(Top Banner Ad)
beef cattle
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Chăn nuôi

beef cattle

UK: /ˈbiːf ˈkætl̩/ • US: /ˈbiːf ˈkætl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bò thịt gia súc lấy thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cattle raised specifically for meat production.

Vietnamese Meaning

Gia súc được nuôi đặc biệt để sản xuất thịt bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer raises beef cattle on his farm."

    "Người nông dân nuôi bò thịt trên trang trại của mình."

  • "The region is known for its high-quality beef cattle."

    "Khu vực này nổi tiếng với bò thịt chất lượng cao."

  • "Beef cattle are often fed a special diet to increase their weight."

    "Bò thịt thường được cho ăn một chế độ ăn đặc biệt để tăng cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beef Thịt bò
Adjective beefy Vạm vỡ, cơ bắp (như bò)
Noun cattleman Người chăn nuôi gia súc
Noun cattle ranch Trang trại chăn nuôi gia súc lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
buef (beef)
Old French
chatel (cattle)
Middle English
beef + catel
Modern English
beef cattle

Nguồn gốc của 'Beef' và 'Cattle'

Từ 'beef' (thịt bò) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ (buef), du nhập vào Anh sau cuộc chinh phục Norman, thường được tầng lớp quý tộc sử dụng. Trong khi đó, 'cattle' (gia súc) cũng từ tiếng Pháp cổ (chatel, ban đầu nghĩa là tài sản) và được người Anglo-Saxon bản địa dùng để chỉ con vật sống. Khi ghép lại, 'beef cattle' ra đời để chỉ đích danh loại gia súc được nuôi riêng để lấy thịt, phân biệt rõ ràng với bò sữa (dairy cattle).

Usage Note

Cụm từ "beef cattle" dùng để chỉ những giống bò được nuôi với mục đích chính là lấy thịt, khác với bò sữa (dairy cattle) được nuôi để lấy sữa hoặc bò kéo (draught cattle) được sử dụng làm sức kéo. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng cuối cùng của gia súc là cung cấp thịt bò.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beef cattle (Hành động)
  • raise raise beef cattle
    (Nuôi bò thịt)
  • breed breed high-quality beef cattle
    (Nhân giống bò thịt chất lượng cao)
  • market market beef cattle
    (Tiêu thụ/bán bò thịt)
Adjective + beef cattle (Miêu tả)
  • purebred purebred beef cattle
    (Bò thịt thuần chủng)
  • commercial commercial beef cattle operation
    (Hoạt động chăn nuôi bò thịt thương mại)
Noun + beef cattle (Ngành nghề/Hệ thống)
  • beef cattle the beef cattle industry
    (Ngành công nghiệp bò thịt)
  • beef cattle beef cattle feeding system
    (Hệ thống vỗ béo bò thịt)

Idioms

  • The beef cattle cycle

    Chu kỳ kinh tế chăn nuôi bò thịt (sự lên xuống của cung và cầu thịt bò)

    "The government is trying to stabilize prices throughout the beef cattle cycle."

    (Chính phủ đang cố gắng ổn định giá cả trong suốt chu kỳ kinh tế chăn nuôi bò thịt.)

  • A herd of beef cattle

    Một đàn bò thịt (dùng để chỉ tập hợp vật nuôi)

    "They moved a large herd of beef cattle across the pasture."

    (Họ di chuyển một đàn bò thịt lớn qua đồng cỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beef cattle

Danh từ
Lật mặt

Gia súc được nuôi đặc biệt để sản xuất thịt bò.

"The farmer raises beef cattle on his farm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more land, we would raise beef cattle to increase our profits.
Nếu chúng ta có nhiều đất hơn, chúng ta sẽ nuôi bò thịt để tăng lợi nhuận.
Phủ định
If the market wasn't so volatile, we wouldn't hesitate to invest in beef cattle.
Nếu thị trường không quá biến động, chúng tôi sẽ không ngần ngại đầu tư vào bò thịt.
Nghi vấn
Would they buy beef cattle if they had sufficient funding?
Họ có mua bò thịt không nếu họ có đủ vốn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beef cattle".

Sự phân biệt Bò Thịt và Bò Sữa

Ở các nước phương Tây, việc phân loại 'beef cattle' (bò nuôi lấy thịt) và 'dairy cattle' (bò nuôi lấy sữa) là rất quan trọng trong kinh tế nông nghiệp. Bò thịt thường được nuôi thả trên đồng cỏ rộng lớn, còn bò sữa được chăm sóc đặc biệt để tối ưu hóa sản lượng sữa. Sự phân biệt này ảnh hưởng đến cả giống bò, chế độ ăn, và hình thức trang trại.

Chăn nuôi công nghiệp (Feedlots)

Tại Mỹ và Úc, một phần lớn bò thịt được nuôi trong các trại vỗ béo chuyên biệt (feedlots) trong giai đoạn cuối trước khi giết mổ. Mặc dù phương pháp này hiệu quả về chi phí và sản lượng, nó thường là chủ đề tranh luận về vấn đề đạo đức động vật và tác động môi trường.