(Top Banner Ad)
earlier than
A2
Trạng từ/Cụm giới từ A2 Thời gian, So sánh

earlier than

UK: /ˈɜːliə ðæn/ • US: /ˈɜːrliər ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

sớm hơn trước (khi) trước so với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Before a specified time or event.

Vietnamese Meaning

Sớm hơn một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting started earlier than scheduled."

    "Cuộc họp bắt đầu sớm hơn dự kiến."

  • "He arrived earlier than I expected."

    "Anh ấy đến sớm hơn tôi mong đợi."

  • "I need to leave earlier than usual tomorrow."

    "Tôi cần phải rời đi sớm hơn bình thường vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb early sớm, ban đầu, lúc đầu
Adjective, Adverb earliest sớm nhất, đầu tiên
Noun earliness sự sớm sủa, tính chất sớm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, So sánh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣr
Middle English
er
Old English
þanne
Middle English
thanne

Nguồn gốc của 'earlier'

Từ 'earlier' là dạng so sánh hơn của 'early'. 'Early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr', một trạng từ có nghĩa là 'trước đó' hoặc 'sớm'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'er' trong tiếng Anh Trung đại và cuối cùng là 'early' trong tiếng Anh hiện đại. Việc thêm hậu tố so sánh '-er' tạo nên 'earlier' để chỉ mức độ 'sớm hơn'.

Nguồn gốc của 'than'

Từ 'than' (hơn) được dùng để so sánh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þanne', một biến thể của 'þan'. 'Þan' ban đầu là thể công cụ của đại từ 'se' (cái đó/rằng), sau đó phát triển thành một liên từ có nghĩa là 'rồi thì, khi mà' và 'hơn' để chỉ sự so sánh, giống như cách chúng ta dùng nó ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'earlier than' được dùng để so sánh thời điểm của hai sự việc. Nó chỉ ra rằng sự việc đầu tiên xảy ra trước sự việc thứ hai. Thường dùng để chỉ thứ tự thời gian hoặc thứ tự ưu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + earlier than
  • arrive arrive earlier than expected
    (đến sớm hơn dự kiến)
  • finish finish earlier than scheduled
    (hoàn thành sớm hơn lịch trình)
  • start start earlier than usual
    (bắt đầu sớm hơn bình thường)
  • leave leave earlier than planned
    (rời đi sớm hơn kế hoạch)
Adverb + earlier than
  • much much earlier than that
    (sớm hơn nhiều so với điều đó)
  • significantly significantly earlier than before
    (sớm hơn đáng kể so với trước đây)
  • a little a little earlier than usual
    (sớm hơn một chút so với bình thường)

Idioms

  • No earlier than [time/date]

    Không sớm hơn [thời gian/ngày] (ám chỉ rằng một việc gì đó không thể xảy ra trước thời điểm đã định, thường mang tính quy định hoặc hạn chế)

    "You can check in for your flight no earlier than 2 hours before departure."

    (Bạn có thể làm thủ tục bay không sớm hơn 2 giờ trước giờ khởi hành.)

  • Better early than late

    Thà sớm còn hơn muộn (ám chỉ rằng việc đến sớm hoặc hoàn thành sớm thì tốt hơn là muộn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ hoặc đi trước thời hạn)

    "I always leave an hour early for appointments; better early than late."

    (Tôi luôn đi sớm một tiếng cho các cuộc hẹn; thà sớm còn hơn muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earlier than

Trạng từ/Cụm giới từ
Lật mặt

Sớm hơn một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

"The meeting started earlier than scheduled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She arrived earlier than him.
Cô ấy đến sớm hơn anh ấy.
Phủ định
They didn't start earlier than us.
Họ đã không bắt đầu sớm hơn chúng tôi.
Nghi vấn
Did everyone leave earlier than them?
Mọi người đã rời đi sớm hơn họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earlier than".

Văn hóa đúng giờ trong thế giới phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia như Mỹ, Anh, Đức, việc đúng giờ (punctuality) được đánh giá rất cao. Đến 'earlier than' (sớm hơn) một cuộc hẹn một vài phút thường được coi là chuyên nghiệp và tôn trọng người khác, trong khi đến muộn, dù chỉ một chút, có thể bị xem là thiếu tôn trọng hoặc không đáng tin cậy. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh và các cuộc hẹn chính thức.