(Top Banner Ad)
beefburger
A2
danh từ A2 Ẩm thực

beefburger

UK: /ˈbiːfˌbɜːɡə/ • US: /ˈbiːfˌbɜːrɡər/

Nghĩa tiếng Việt

hamburger thịt bò bánh mì kẹp thịt bò
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hamburger made with beef.

Vietnamese Meaning

Bánh mì kẹp thịt bò, thường được gọi là hamburger thịt bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a beefburger and fries for lunch."

    "Tôi đã gọi một chiếc hamburger thịt bò và khoai tây chiên cho bữa trưa."

  • "The restaurant is famous for its juicy beefburgers."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món hamburger thịt bò ngon ngọt."

  • "She chose a beefburger over a veggie burger."

    "Cô ấy chọn một chiếc hamburger thịt bò thay vì một chiếc hamburger chay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burger Bánh kẹp thịt băm (dạng rút gọn, phổ quát)
Noun hamburger Bánh kẹp thịt băm (thường là thịt bò)
Noun cheeseburger Bánh kẹp thịt bò có thêm phô mai
Noun beef Thịt bò

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

German
Hamburg (City)
English (19th C.)
hamburger
English (1940s)
beef + burger = beefburger

Nguồn gốc tên gọi kép

Từ 'beefburger' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ: 'beef' (thịt bò) và 'burger' (rút gọn của 'hamburger'). 'Hamburger' ban đầu có tên gọi theo thành phố Hamburg của Đức, nơi món thịt băm được đặt tên. 'Beefburger' xuất hiện sau này để nhấn mạnh rằng nhân bánh được làm từ thịt bò, giúp phân biệt nó với bánh kẹp làm từ thịt gà, cá, hoặc rau củ.

Usage Note

Từ 'beefburger' nhấn mạnh rằng hamburger được làm từ thịt bò, để phân biệt với các loại hamburger khác làm từ thịt gà (chicken burger), thịt cừu (lamb burger) hoặc các loại thịt thay thế khác. Nó thường được dùng để chỉ một chiếc hamburger 'truyền thống'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beefburger
  • juicy a juicy beefburger
    (Một chiếc bánh kẹp thịt bò mọng nước)
  • huge a huge beefburger
    (Một chiếc bánh kẹp thịt bò cỡ lớn)
  • homemade homemade beefburger patties
    (Những miếng thịt bò viên làm bánh kẹp tự làm tại nhà)
Verb + beefburger
  • grill to grill a beefburger
    (Nướng bánh kẹp thịt bò)
  • order to order a beefburger
    (Gọi món bánh kẹp thịt bò)
  • devour to devour the beefburger
    (Ăn ngấu nghiến chiếc bánh kẹp thịt bò)

Idioms

  • Beefburger and fries

    Bánh kẹp thịt bò kèm khoai tây chiên (Món ăn cặp phổ biến)

    "I'll have a classic beefburger and fries for dinner."

    (Tôi sẽ ăn một suất bánh kẹp thịt bò và khoai tây chiên cổ điển cho bữa tối.)

  • A plain beefburger

    Bánh kẹp thịt bò trơn (không thêm gia vị, phô mai hoặc sốt phức tạp)

    "He requested a plain beefburger, just the patty and bun."

    (Anh ấy yêu cầu một chiếc bánh kẹp thịt bò trơn, chỉ có thịt và vỏ bánh.)

  • The ultimate beefburger

    Chiếc bánh kẹp thịt bò đỉnh cao/ngon nhất (Thường dùng trong quảng cáo)

    "This restaurant claims to serve the ultimate beefburger experience."

    (Nhà hàng này tuyên bố phục vụ trải nghiệm bánh kẹp thịt bò đỉnh cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beefburger

danh từ
Lật mặt

Bánh mì kẹp thịt bò, thường được gọi là hamburger thịt bò.

"I ordered a beefburger and fries for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beefburger".

Văn hóa Tiệc nướng (BBQ)

Beefburger là trung tâm của văn hóa tiệc nướng ngoài trời (BBQ) mùa hè ở Mỹ và nhiều nước phương Tây. Việc nướng thịt bò viên (patty) và tự tay lắp ráp bánh kẹp là hoạt động xã hội quan trọng, tượng trưng cho sự thư giãn và tụ họp gia đình.

Biểu tượng Ẩm thực nhanh

Beefburger là biểu tượng toàn cầu của ngành công nghiệp thức ăn nhanh. Sự phổ biến và dễ tiếp cận của nó, thông qua các chuỗi cửa hàng lớn như McDonald's hay Burger King, phản ánh nhịp sống hiện đại, nhanh chóng và tiện lợi ở nhiều quốc gia.