(Top Banner Ad)
meat production
B1
Noun B1 Nông nghiệp, Kinh tế

meat production

UK: /ˈmiːt prəˈdʌkʃən/ • US: /ˈmiːt prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất thịt ngành sản xuất thịt công nghiệp sản xuất thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of raising and slaughtering animals for meat consumption.

Vietnamese Meaning

Quá trình chăn nuôi và giết mổ động vật để tiêu thụ thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meat production industry has a significant impact on the environment."

    "Ngành sản xuất thịt có tác động đáng kể đến môi trường."

  • "The government is trying to improve the efficiency of meat production."

    "Chính phủ đang cố gắng cải thiện hiệu quả của sản xuất thịt."

  • "Concerns have been raised about the environmental impact of meat production."

    "Những lo ngại đã được đưa ra về tác động môi trường của sản xuất thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat Thịt (thường là thịt động vật dùng làm thức ăn)
Adjective meaty Nhiều thịt; đầy đủ, có nội dung quan trọng
Adjective meatless Không có thịt, chay
Noun meat-eater Người ăn thịt
Verb produce Sản xuất, chế tạo, tạo ra
Noun product Sản phẩm
Noun producer Nhà sản xuất, người sản xuất
Adjective productive Năng suất, hiệu quả
Noun productivity Năng suất, hiệu suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂d- (fat, meat)
Proto-Germanic
*mati (food, especially meat)
Old English
mete (food, sustenance)
Latin
producere (to bring forth, lead forward)
Old French
produire (to bring forth, manufacture)
Middle English
mete (animal flesh as food)
Middle English
produccion (act of making or manufacturing)
Modern English
meat production (as a compound)

Nguồn gốc từ "Meat"

Ban đầu, từ "meat" trong tiếng Anh cổ (mete) có nghĩa rộng là "thức ăn" nói chung, hay "nguồn dinh dưỡng". Ví dụ, "sweetmeats" từng chỉ các món ngọt, không phải thịt. Mãi đến thế kỷ 13, nghĩa của nó mới thu hẹp lại, đặc biệt chỉ "thịt động vật dùng làm thực phẩm" như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc từ "Production"

Từ "production" có gốc từ tiếng Latin "producere", nghĩa là "đưa ra phía trước" (pro- "phía trước" + ducere "dẫn dắt"). Dần dần, nghĩa này mở rộng thành "tạo ra", "sản xuất ra" một cái gì đó, đặc biệt là thông qua một quá trình có tổ chức.

Sự kết hợp "Meat Production"

"Meat production" là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi các quy trình công nghiệp hóa việc chăn nuôi và chế biến thịt trở nên phổ biến. Nó mô tả toàn bộ quá trình từ chăn nuôi gia súc đến việc giết mổ và chế biến thịt thành sản phẩm tiêu dùng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ chuỗi cung ứng, từ chăn nuôi đến chế biến và phân phối thịt. Nó bao gồm các khía cạnh như hiệu quả sản xuất, phúc lợi động vật và tác động môi trường. So sánh với 'animal husbandry', vốn tập trung hơn vào việc chăn nuôi động vật.

Prepositions

of in

'Meat production of' dùng để chỉ số lượng thịt sản xuất ra từ một nguồn cụ thể (ví dụ, quốc gia). 'Meat production in' dùng để chỉ địa điểm nơi quá trình sản xuất diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat production
  • intensive intensive meat production
    (Sản xuất thịt thâm canh/công nghiệp)
  • sustainable sustainable meat production
    (Sản xuất thịt bền vững)
  • global global meat production
    (Sản xuất thịt toàn cầu)
  • ethical ethical meat production
    (Sản xuất thịt có đạo đức)
Verb + meat production
  • increase increase meat production
    (Tăng cường sản xuất thịt)
  • reduce reduce meat production
    (Giảm sản xuất thịt)
  • boost boost meat production
    (Thúc đẩy/gia tăng sản xuất thịt)
  • regulate regulate meat production
    (Điều chỉnh/quy định sản xuất thịt)

Idioms

  • industrial meat production

    Sản xuất thịt công nghiệp (quy mô lớn, sử dụng máy móc và kỹ thuật hiện đại)

    "Industrial meat production often raises concerns about animal welfare and environmental impact."

    (Sản xuất thịt công nghiệp thường gây ra những lo ngại về phúc lợi động vật và tác động môi trường.)

  • sustainable meat production

    Sản xuất thịt bền vững (thân thiện môi trường, có đạo đức và kinh tế)

    "Many consumers are seeking more sustainable meat production methods for health and environmental reasons."

    (Nhiều người tiêu dùng đang tìm kiếm các phương pháp sản xuất thịt bền vững hơn vì lý do sức khỏe và môi trường.)

  • the environmental impact of meat production

    Tác động môi trường của việc sản xuất thịt (ảnh hưởng đến khí hậu, đất đai, nước...)

    "The environmental impact of meat production, including greenhouse gas emissions, is a significant global issue."

    (Tác động môi trường của việc sản xuất thịt, bao gồm cả khí thải nhà kính, là một vấn đề toàn cầu quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat production

Noun
Lật mặt

Quá trình chăn nuôi và giết mổ động vật để tiêu thụ thịt.

"The meat production industry has a significant impact on the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory's meat production has increased significantly this year.
Sản lượng sản xuất thịt của nhà máy đã tăng lên đáng kể trong năm nay.
Phủ định
The country's meat production isn't meeting the demands of its growing population.
Sản lượng sản xuất thịt của đất nước không đáp ứng đủ nhu cầu của dân số ngày càng tăng.
Nghi vấn
Is the farm's meat production sustainable for the environment?
Việc sản xuất thịt của trang trại có bền vững cho môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat production".

Nông nghiệp công nghiệp và tranh cãi

Tại các nước phương Tây, cụm từ "meat production" thường gắn liền với mô hình nông nghiệp công nghiệp (factory farming), nơi động vật được nuôi nhốt trong điều kiện chật hẹp để tối đa hóa sản lượng. Điều này đã dấy lên nhiều tranh cãi về phúc lợi động vật, tác động môi trường (phát thải khí nhà kính, ô nhiễm nguồn nước) và các vấn đề đạo đức.

Xu hướng ăn chay và thực phẩm thay thế

Để đối phó với những lo ngại về sản xuất thịt, ngày càng nhiều người ở phương Tây chuyển sang chế độ ăn chay (vegetarian) hoặc thuần chay (vegan). Đồng thời, ngành công nghiệp thực phẩm cũng đang phát triển mạnh mẽ các sản phẩm thay thế thịt từ thực vật (plant-based meat) hoặc thịt nuôi cấy trong phòng thí nghiệm (lab-grown meat), nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của chăn nuôi truyền thống.