(Top Banner Ad)
become overcast
B2
Động từ B2 Khí tượng học

become overcast

UK: /bɪˈkʌm ˈəʊvərˌkɑːst/ • US: /bɪˈkʌm ˈoʊvərˌkæst/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên u ám trở nên nhiều mây trời nhiều mây trời âm u
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become covered with clouds; to get cloudy.

Vietnamese Meaning

Trở nên u ám; trở nên có nhiều mây che phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky began to become overcast in the late afternoon."

    "Bầu trời bắt đầu trở nên u ám vào cuối buổi chiều."

  • "It was a lovely morning, but then it started to become overcast."

    "Đó là một buổi sáng đẹp trời, nhưng sau đó trời bắt đầu trở nên u ám."

  • "The weather forecast predicts that it will become overcast later today."

    "Dự báo thời tiết dự đoán rằng trời sẽ trở nên u ám vào cuối ngày hôm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overcast u ám, xám xịt, đầy mây (dùng cho bầu trời)
Verb overcast làm cho u ám, che phủ bởi mây
Noun overcast tình trạng trời u ám, lớp mây bao phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bikwemaną (to become)
Old English
becuman (to happen, come about)
Middle English
overcasten (to cover with clouds)
Modern English
become overcast

Nguồn gốc của 'Become'

Từ 'become' trong tiếng Anh cổ ('becuman') có nghĩa là 'xảy đến' hoặc 'tới một nơi nào đó'. Nó là sự kết hợp của 'be-' (mang ý nghĩa bao quanh, về) và 'cuman' (đến). Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển thành 'đến một trạng thái mới' hay 'trở thành'.

Nguồn gốc của 'Overcast'

Từ 'overcast' mang một hình ảnh rất thơ mộng. Nó bắt nguồn từ ý tưởng 'cast over', tức là 'quăng' hoặc 'phủ' một thứ gì đó lên trên. Khi bầu trời 'becomes overcast', nó giống như có một tấm chăn mây khổng lồ được 'phủ' lên, che đi ánh nắng mặt trời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi của thời tiết, khi bầu trời từ trạng thái quang đãng chuyển sang trạng thái nhiều mây và u ám. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, báo hiệu khả năng có mưa hoặc thời tiết xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become overcast
  • suddenly become overcast
    (đột nhiên trở nên u ám)
  • gradually become overcast
    (dần dần trở nên u ám)
  • quickly become overcast
    (nhanh chóng trở nên u ám)
Noun + become overcast
  • The sky began to become overcast.
    (Bầu trời bắt đầu trở nên u ám.)
  • The weather became overcast.
    (Thời tiết đã trở nên u ám.)
  • The afternoon became overcast.
    (Buổi chiều đã trở nên u ám.)

Idioms

  • (Someone's) face/expression becomes overcast

    Gương mặt hoặc biểu cảm của ai đó đột nhiên trở nên buồn bã, giận dữ hoặc lo lắng.

    "Her face became overcast when she realized she had lost her wallet."

    (Nét mặt cô ấy trở nên sa sầm khi nhận ra mình đã làm mất ví.)

  • A cloud passes over (someone's) face

    Một biểu hiện buồn bã hoặc lo lắng thoáng qua trên khuôn mặt ai đó.

    "A cloud passed over his face as he remembered the accident."

    (Một nét buồn thoáng qua trên khuôn mặt anh khi anh nhớ lại vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become overcast

Động từ
Lật mặt

Trở nên u ám; trở nên có nhiều mây che phủ.

"The sky began to become overcast in the late afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become overcast".

Chuyện trò xã giao về thời tiết

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, nói về thời tiết (ví dụ: 'The sky is becoming overcast') là một cách phổ biến để bắt đầu cuộc trò chuyện (small talk). Đây là một chủ đề trung lập, an toàn và giúp kết nối với người lạ hoặc người quen một cách lịch sự.

Bầu trời và cảm xúc trong văn học

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, thời tiết thường phản ánh tâm trạng của nhân vật. Khi bầu trời trở nên u ám (becomes overcast), đó thường là dấu hiệu báo trước một sự kiện bi thảm, nỗi buồn, hoặc một bước ngoặt kịch tính sắp xảy ra. Thủ pháp này được gọi là 'pathetic fallacy' (ngụy biện cảm tính).