(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ earlier than
A2

earlier than

Trạng từ/Cụm giới từ

Nghĩa tiếng Việt

sớm hơn trước (khi) trước so với
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Earlier than'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sớm hơn một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

Definition (English Meaning)

Before a specified time or event.

Ví dụ Thực tế với 'Earlier than'

  • "The meeting started earlier than scheduled."

    "Cuộc họp bắt đầu sớm hơn dự kiến."

  • "He arrived earlier than I expected."

    "Anh ấy đến sớm hơn tôi mong đợi."

  • "I need to leave earlier than usual tomorrow."

    "Tôi cần phải rời đi sớm hơn bình thường vào ngày mai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Earlier than'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời gian So sánh

Ghi chú Cách dùng 'Earlier than'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'earlier than' được dùng để so sánh thời điểm của hai sự việc. Nó chỉ ra rằng sự việc đầu tiên xảy ra trước sự việc thứ hai. Thường dùng để chỉ thứ tự thời gian hoặc thứ tự ưu tiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Earlier than'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)