
-
subtle a subtle intimation (một ám chỉ tinh tế)
-
strong a strong intimation (một gợi ý mạnh mẽ)
-
mere a mere intimation (chỉ là một gợi ý nhỏ)
-
first the first intimation (dấu hiệu đầu tiên)
-
give give an intimation (đưa ra một gợi ý/ám chỉ)
-
receive receive an intimation (nhận được một gợi ý/ám chỉ)
-
provide provide an intimation (cung cấp một gợi ý)
-
offer offer an intimation (đưa ra một gợi ý)
-
danger intimation of danger (dấu hiệu/ám chỉ nguy hiểm)
-
dismissal intimation of dismissal (gợi ý về việc sa thải)
-
change intimation of change (dấu hiệu của sự thay đổi)
-
discontent intimation of discontent (ám chỉ sự bất mãn)
Idioms
-
give an intimation of something
Gợi ý, ám chỉ về điều gì đó
"She gave no intimation of her plans to leave the company."
(Cô ấy không hề gợi ý gì về kế hoạch rời công ty của mình.)
-
without (prior) intimation
Mà không có thông báo (trước)/không báo trước
"The new policy was implemented without prior intimation to the employees."
(Chính sách mới được thực hiện mà không có thông báo trước cho nhân viên.)
-
receive an intimation
Nhận được một gợi ý/ám chỉ/thông báo gián tiếp
"We received an intimation that the meeting might be postponed."
(Chúng tôi nhận được một gợi ý rằng cuộc họp có thể bị hoãn lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intimation
Danh từSự gợi ý, ám chỉ, dấu hiệu một cách tế nhị và gián tiếp.
"He gave no intimation that he was about to quit."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager gave an intimation of upcoming layoffs. |
Người quản lý đã đưa ra một dấu hiệu về việc sắp tới sẽ có cắt giảm nhân sự. |
| Phủ định | The committee did not give any intimation of their final decision. |
Ủy ban đã không đưa ra bất kỳ dấu hiệu nào về quyết định cuối cùng của họ. |
| Nghi vấn | Did she give any intimation that she was unhappy with the project? |
Cô ấy có đưa ra bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy cô ấy không hài lòng với dự án không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were the detective, I would follow every intimation to solve the case. |
Nếu tôi là thám tử, tôi sẽ theo dõi mọi dấu hiệu để giải quyết vụ án. |
| Phủ định | If she weren't so perceptive, she wouldn't pick up on every subtle intimation in his behavior. |
Nếu cô ấy không quá nhạy bén, cô ấy sẽ không nhận ra mọi dấu hiệu tinh tế trong hành vi của anh ấy. |
| Nghi vấn | Would you understand the intimation if he hinted at his departure? |
Bạn có hiểu ý anh ấy nếu anh ấy ám chỉ việc ra đi không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her constant checking of her phone gave me an intimation that she was waiting for important news. |
Việc cô ấy liên tục kiểm tra điện thoại khiến tôi linh cảm rằng cô ấy đang chờ đợi một tin tức quan trọng. |
| Phủ định | I received no intimation that the meeting had been cancelled. |
Tôi không nhận được bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy cuộc họp đã bị hủy. |
| Nghi vấn | Did you get any intimation from him about his decision? |
Bạn có nhận được bất kỳ dấu hiệu nào từ anh ấy về quyết định của anh ấy không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager will give an intimation about the upcoming layoffs next week. |
Quản lý sẽ đưa ra một gợi ý về việc sa thải sắp tới vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to give any intimation of her decision until the meeting. |
Cô ấy sẽ không đưa ra bất kỳ gợi ý nào về quyết định của mình cho đến cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will they give us any intimation of what the boss really thinks? |
Họ sẽ cho chúng ta bất kỳ gợi ý nào về những gì sếp thực sự nghĩ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimation".
