beggar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, typically one who is poor, who asks for money or food.
Vietnamese Meaning
Người ăn xin, người thường nghèo khó, xin tiền hoặc thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beggar sat on the street corner, asking for spare change."
"Người ăn xin ngồi ở góc đường, xin tiền lẻ."
-
"She gave some money to the beggar outside the supermarket."
"Cô ấy cho người ăn xin bên ngoài siêu thị một ít tiền."
-
"His extravagant spending beggared his family."
"Việc tiêu xài hoang phí của anh ta đã làm cho gia đình anh ta trở nên nghèo khó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to beg | ăn xin, cầu xin, van xin |
| Noun | beggar | người ăn xin |
| Noun | beggary | sự ăn xin; tình trạng bần cùng, nghèo đói |
| Adjective | beggarly | nghèo nàn, hèn hạ, đáng khinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'beggar' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người sống dựa vào lòng thương của người khác. Khác với 'homeless person' (người vô gia cư) vốn chỉ tình trạng không có nhà ở, 'beggar' nhấn mạnh hành động xin xỏ để sống. 'Pauper' là một từ trang trọng hơn, chỉ người cực nghèo, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý.
Prepositions
'Beggar to' chỉ hành động xin xỏ ai đó. Ví dụ: He had to beggar to his relatives for food. 'Beggar from' chỉ việc xin xỏ từ ai đó, hoặc xin xỏ điều gì. Ví dụ: He lives as a beggar from what they give him.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor beggar (người ăn xin nghèo khổ)
-
homeless beggar (người ăn xin vô gia cư)
-
street beggar (người ăn xin trên đường phố)
-
old beggar (người ăn xin già cả)
-
give money to a beggar (cho tiền người ăn xin)
-
pass a beggar (đi ngang qua một người ăn xin)
-
ignore a beggar (lờ đi một người ăn xin)
Idioms
-
beggars can't be choosers
Đã đi xin thì không có quyền đòi hỏi/kén chọn. (Tương đương: Ăn mày không được đòi xôi gấc).
"I was hoping for a room with a view, but they only had one in the basement. Oh well, beggars can't be choosers."
(Tôi đã hy vọng có một căn phòng nhìn ra cảnh đẹp, nhưng họ chỉ còn một phòng ở tầng hầm. Thôi thì, đi xin đâu được quyền kén chọn.)
-
to beggar belief / description
Vô cùng khó tin, không thể tin nổi; không thể tả xiết.
"The amount of money he wasted on that project truly beggars belief."
(Số tiền anh ta phung phí vào dự án đó thật sự không thể tin nổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beggar
nounNgười ăn xin, người thường nghèo khó, xin tiền hoặc thức ăn.
"The beggar sat on the street corner, asking for spare change."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he had no money, he lived like a beggar. |
Bởi vì anh ta không có tiền, anh ta sống như một người ăn xin. |
| Phủ định | Although he was poor, he did not want to beggar himself by asking for money. |
Mặc dù anh ta nghèo, anh ta không muốn làm cho bản thân trở nên túng quẫn bằng cách xin tiền. |
| Nghi vấn | If I give him money, will he become a beggar? |
Nếu tôi cho anh ta tiền, anh ta có trở thành người ăn xin không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't treated him like a beggar. |
Tôi ước tôi đã không đối xử với anh ta như một người ăn xin. |
| Phủ định | If only she wouldn't beggar herself by giving away all her money. |
Giá mà cô ấy không tự làm mình trở thành kẻ ăn xin bằng cách cho đi hết tiền của mình. |
| Nghi vấn | If only he could understand why I wish I weren't a beggar. |
Giá mà anh ấy có thể hiểu tại sao tôi ước tôi không phải là một người ăn xin. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beggar".
