(Top Banner Ad)
clear up
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

clear up

UK: /ˈklɪər ʌp/ • US: /ˈklɪr ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

dọn dẹp trời quang đãng làm sáng tỏ giải quyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a place tidy; to remove things from a place.

Vietnamese Meaning

Dọn dẹp một nơi; loại bỏ đồ đạc khỏi một nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you clear up your room, please?"

    "Con có thể dọn dẹp phòng của con được không?"

  • "Let's clear up before we go home."

    "Hãy dọn dẹp trước khi chúng ta về nhà."

  • "I hope the weather clears up soon."

    "Tôi hy vọng thời tiết sẽ sớm quang đãng."

  • "We need to clear up some points before we can proceed."

    "Chúng ta cần làm rõ một vài điểm trước khi có thể tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, trong suốt
Verb clear làm rõ, dọn dẹp
Adverb clearly một cách rõ ràng
Noun clarity sự rõ ràng, minh bạch
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Adjective unclear không rõ ràng
Noun clearance sự dọn dẹp, sự cho phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh₁-
Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
English
clear

Nguồn gốc của 'clear up'

Từ 'clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus', nghĩa là 'sáng, rõ ràng, trong trẻo'. Khi kết hợp với giới từ 'up' (lên, hoàn thành, hoàn toàn), cụm động từ 'clear up' mang ý nghĩa làm cho điều gì đó trở nên hoàn toàn rõ ràng, không còn vướng mắc, hoặc được giải quyết triệt để. Nó có thể là dọn dẹp một không gian, làm sáng tỏ một vấn đề, hoặc cải thiện tình trạng nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một khu vực trở nên gọn gàng và ngăn nắp. Khác với 'clean' (làm sạch) vì 'clear up' nhấn mạnh vào việc loại bỏ đồ đạc, vật dụng lộn xộn hơn là việc chà rửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Giải quyết/Làm rõ (clear up something)
  • misunderstanding clear up a misunderstanding
    (xóa tan một sự hiểu lầm)
  • confusion clear up any confusion
    (làm rõ mọi sự nhầm lẫn)
  • mystery clear up the mystery
    (làm sáng tỏ bí ẩn)
  • problem clear up a problem
    (giải quyết một vấn đề)
Dọn dẹp/Sắp xếp (clear up something)
  • mess clear up the mess
    (dọn dẹp đống bừa bộn)
  • table clear up the table
    (dọn dẹp bàn ăn)
Cải thiện/Trở nên trong (something clear up)
  • weather The weather will clear up soon.
    (Thời tiết sẽ quang đãng sớm thôi.)
  • rash My skin rash started to clear up.
    (Phát ban trên da của tôi bắt đầu khỏi.)
  • situation The situation might clear up by itself.
    (Tình hình có thể tự nó trở nên rõ ràng/ổn thỏa.)

Idioms

  • clear up a misunderstanding

    Xóa tan một sự hiểu lầm

    "We need to talk and clear up this misunderstanding between us."

    (Chúng ta cần nói chuyện và xóa tan sự hiểu lầm này giữa chúng ta.)

  • clear up the confusion

    Xóa bỏ sự bối rối/nhầm lẫn

    "The manager held a meeting to clear up the confusion about the new policy."

    (Người quản lý đã tổ chức một cuộc họp để xóa bỏ sự bối rối về chính sách mới.)

  • clear up the backlog

    Giải quyết lượng công việc tồn đọng

    "We worked overtime to clear up the backlog of orders."

    (Chúng tôi đã làm thêm giờ để giải quyết lượng đơn hàng tồn đọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear up

phrasal verb
Lật mặt

Dọn dẹp một nơi; loại bỏ đồ đạc khỏi một nơi.

"Could you clear up your room, please?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they will clear up the misunderstanding soon.
Ồ, họ sẽ sớm làm rõ sự hiểu lầm thôi.
Phủ định
Oh, he didn't clear up the mess after the party!
Ôi, anh ấy đã không dọn dẹp mớ hỗn độn sau bữa tiệc!
Nghi vấn
Hey, will you clear up your room this weekend?
Này, bạn sẽ dọn dẹp phòng của bạn vào cuối tuần này chứ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will clear up his room after school.
Anh ấy sẽ dọn dẹp phòng của anh ấy sau giờ học.
Phủ định
They didn't clear it up after the party.
Họ đã không dọn dẹp nó sau bữa tiệc.
Nghi vấn
Will she clear up the misunderstanding?
Cô ấy sẽ làm sáng tỏ sự hiểu lầm chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen was cleared up after the party.
Nhà bếp đã được dọn dẹp sau bữa tiệc.
Phủ định
The misunderstanding was not cleared up in time.
Sự hiểu lầm đã không được làm sáng tỏ kịp thời.
Nghi vấn
Will the streets be cleared up by tomorrow morning?
Liệu các con đường có được dọn dẹp sạch sẽ trước sáng mai không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will clear up the misunderstanding, won't he?
Anh ấy sẽ làm sáng tỏ sự hiểu lầm, phải không?
Phủ định
They didn't clear up the mess after the party, did they?
Họ đã không dọn dẹp bãi chiến trường sau bữa tiệc, phải không?
Nghi vấn
You should clear up your room, shouldn't you?
Bạn nên dọn dẹp phòng của bạn, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been clearing up the mess in the kitchen for hours.
Cô ấy đã dọn dẹp mớ hỗn độn trong bếp hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been clearing up the garden, that's why it looks so messy.
Họ đã không dọn dẹp khu vườn, đó là lý do tại sao nó trông bừa bộn như vậy.
Nghi vấn
Has he been clearing up his room all day?
Có phải anh ấy đã dọn dẹp phòng cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear up".

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc 'clear up' (làm rõ) các hiểu lầm hoặc tranh cãi trong giao tiếp được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự thẳng thắn, tôn trọng lẫn nhau và mong muốn duy trì các mối quan hệ lành mạnh bằng cách giải quyết trực tiếp các vấn đề thay vì để chúng âm ỉ.

Sự gọn gàng và ngăn nắp

Khái niệm 'clear up' cũng gắn liền với việc dọn dẹp và sắp xếp không gian sống hoặc làm việc. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự gọn gàng, ngăn nắp được coi là dấu hiệu của kỷ luật, hiệu quả và tinh thần trách nhiệm. Việc khuyến khích trẻ em 'clear up their toys' (dọn dẹp đồ chơi của chúng) là một phần của giáo dục sớm về trách nhiệm cá nhân.