(Top Banner Ad)
bedload transport
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Thủy văn học, Kỹ thuật công trình thủy

bedload transport

Nghĩa tiếng Việt

sự vận chuyển vật liệu đáy vận chuyển lớp đáy vận chuyển vật chất đáy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of sediment (bed load) along the bottom of a river or other body of water by rolling, sliding, and skipping.

Vietnamese Meaning

Sự vận chuyển của vật liệu đáy (lớp vật liệu đáy) dọc theo đáy sông hoặc vùng nước khác bằng cách lăn, trượt và nhảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rate of bedload transport is crucial for understanding river morphology."

    "Tốc độ vận chuyển vật liệu đáy rất quan trọng để hiểu hình thái sông."

  • "Increased rainfall can lead to a higher rate of bedload transport."

    "Lượng mưa tăng có thể dẫn đến tốc độ vận chuyển vật liệu đáy cao hơn."

  • "Scientists are studying bedload transport to predict river channel changes."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự vận chuyển vật liệu đáy để dự đoán những thay đổi của lòng sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedload Vật liệu đáy, trầm tích đáy (sỏi, đá, cát cuộn dưới đáy sông).
Verb transport Vận chuyển, chuyên chở.
Noun transportation Sự vận chuyển; ngành giao thông vận tải.
Noun load Tải trọng, lượng hàng.
Verb load Chất hàng, tải (dữ liệu, năng lượng).

Synonyms

bedload movement (sự di chuyển của vật liệu đáy)

Related Words

sediment transport (vận chuyển trầm tích)suspended load transport (vận chuyển vật liệu lơ lửng)river morphology (hình thái sông)erosion (xói mòn)deposition (bồi tụ)

Subject Area

Địa chất học, Thủy văn học, Kỹ thuật công trình thủy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*badją (bed) + *laidō (load)
Old English
bedd + lād
Latin
transportare (to carry across)
Old French
transporter
Modern English
bed + load + transport -> bedload transport (coined c. 1890-1900)

Cái 'Giường' của Dòng Sông

Từ 'bed' trong 'bedload' có cùng gốc với từ 'bed' (cái giường). Các nhà địa chất học ví von đáy sông như một chiếc giường ('riverbed') nơi các vật liệu nặng như sỏi, đá 'nằm nghỉ' trước khi bị dòng nước cuốn đi.

Gánh Nặng Di Chuyển

Thuật ngữ này kết hợp 'bed' (đáy), 'load' (tải trọng, gánh nặng) và 'transport' (vận chuyển). Nó mô tả một cách trực quan quá trình dòng sông 'vận chuyển gánh nặng' vật liệu của mình dọc theo phần đáy.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả cách thức vật liệu trầm tích có kích thước lớn (như cát, sỏi, đá cuội) di chuyển dưới tác động của dòng chảy. Khác với 'suspended load transport' (vận chuyển vật liệu lơ lửng) trong đó vật liệu được giữ lơ lửng trong nước.

Prepositions

of in

'bedload transport of sediment': Sự vận chuyển vật liệu đáy của trầm tích.
'bedload transport in rivers': Sự vận chuyển vật liệu đáy trong các dòng sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bedload transport
  • significant bedload transport
    (sự vận chuyển vật liệu đáy đáng kể)
  • high/low bedload transport
    (sự vận chuyển vật liệu đáy ở mức cao/thấp)
  • coarse bedload transport
    (sự vận chuyển vật liệu đáy hạt thô)
Verb + bedload transport
  • measure bedload transport
    (đo lường sự vận chuyển vật liệu đáy)
  • predict bedload transport
    (dự đoán sự vận chuyển vật liệu đáy)
  • simulate bedload transport
    (mô phỏng sự vận chuyển vật liệu đáy)
  • affect bedload transport
    (ảnh hưởng đến sự vận chuyển vật liệu đáy)
Noun + of + bedload transport
  • rate of bedload transport
    (tốc độ/tỷ lệ vận chuyển vật liệu đáy)
  • mechanism of bedload transport
    (cơ chế vận chuyển vật liệu đáy)
  • model of bedload transport
    (mô hình (tính toán) về sự vận chuyển vật liệu đáy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedload transport

Danh từ
Lật mặt

Sự vận chuyển của vật liệu đáy (lớp vật liệu đáy) dọc theo đáy sông hoặc vùng nước khác bằng cách lăn, trượt và nhảy.

"The rate of bedload transport is crucial for understanding river morphology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedload transport".

Đập Thủy Điện và 'Cơn Đói Trầm Tích'

Trong kỹ thuật và khoa học môi trường, việc xây đập thủy điện là một vấn đề lớn. Đập chặn lại dòng chảy của sỏi đá, gây ra hiện tượng 'sediment starvation' (đói trầm tích) ở hạ lưu. Điều này khiến lòng sông bị xói mòn và phá vỡ hệ sinh thái, một chủ đề tranh luận quan trọng trong các dự án phát triển ở phương Tây và toàn cầu.

Phục Hồi Sông Ngòi: Trả Lại Sỏi Đá Cho Dòng Chảy

Hiểu biết về 'bedload transport' là nền tảng cho các dự án phục hồi sông ngòi ở Châu Âu và Bắc Mỹ. Các nhà khoa học và kỹ sư môi trường thường bổ sung sỏi và cuội vào những con sông đã bị thay đổi bởi con người để tái tạo môi trường sống tự nhiên cho cá, đặc biệt là cá hồi, vốn cần đáy sỏi để đẻ trứng.