(Top Banner Ad)
beggar
B1
noun B1 Xã hội học

beggar

UK: /ˈbeɡər/ • US: /ˈbeɡər/

Nghĩa tiếng Việt

người ăn xin kẻ ăn mày người khất cái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, typically one who is poor, who asks for money or food.

Vietnamese Meaning

Người ăn xin, người thường nghèo khó, xin tiền hoặc thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beggar sat on the street corner, asking for spare change."

    "Người ăn xin ngồi ở góc đường, xin tiền lẻ."

  • "She gave some money to the beggar outside the supermarket."

    "Cô ấy cho người ăn xin bên ngoài siêu thị một ít tiền."

  • "His extravagant spending beggared his family."

    "Việc tiêu xài hoang phí của anh ta đã làm cho gia đình anh ta trở nên nghèo khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to beg ăn xin, cầu xin, van xin
Noun beggar người ăn xin
Noun beggary sự ăn xin; tình trạng bần cùng, nghèo đói
Adjective beggarly nghèo nàn, hèn hạ, đáng khinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
begart
Middle English
beggere
Modern English
beggar

Nguồn Gốc từ Dòng Tu Thời Trung Cổ?

Một giả thuyết phổ biến cho rằng từ 'beggar' bắt nguồn từ 'Beghard', tên của một dòng tu thế tục cho nam giới ở châu Âu thời Trung Cổ. Các thành viên của dòng tu này sống trong cảnh nghèo khó, cầu nguyện và thường phải đi khất thực để sinh sống. Dần dần, thuật ngữ này được dùng để chỉ bất kỳ ai sống bằng nghề ăn xin.

Usage Note

Từ 'beggar' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người sống dựa vào lòng thương của người khác. Khác với 'homeless person' (người vô gia cư) vốn chỉ tình trạng không có nhà ở, 'beggar' nhấn mạnh hành động xin xỏ để sống. 'Pauper' là một từ trang trọng hơn, chỉ người cực nghèo, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý.

Prepositions

to from

'Beggar to' chỉ hành động xin xỏ ai đó. Ví dụ: He had to beggar to his relatives for food. 'Beggar from' chỉ việc xin xỏ từ ai đó, hoặc xin xỏ điều gì. Ví dụ: He lives as a beggar from what they give him.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beggar
  • poor beggar
    (người ăn xin nghèo khổ)
  • homeless beggar
    (người ăn xin vô gia cư)
  • street beggar
    (người ăn xin trên đường phố)
  • old beggar
    (người ăn xin già cả)
Verb + beggar
  • give money to a beggar
    (cho tiền người ăn xin)
  • pass a beggar
    (đi ngang qua một người ăn xin)
  • ignore a beggar
    (lờ đi một người ăn xin)

Idioms

  • beggars can't be choosers

    Đã đi xin thì không có quyền đòi hỏi/kén chọn. (Tương đương: Ăn mày không được đòi xôi gấc).

    "I was hoping for a room with a view, but they only had one in the basement. Oh well, beggars can't be choosers."

    (Tôi đã hy vọng có một căn phòng nhìn ra cảnh đẹp, nhưng họ chỉ còn một phòng ở tầng hầm. Thôi thì, đi xin đâu được quyền kén chọn.)

  • to beggar belief / description

    Vô cùng khó tin, không thể tin nổi; không thể tả xiết.

    "The amount of money he wasted on that project truly beggars belief."

    (Số tiền anh ta phung phí vào dự án đó thật sự không thể tin nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beggar

noun
Lật mặt

Người ăn xin, người thường nghèo khó, xin tiền hoặc thức ăn.

"The beggar sat on the street corner, asking for spare change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had no money, he lived like a beggar.
Bởi vì anh ta không có tiền, anh ta sống như một người ăn xin.
Phủ định
Although he was poor, he did not want to beggar himself by asking for money.
Mặc dù anh ta nghèo, anh ta không muốn làm cho bản thân trở nên túng quẫn bằng cách xin tiền.
Nghi vấn
If I give him money, will he become a beggar?
Nếu tôi cho anh ta tiền, anh ta có trở thành người ăn xin không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't treated him like a beggar.
Tôi ước tôi đã không đối xử với anh ta như một người ăn xin.
Phủ định
If only she wouldn't beggar herself by giving away all her money.
Giá mà cô ấy không tự làm mình trở thành kẻ ăn xin bằng cách cho đi hết tiền của mình.
Nghi vấn
If only he could understand why I wish I weren't a beggar.
Giá mà anh ấy có thể hiểu tại sao tôi ước tôi không phải là một người ăn xin.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beggar".

Ăn Xin và Pháp Luật ở Phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc ăn xin được quy định bởi pháp luật. 'Ăn xin thụ động' (passive begging) như ngồi im lặng với một tấm biển có thể được cho phép. Tuy nhiên, 'ăn xin hung hăng' (aggressive begging) - như đi theo, chèo kéo hoặc cản đường người khác - thường là bất hợp pháp và có thể bị phạt.

Hình Tượng trong Văn học & Nghệ thuật

Người ăn xin là một hình tượng quen thuộc trong văn học và nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm của Charles Dickens hay Victor Hugo. Họ có thể được miêu tả như những nạn nhân đáng thương của xã hội, là biểu tượng của sự bất công, hoặc đôi khi là những nhân vật xảo quyệt, che giấu bí mật.