(Top Banner Ad)
chicken burger
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

chicken burger

UK: /ˈtʃɪkɪn ˈbɜːɡə(r)/ • US: /ˈtʃɪkɪn ˈbɜːrɡər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì gà hăm-bơ-gơ gà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hamburger where the patty is made of chicken.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh hamburger mà phần nhân làm từ thịt gà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a chicken burger and fries for lunch."

    "Tôi đã gọi một chiếc bánh mì gà và khoai tây chiên cho bữa trưa."

  • "The restaurant is famous for its delicious chicken burgers."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món bánh mì gà ngon tuyệt."

  • "I prefer a chicken burger over a beef burger because it's lighter."

    "Tôi thích bánh mì gà hơn bánh mì bò vì nó nhẹ bụng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chicken con gà hoặc thịt gà
Noun burger bánh mì kẹp (thường có nhân thịt băm viên)
Noun cheeseburger bánh burger có thêm phô mai
Noun veggie burger bánh burger chay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kiukīną
Old English
cicen
Middle English
chiken
German
Hamburg
English
Hamburger
Modern English
Chicken burger

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'chicken' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cicen', dùng để chỉ gà con. Trong khi đó, 'burger' là một dạng rút gọn của 'hamburger', vốn đặt theo tên thành phố Hamburg, Đức. Khi thịt gà được dùng thay thế thịt bò băm trong bánh mì kẹp, thuật ngữ 'chicken burger' ra đời để mô tả sự kết hợp này.

Sự tiến hóa thực đơn

Món ăn này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 khi các chuỗi thức ăn nhanh tìm kiếm một giải pháp thay thế nhẹ nhàng hơn và rẻ hơn cho món burger bò truyền thống, đồng thời đáp ứng nhu cầu của những người không ăn thịt đỏ.

Usage Note

Cụm từ 'chicken burger' thường được dùng để chỉ loại hamburger có nhân làm từ thịt gà xay hoặc miếng thịt gà phi lê chiên. So với 'beef burger' (hamburger thịt bò), 'chicken burger' mang lại sự lựa chọn đa dạng hơn cho người tiêu dùng, đặc biệt là những người không ăn thịt bò hoặc thích hương vị thịt gà hơn. Đôi khi, 'chicken burger' có thể được gọi đơn giản là 'chicken sandwich', nhưng 'chicken burger' nhấn mạnh hình thức bánh mì tròn và nhân thịt băm, tương tự như hamburger truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chicken burger
  • crispy crispy chicken burger
    (burger gà rán giòn)
  • spicy spicy chicken burger
    (burger gà cay)
  • grilled grilled chicken burger
    (burger gà nướng)
  • gourmet gourmet chicken burger
    (burger gà cao cấp)
Verb + chicken burger
  • order order a chicken burger
    (gọi một chiếc burger gà)
  • serve serve a chicken burger
    (phục vụ món burger gà)
  • crave crave a chicken burger
    (thèm ăn burger gà)

Idioms

  • grab a chicken burger

    ăn nhanh một chiếc burger gà

    "Let's grab a chicken burger before the movie starts."

    (Hãy đi ăn nhanh một cái burger gà trước khi phim bắt đầu nhé.)

  • with a side of

    ăn kèm với (món phụ)

    "I'd like a chicken burger with a side of fries."

    (Tôi muốn một chiếc burger gà kèm với khoai tây chiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicken burger

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh hamburger mà phần nhân làm từ thịt gà.

"I ordered a chicken burger and fries for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been eating a chicken burger for lunch every day this week.
Tôi đã ăn một cái bánh mì kẹp thịt gà vào bữa trưa mỗi ngày trong tuần này.
Phủ định
She hasn't been ordering chicken burgers from that restaurant lately.
Cô ấy đã không đặt bánh mì kẹp thịt gà từ nhà hàng đó gần đây.
Nghi vấn
Have you been selling chicken burgers at the food stall?
Bạn đã bán bánh mì kẹp thịt gà tại quầy thức ăn chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had ordered a chicken burger instead of the fish burger.
Tôi ước tôi đã gọi một cái bánh mì gà thay vì bánh mì cá.
Phủ định
If only I hadn't eaten that chicken burger; I feel so full now.
Giá mà tôi đã không ăn cái bánh mì gà đó; bây giờ tôi cảm thấy quá no.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't bought that chicken burger?
Bạn có ước là bạn đã không mua cái bánh mì gà đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken burger".

Burger hay Sandwich?

Ở Mỹ, từ 'burger' thường chỉ dành cho nhân thịt băm. Nếu là miếng ức gà nguyên bản, họ gọi là 'chicken sandwich'. Ngược lại, ở Anh, Úc và Việt Nam, bất kỳ loại bánh mì tròn (bun) kẹp thịt gì cũng thường được gọi là 'burger'.

Lựa chọn thay thế lành mạnh

Trong văn hóa phương Tây, chicken burger (đặc biệt là loại nướng - grilled) thường được xem là lựa chọn 'lành mạnh' hơn so với burger bò vì chứa ít chất béo bão hòa hơn.