chicken burger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bánh hamburger mà phần nhân làm từ thịt gà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a chicken burger and fries for lunch."
"Tôi đã gọi một chiếc bánh mì gà và khoai tây chiên cho bữa trưa."
-
"The restaurant is famous for its delicious chicken burgers."
"Nhà hàng này nổi tiếng với món bánh mì gà ngon tuyệt."
-
"I prefer a chicken burger over a beef burger because it's lighter."
"Tôi thích bánh mì gà hơn bánh mì bò vì nó nhẹ bụng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chicken | con gà hoặc thịt gà |
| Noun | burger | bánh mì kẹp (thường có nhân thịt băm viên) |
| Noun | cheeseburger | bánh burger có thêm phô mai |
| Noun | veggie burger | bánh burger chay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'chicken burger' thường được dùng để chỉ loại hamburger có nhân làm từ thịt gà xay hoặc miếng thịt gà phi lê chiên. So với 'beef burger' (hamburger thịt bò), 'chicken burger' mang lại sự lựa chọn đa dạng hơn cho người tiêu dùng, đặc biệt là những người không ăn thịt bò hoặc thích hương vị thịt gà hơn. Đôi khi, 'chicken burger' có thể được gọi đơn giản là 'chicken sandwich', nhưng 'chicken burger' nhấn mạnh hình thức bánh mì tròn và nhân thịt băm, tương tự như hamburger truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crispy crispy chicken burger (burger gà rán giòn)
-
spicy spicy chicken burger (burger gà cay)
-
grilled grilled chicken burger (burger gà nướng)
-
gourmet gourmet chicken burger (burger gà cao cấp)
-
order order a chicken burger (gọi một chiếc burger gà)
-
serve serve a chicken burger (phục vụ món burger gà)
-
crave crave a chicken burger (thèm ăn burger gà)
Idioms
-
grab a chicken burger
ăn nhanh một chiếc burger gà
"Let's grab a chicken burger before the movie starts."
(Hãy đi ăn nhanh một cái burger gà trước khi phim bắt đầu nhé.)
-
with a side of
ăn kèm với (món phụ)
"I'd like a chicken burger with a side of fries."
(Tôi muốn một chiếc burger gà kèm với khoai tây chiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chicken burger
Danh từMột loại bánh hamburger mà phần nhân làm từ thịt gà.
"I ordered a chicken burger and fries for lunch."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been eating a chicken burger for lunch every day this week. |
Tôi đã ăn một cái bánh mì kẹp thịt gà vào bữa trưa mỗi ngày trong tuần này. |
| Phủ định | She hasn't been ordering chicken burgers from that restaurant lately. |
Cô ấy đã không đặt bánh mì kẹp thịt gà từ nhà hàng đó gần đây. |
| Nghi vấn | Have you been selling chicken burgers at the food stall? |
Bạn đã bán bánh mì kẹp thịt gà tại quầy thức ăn chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had ordered a chicken burger instead of the fish burger. |
Tôi ước tôi đã gọi một cái bánh mì gà thay vì bánh mì cá. |
| Phủ định | If only I hadn't eaten that chicken burger; I feel so full now. |
Giá mà tôi đã không ăn cái bánh mì gà đó; bây giờ tôi cảm thấy quá no. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't bought that chicken burger? |
Bạn có ước là bạn đã không mua cái bánh mì gà đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken burger".
