(Top Banner Ad)
burger
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

burger

UK: /ˈbɜːɡə(r)/ • US: /ˈbɜːrɡər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì kẹp thịt bơ-gơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, usually round, cake of minced beef or other food, that is fried or grilled and typically served in a bread roll.

Vietnamese Meaning

Một miếng thịt băm dẹt, thường tròn, làm từ thịt bò hoặc các loại thực phẩm khác, được chiên hoặc nướng và thường được phục vụ trong một ổ bánh mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a cheeseburger with fries."

    "Tôi đã gọi một chiếc bánh burger phô mai với khoai tây chiên."

  • "He took a big bite of his burger."

    "Anh ấy cắn một miếng lớn vào chiếc bánh burger của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheeseburger Bánh burger kẹp phô mai
Noun hamburger Bánh hamburger (dạng đầy đủ, thường là thịt bò)
Noun veggie burger Bánh burger chay (thường dùng đậu hoặc rau củ thay thịt)
Noun burger joint Quán ăn chuyên bán burger (thường là bình dân)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

German/English
Hamburg steak
English (c. 1880s)
hamburger
English (c. 1930s onwards)
burger

Nguồn gốc từ thành phố Hamburg

Từ 'burger' là dạng rút gọn của 'hamburger'. 'Hamburger' có nghĩa là 'thịt bò (hay bánh mì kẹp) theo kiểu Hamburg'. Hamburg là một thành phố cảng lớn ở Đức. Những người nhập cư Đức đã mang món 'Hamburg steak' (một miếng thịt bò xay) đến Mỹ, sau đó nó được biến tấu thành món bánh mì kẹp phổ biến như ngày nay.

Quá trình cắt âm

'Burger' ra đời là do quá trình cắt âm tự nhiên trong tiếng Anh, loại bỏ phần 'ham-' của 'hamburger' vì phần 'ham' (thịt giăm bông) không còn đại diện chính xác cho món ăn (thường là thịt bò xay). Sự rút gọn này giúp việc gọi tên trở nên nhanh chóng và phổ biến từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Từ 'burger' thường được dùng để chỉ toàn bộ chiếc bánh kẹp thịt, bao gồm cả phần nhân và bánh mì. Đôi khi, 'burger' có thể được sử dụng một cách rút gọn để chỉ phần nhân thịt.

Prepositions

with for

Khi nói về các thành phần ăn kèm, ta dùng 'with' (e.g., a burger with cheese). 'For' thường được sử dụng khi nói về việc ăn burger cho bữa ăn (e.g., I'm having a burger for lunch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burger
  • juicy a juicy burger
    (Một chiếc burger mọng nước/ngon ngọt)
  • gourmet a gourmet burger
    (Một chiếc burger cao cấp/tinh tế)
  • double a double burger
    (Một chiếc burger hai lớp thịt)
Verb + burger
  • grill grill the burgers
    (Nướng/áp chảo các miếng thịt burger)
  • order order a burger
    (Gọi/đặt mua một chiếc burger)
  • eat eat a burger
    (Ăn một chiếc burger)
Burger + Noun
  • patty burger patty
    (Miếng thịt kẹp (bò hoặc gà) của burger)
  • chain a burger chain
    (Một chuỗi cửa hàng burger)

Idioms

  • Flipping burgers

    Làm công việc cấp thấp, nhàm chán (thường là ở cửa hàng thức ăn nhanh)

    "He’s been flipping burgers all summer to save up for a new laptop."

    (Anh ấy đã đi làm công việc phục vụ cấp thấp cả mùa hè để tiết kiệm tiền mua máy tính xách tay mới.)

  • The Big Mac Index / Burgernomics

    Chỉ số Big Mac (một cách đo lường kinh tế phi chính thức dựa trên giá burger)

    "Economists often refer to Burgernomics to compare purchasing power across countries."

    (Các nhà kinh tế thường tham khảo Burgernomics để so sánh sức mua giữa các quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burger

Danh từ
Lật mặt

Một miếng thịt băm dẹt, thường tròn, làm từ thịt bò hoặc các loại thực phẩm khác, được chiên hoặc nướng và thường được phục vụ trong một ổ bánh mì.

"I ordered a cheeseburger with fries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The burger, which I ordered, was delicious.
Cái bánh burger mà tôi đã gọi thì rất ngon.
Phủ định
The burger that he made wasn't what I expected.
Bánh burger mà anh ấy làm không như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the burger whose ingredients are all locally sourced?
Đây có phải là bánh burger mà tất cả các thành phần đều có nguồn gốc địa phương không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that burger looks delicious!
Ồ, chiếc bánh burger đó trông ngon quá!
Phủ định
Ugh, I don't want another burger now.
Ugh, bây giờ tôi không muốn ăn thêm bánh burger nào nữa.
Nghi vấn
Hey, have you ever tried this burger before?
Này, bạn đã bao giờ thử chiếc bánh burger này trước đây chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, a juicy burger, fries, and a milkshake sound perfect.
Sau một ngày dài, một chiếc bánh burger ngon ngọt, khoai tây chiên và sữa lắc nghe thật tuyệt.
Phủ định
Despite the tempting aroma, a burger, loaded with calories, isn't on my diet today.
Mặc dù có mùi thơm hấp dẫn, nhưng một chiếc bánh burger chứa đầy calo không có trong chế độ ăn uống của tôi hôm nay.
Nghi vấn
John, do you want a burger, or would you prefer pizza?
John, bạn muốn ăn burger hay bạn thích pizza hơn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been eating this burger for an hour.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã ăn chiếc burger này được một tiếng rồi.
Phủ định
He won't have been making burgers at that restaurant for very long when it closes down.
Anh ấy sẽ không làm burger ở nhà hàng đó được lâu trước khi nó đóng cửa.
Nghi vấn
Will she have been selling burgers at the street corner for five years by next month?
Liệu cô ấy sẽ đã bán burger ở góc phố được năm năm vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burger".

Biểu tượng của Ẩm thực Mỹ

Burger là món ăn nhanh mang tính biểu tượng nhất của Mỹ. Nó đại diện cho văn hóa ăn uống tốc độ, tiện lợi và được xem là một phần không thể thiếu của các buổi tiệc nướng ngoài trời (BBQ) truyền thống của người Mỹ.

Sự thống trị của các chuỗi cửa hàng

Sự phổ biến toàn cầu của burger gắn liền với các chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh khổng lồ như McDonald's và Burger King. Các chuỗi này đã chuẩn hóa quy trình sản xuất, biến burger thành một món ăn đồng nhất và dễ tiếp cận trên khắp thế giới.