(Top Banner Ad)
hamburger
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

hamburger

UK: /ˈhæmˌbɜːɡə/ • US: /ˈhæmˌbɜːrɡər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì kẹp thịt bò
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sandwich consisting of a cooked patty of ground beef served in a sliced bun, often with toppings such as lettuce, tomato, onion, pickles, cheese, and condiments.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh mì kẹp bao gồm một miếng thịt bò xay đã nấu chín, được kẹp trong bánh mì cắt lát, thường có thêm các loại rau như xà lách, cà chua, hành tây, dưa chua, phô mai và các loại gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like a hamburger with cheese and lettuce."

    "Tôi muốn một cái hamburger với phô mai và xà lách."

  • "He ordered a hamburger and a soda."

    "Anh ấy đã gọi một cái hamburger và một ly soda."

  • "Let's go grab a hamburger for lunch."

    "Chúng ta đi ăn hamburger cho bữa trưa nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burger Dạng rút gọn (thường dùng trong giao tiếp không trang trọng) của hamburger.
Noun cheeseburger Một loại hamburger có thêm lát phô mai.
Noun hamburger steak Món thịt bò băm viên, thường được chế biến riêng mà không kèm bánh mì, là tiền thân của hamburger.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

German
Hamburger (Steak) (meaning 'from Hamburg')
English
hamburger

Nguồn gốc tên gọi 'hamburger'

Từ 'hamburger' có nguồn gốc từ thành phố Hamburg ở Đức. Ban đầu, nó đề cập đến 'Hamburg steak' – một món thịt bò băm nấu chín, thường được thủy thủ Đức mang đến Mỹ. Sau này, khi món thịt này được kẹp giữa hai lát bánh mì, nó trở thành chiếc bánh 'hamburger' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Hamburger là một món ăn phổ biến và thường được phục vụ nhanh chóng. Nó có thể được chế biến tại nhà hoặc mua ở các nhà hàng thức ăn nhanh. Đôi khi được gọi tắt là 'burger'.

Prepositions

with on

‘With’ được sử dụng để chỉ các thành phần đi kèm hamburger (ví dụ: hamburger with cheese). 'On' được sử dụng để chỉ vị trí của các thành phần trên hamburger (ví dụ: lettuce on a hamburger).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hamburger
  • delicious a delicious hamburger
    (một chiếc hamburger ngon tuyệt)
  • juicy a juicy hamburger
    (một chiếc hamburger mọng nước)
  • big a big hamburger
    (một chiếc hamburger lớn)
  • homemade a homemade hamburger
    (một chiếc hamburger tự làm tại nhà)
Verb + hamburger
  • eat eat a hamburger
    (ăn một chiếc hamburger)
  • order order a hamburger
    (gọi/đặt một chiếc hamburger)
  • make make a hamburger
    (làm một chiếc hamburger)
  • grill grill a hamburger
    (nướng một chiếc hamburger (trên vỉ))

Idioms

  • hamburger patty

    Miếng thịt băm dẹt (thường là bò) dùng làm nhân bánh hamburger.

    "The recipe calls for a thick hamburger patty."

    (Công thức này yêu cầu một miếng thịt bò băm dày để làm nhân bánh.)

  • hamburger joint

    Một quán ăn bình dân chuyên bán hamburger.

    "Let's grab a quick bite at the hamburger joint."

    (Hãy ghé một quán hamburger bình dân ăn nhanh nhé.)

  • flip a hamburger

    Lật miếng thịt hamburger (khi đang nướng hoặc chiên) để chín đều cả hai mặt.

    "He learned to flip a hamburger perfectly on the grill."

    (Anh ấy đã học cách lật miếng thịt hamburger trên vỉ nướng một cách hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hamburger

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh mì kẹp bao gồm một miếng thịt bò xay đã nấu chín, được kẹp trong bánh mì cắt lát, thường có thêm các loại rau như xà lách, cà chua, hành tây, dưa chua, phô mai và các loại gia vị.

"I'd like a hamburger with cheese and lettuce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamburger".

Biểu tượng ẩm thực và văn hóa thức ăn nhanh

Hamburger không chỉ là một món ăn mà còn là biểu tượng nổi bật của văn hóa ẩm thực Mỹ và ngành công nghiệp thức ăn nhanh toàn cầu. Nó đại diện cho sự tiện lợi, nhanh chóng và dễ tiếp cận, được yêu thích trên khắp thế giới.

Ngày Quốc tế Hamburger

Tại Hoa Kỳ, ngày 28 tháng 5 hàng năm được kỷ niệm là Ngày Quốc tế Hamburger (National Hamburger Day) để tôn vinh món ăn được yêu thích này, với nhiều nhà hàng đưa ra các chương trình khuyến mãi đặc biệt.