(Top Banner Ad)
mendicant
C1
noun C1 Tôn giáo, Lịch sử

mendicant

UK: /ˈmɛndɪkənt/ • US: /ˈmɛndɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

người khất cái tu sĩ khất thực sống bằng nghề ăn xin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beggar.

Vietnamese Meaning

Người ăn xin, người khất cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mendicant friars traveled from village to village, preaching and relying on alms for sustenance."

    "Các tu sĩ dòng khất thực đi từ làng này sang làng khác, giảng đạo và sống nhờ vào sự bố thí."

  • "The mendicant monk traveled the countryside, relying on the kindness of strangers."

    "Vị sư khất thực đi khắp vùng nông thôn, sống nhờ lòng tốt của những người lạ."

  • "The mendicant lifestyle requires a complete renunciation of worldly possessions."

    "Lối sống khất thực đòi hỏi sự từ bỏ hoàn toàn của cải thế tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective mendicant người ăn xin, người khất thực; ăn xin, khất thực
Noun mendicancy sự ăn xin, sự khất thực; tình trạng sống bằng cách ăn xin
Verb mendicate ăn xin, khất thực (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
mendicant
Late Latin
mendicantem
Latin
mendicare
Latin
mendicus

Nguồn gốc La-tinh của 'mendicant'

Từ 'mendicant' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'mendicare', có nghĩa là 'ăn xin' hoặc 'khất thực'. Gốc từ này lại xuất phát từ 'mendicus', tức là 'người ăn xin' hoặc 'người nghèo'. Ban đầu, từ này mô tả những người sống nhờ vào việc xin bố thí, thường là vì mục đích tôn giáo hoặc do nghèo khổ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các thành viên của các dòng tu hành khất thực, sống nhờ vào lòng hảo tâm của người khác như một phần của lời thề nghèo khó của họ. Khác với những người ăn xin thông thường, 'mendicant' mang sắc thái tôn giáo và thể hiện sự tự nguyện từ bỏ của cải vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mendicant
  • poor poor mendicant
    (người ăn xin nghèo khổ)
  • wandering wandering mendicant
    (người khất thực lang thang)
  • religious religious mendicant
    (tu sĩ khất thực (người sống bằng cách xin bố thí vì lý do tôn giáo))
Verb + mendicant
  • become become a mendicant
    (trở thành người khất thực)
  • live live as a mendicant
    (sống cuộc đời khất thực)
Mendicant + Noun
  • mendicant mendicant friars
    (các tu sĩ dòng khất thực)
  • mendicant mendicant orders
    (các dòng tu khất thực)

Idioms

  • live a mendicant life

    sống cuộc đời khất thực, sống nhờ vào sự bố thí

    "He chose to live a mendicant life, relying entirely on the generosity of others."

    (Anh ấy đã chọn sống cuộc đời khất thực, hoàn toàn dựa vào lòng hảo tâm của người khác.)

  • a mendicant order

    một dòng tu khất thực (trong Công giáo, tu sĩ không sở hữu tài sản và sống nhờ xin bố thí)

    "The Franciscans are a well-known mendicant order in the Catholic Church."

    (Dòng Phan Sinh là một dòng tu khất thực nổi tiếng trong Giáo hội Công giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mendicant

noun
Lật mặt

Người ăn xin, người khất cái.

"The mendicant friars traveled from village to village, preaching and relying on alms for sustenance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the mendicant friar arrived seeking alms was not surprising to the villagers.
Việc thầy tu khất sĩ đến xin bố thí không có gì đáng ngạc nhiên đối với dân làng.
Phủ định
It isn't clear whether the old man was truly a mendicant or just a fraud.
Không rõ liệu ông già có thực sự là một người ăn xin hay chỉ là một kẻ lừa đảo.
Nghi vấn
Whether that person is a mendicant seeking donations is the question everyone asks.
Liệu người đó có phải là một người ăn xin đang tìm kiếm quyên góp hay không là câu hỏi mà mọi người đều hỏi.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The order has been becoming increasingly mendicant since the new rules were introduced.
Dòng tu ngày càng trở nên khất thực kể từ khi các quy định mới được đưa ra.
Phủ định
He hasn't been living a mendicant lifestyle, despite his claims.
Anh ấy đã không sống một lối sống khất thực, mặc dù anh ấy tuyên bố.
Nghi vấn
Has she been acting as a mendicant for the past few weeks?
Cô ấy đã hành động như một người khất thực trong vài tuần qua phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mendicant's bowl was filled with rice.
Cái bát của người hành khất chứa đầy gạo.
Phủ định
That mendicant's life isn't easy.
Cuộc sống của người hành khất đó không hề dễ dàng.
Nghi vấn
Is this mendicant's story true?
Câu chuyện của người hành khất này có thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mendicant".

Các Dòng Tu Khất Thực trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo La Mã, 'mendicant orders' (các dòng tu khất thực) là những dòng tu mà các thành viên sống cuộc đời nghèo khó và dựa vào việc xin bố thí để sinh sống, thay vì sở hữu tài sản. Các dòng nổi tiếng bao gồm Phan Sinh (Franciscans) và Đa Minh (Dominicans), ra đời vào thế kỷ 13 với mục đích truyền giáo và phục vụ người nghèo, từ bỏ của cải vật chất để tập trung vào đời sống tinh thần.

Khái niệm Khất Thực trong Văn hóa và Tôn giáo

Khái niệm khất thực, tức là xin bố thí để mưu sinh, tồn tại ở nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới (ví dụ như các sa-môn Phật giáo). Trong một số truyền thống, việc khất thực được coi là một hình thức tu tập tinh thần, thể hiện sự khiêm nhường, không chấp thủ và hoàn toàn tin cậy vào lòng từ bi của cộng đồng. Điều này khác với việc ăn xin thông thường, vốn thường liên quan đến tình trạng nghèo đói cùng cực.