earlier than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sớm hơn một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting started earlier than scheduled."
"Cuộc họp bắt đầu sớm hơn dự kiến."
-
"He arrived earlier than I expected."
"Anh ấy đến sớm hơn tôi mong đợi."
-
"I need to leave earlier than usual tomorrow."
"Tôi cần phải rời đi sớm hơn bình thường vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'earlier than' được dùng để so sánh thời điểm của hai sự việc. Nó chỉ ra rằng sự việc đầu tiên xảy ra trước sự việc thứ hai. Thường dùng để chỉ thứ tự thời gian hoặc thứ tự ưu tiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive arrive earlier than expected (đến sớm hơn dự kiến)
-
finish finish earlier than scheduled (hoàn thành sớm hơn lịch trình)
-
start start earlier than usual (bắt đầu sớm hơn bình thường)
-
leave leave earlier than planned (rời đi sớm hơn kế hoạch)
-
much much earlier than that (sớm hơn nhiều so với điều đó)
-
significantly significantly earlier than before (sớm hơn đáng kể so với trước đây)
-
a little a little earlier than usual (sớm hơn một chút so với bình thường)
Idioms
-
No earlier than [time/date]
Không sớm hơn [thời gian/ngày] (ám chỉ rằng một việc gì đó không thể xảy ra trước thời điểm đã định, thường mang tính quy định hoặc hạn chế)
"You can check in for your flight no earlier than 2 hours before departure."
(Bạn có thể làm thủ tục bay không sớm hơn 2 giờ trước giờ khởi hành.)
-
Better early than late
Thà sớm còn hơn muộn (ám chỉ rằng việc đến sớm hoặc hoàn thành sớm thì tốt hơn là muộn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ hoặc đi trước thời hạn)
"I always leave an hour early for appointments; better early than late."
(Tôi luôn đi sớm một tiếng cho các cuộc hẹn; thà sớm còn hơn muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earlier than
Trạng từ/Cụm giới từSớm hơn một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.
"The meeting started earlier than scheduled."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She arrived earlier than him. |
Cô ấy đến sớm hơn anh ấy. |
| Phủ định | They didn't start earlier than us. |
Họ đã không bắt đầu sớm hơn chúng tôi. |
| Nghi vấn | Did everyone leave earlier than them? |
Mọi người đã rời đi sớm hơn họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earlier than".
