(Top Banner Ad)
cheeseburger
A2
danh từ A2 Ẩm thực

cheeseburger

UK: /ˈtʃiːzˌbɜːɡə/ • US: /ˈtʃiːzˌbɜːrɡər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì kẹp phô mai bơ-gơ phô mai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hamburger topped with cheese.

Vietnamese Meaning

Bánh mì kẹp thịt bò (hamburger) có thêm phô mai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a cheeseburger and fries for lunch."

    "Tôi đã gọi một chiếc cheeseburger và khoai tây chiên cho bữa trưa."

  • "She craved a juicy cheeseburger after a long day."

    "Cô ấy thèm một chiếc cheeseburger mọng nước sau một ngày dài."

  • "The restaurant is famous for its gourmet cheeseburgers."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món cheeseburger hảo hạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheese Phô mai, pho mát
Noun burger Bánh kẹp (thịt), bánh mì tròn có nhân (rút gọn của hamburger)
Noun hamburger Bánh kẹp thịt bò xay (hamburger)
Adjective cheesy Bị bao phủ hoặc có vị như phô mai; (nghĩa bóng) rẻ tiền, sến súa

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th C.)
hamburger
English (1920s-1930s)
cheeseburger

Nguồn gốc chiếc bánh phô mai đầu tiên

Bánh cheeseburger là sự kết hợp của từ 'cheese' (phô mai) và 'burger' (rút gọn của hamburger). Nó xuất hiện lần đầu tiên ở Mỹ vào khoảng thập niên 1920 hoặc 1930. Một câu chuyện phổ biến kể rằng vào năm 1924, Lionel Sternberger, một đầu bếp 16 tuổi tại California, đã nảy ra ý tưởng đặt một lát phô mai lên chiếc hamburger khi khách hàng yêu cầu.

Usage Note

Cheeseburger là một biến thể phổ biến của hamburger, với điểm khác biệt là có thêm một lát phô mai được đặt lên trên miếng thịt bò. Loại phô mai thường được sử dụng là phô mai cheddar, swiss, hoặc mozzarella, nhưng có thể thay đổi tùy theo sở thích cá nhân và địa phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheeseburger
  • double double cheeseburger
    (Bánh cheeseburger hai lớp (thịt))
  • massive massive cheeseburger
    (Chiếc cheeseburger khổng lồ)
  • greasy greasy cheeseburger
    (Chiếc cheeseburger nhiều dầu mỡ (thường là đồ ăn nhanh))
Verb + cheeseburger (Action)
  • order order a cheeseburger
    (Đặt/gọi một chiếc cheeseburger)
  • devour devour a cheeseburger
    (Nuốt chửng một chiếc cheeseburger)
Noun + cheeseburger (Type/Modifier)
  • bacon bacon cheeseburger
    (Bánh cheeseburger có thêm thịt xông khói)
  • specialty the restaurant's specialty cheeseburger
    (Món cheeseburger đặc trưng/đặc biệt của nhà hàng)

Idioms

  • Cheeseburger Deluxe

    Một chiếc cheeseburger cao cấp/đặc biệt (thường có thêm nhiều topping và sốt)

    "I’m starving, I need the whole meal, a Cheeseburger Deluxe with fries."

    (Tôi đói quá, tôi cần trọn bộ bữa ăn, một chiếc Cheeseburger Deluxe kèm khoai tây chiên.)

  • Just a plain cheeseburger

    Chỉ là một chiếc cheeseburger đơn giản (không thêm topping, không sốt phức tạp)

    "I can’t eat big meals right now, I’ll just take a plain cheeseburger."

    (Giờ tôi không thể ăn bữa lớn được, tôi sẽ chỉ lấy một chiếc cheeseburger đơn giản thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheeseburger

danh từ
Lật mặt

Bánh mì kẹp thịt bò (hamburger) có thêm phô mai.

"I ordered a cheeseburger and fries for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to eat a cheeseburger for lunch.
Tôi sẽ ăn một chiếc cheeseburger cho bữa trưa.
Phủ định
She is not going to order a cheeseburger because she's on a diet.
Cô ấy sẽ không gọi một chiếc cheeseburger vì cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Are they going to make their own cheeseburger tonight?
Họ có định tự làm cheeseburger tối nay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's cheeseburger is very delicious.
Cheeseburger của nhà hàng rất ngon.
Phủ định
That shop's cheeseburger isn't very popular.
Cheeseburger của cửa hàng đó không được ưa chuộng lắm.
Nghi vấn
Is the chef's cheeseburger the best in town?
Có phải cheeseburger của đầu bếp là ngon nhất thị trấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheeseburger".

Biểu tượng văn hóa đại chúng Mỹ

Cheeseburger không chỉ là thức ăn nhanh mà còn là biểu tượng ẩm thực đại chúng của Hoa Kỳ. Sự phổ biến của nó gắn liền với sự phát triển của chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh toàn cầu (như McDonald’s hay Burger King) từ giữa thế kỷ 20, đại diện cho tốc độ, sự tiện lợi và giá cả phải chăng.

Ngày lễ kỷ niệm

Tại Mỹ, người ta kỷ niệm Ngày Cheeseburger Quốc gia (National Cheeseburger Day) vào ngày 18 tháng 9 hàng năm. Nhiều chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh thường có các chương trình khuyến mãi đặc biệt hoặc ra mắt các phiên bản bánh mới lạ vào ngày này.