clear up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a place tidy; to remove things from a place.
Vietnamese Meaning
Dọn dẹp một nơi; loại bỏ đồ đạc khỏi một nơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you clear up your room, please?"
"Con có thể dọn dẹp phòng của con được không?"
-
"Let's clear up before we go home."
"Hãy dọn dẹp trước khi chúng ta về nhà."
-
"I hope the weather clears up soon."
"Tôi hy vọng thời tiết sẽ sớm quang đãng."
-
"We need to clear up some points before we can proceed."
"Chúng ta cần làm rõ một vài điểm trước khi có thể tiếp tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một khu vực trở nên gọn gàng và ngăn nắp. Khác với 'clean' (làm sạch) vì 'clear up' nhấn mạnh vào việc loại bỏ đồ đạc, vật dụng lộn xộn hơn là việc chà rửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
misunderstanding clear up a misunderstanding (xóa tan một sự hiểu lầm)
-
confusion clear up any confusion (làm rõ mọi sự nhầm lẫn)
-
mystery clear up the mystery (làm sáng tỏ bí ẩn)
-
problem clear up a problem (giải quyết một vấn đề)
-
mess clear up the mess (dọn dẹp đống bừa bộn)
-
table clear up the table (dọn dẹp bàn ăn)
-
weather The weather will clear up soon. (Thời tiết sẽ quang đãng sớm thôi.)
-
rash My skin rash started to clear up. (Phát ban trên da của tôi bắt đầu khỏi.)
-
situation The situation might clear up by itself. (Tình hình có thể tự nó trở nên rõ ràng/ổn thỏa.)
Idioms
-
clear up a misunderstanding
Xóa tan một sự hiểu lầm
"We need to talk and clear up this misunderstanding between us."
(Chúng ta cần nói chuyện và xóa tan sự hiểu lầm này giữa chúng ta.)
-
clear up the confusion
Xóa bỏ sự bối rối/nhầm lẫn
"The manager held a meeting to clear up the confusion about the new policy."
(Người quản lý đã tổ chức một cuộc họp để xóa bỏ sự bối rối về chính sách mới.)
-
clear up the backlog
Giải quyết lượng công việc tồn đọng
"We worked overtime to clear up the backlog of orders."
(Chúng tôi đã làm thêm giờ để giải quyết lượng đơn hàng tồn đọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear up
phrasal verbDọn dẹp một nơi; loại bỏ đồ đạc khỏi một nơi.
"Could you clear up your room, please?"
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they will clear up the misunderstanding soon. |
Ồ, họ sẽ sớm làm rõ sự hiểu lầm thôi. |
| Phủ định | Oh, he didn't clear up the mess after the party! |
Ôi, anh ấy đã không dọn dẹp mớ hỗn độn sau bữa tiệc! |
| Nghi vấn | Hey, will you clear up your room this weekend? |
Này, bạn sẽ dọn dẹp phòng của bạn vào cuối tuần này chứ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will clear up his room after school. |
Anh ấy sẽ dọn dẹp phòng của anh ấy sau giờ học. |
| Phủ định | They didn't clear it up after the party. |
Họ đã không dọn dẹp nó sau bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Will she clear up the misunderstanding? |
Cô ấy sẽ làm sáng tỏ sự hiểu lầm chứ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kitchen was cleared up after the party. |
Nhà bếp đã được dọn dẹp sau bữa tiệc. |
| Phủ định | The misunderstanding was not cleared up in time. |
Sự hiểu lầm đã không được làm sáng tỏ kịp thời. |
| Nghi vấn | Will the streets be cleared up by tomorrow morning? |
Liệu các con đường có được dọn dẹp sạch sẽ trước sáng mai không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will clear up the misunderstanding, won't he? |
Anh ấy sẽ làm sáng tỏ sự hiểu lầm, phải không? |
| Phủ định | They didn't clear up the mess after the party, did they? |
Họ đã không dọn dẹp bãi chiến trường sau bữa tiệc, phải không? |
| Nghi vấn | You should clear up your room, shouldn't you? |
Bạn nên dọn dẹp phòng của bạn, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been clearing up the mess in the kitchen for hours. |
Cô ấy đã dọn dẹp mớ hỗn độn trong bếp hàng giờ rồi. |
| Phủ định | They haven't been clearing up the garden, that's why it looks so messy. |
Họ đã không dọn dẹp khu vườn, đó là lý do tại sao nó trông bừa bộn như vậy. |
| Nghi vấn | Has he been clearing up his room all day? |
Có phải anh ấy đã dọn dẹp phòng cả ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear up".
