mendicant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A beggar.
Vietnamese Meaning
Người ăn xin, người khất cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mendicant friars traveled from village to village, preaching and relying on alms for sustenance."
"Các tu sĩ dòng khất thực đi từ làng này sang làng khác, giảng đạo và sống nhờ vào sự bố thí."
-
"The mendicant monk traveled the countryside, relying on the kindness of strangers."
"Vị sư khất thực đi khắp vùng nông thôn, sống nhờ lòng tốt của những người lạ."
-
"The mendicant lifestyle requires a complete renunciation of worldly possessions."
"Lối sống khất thực đòi hỏi sự từ bỏ hoàn toàn của cải thế tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | mendicant | người ăn xin, người khất thực; ăn xin, khất thực |
| Noun | mendicancy | sự ăn xin, sự khất thực; tình trạng sống bằng cách ăn xin |
| Verb | mendicate | ăn xin, khất thực (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các thành viên của các dòng tu hành khất thực, sống nhờ vào lòng hảo tâm của người khác như một phần của lời thề nghèo khó của họ. Khác với những người ăn xin thông thường, 'mendicant' mang sắc thái tôn giáo và thể hiện sự tự nguyện từ bỏ của cải vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor mendicant (người ăn xin nghèo khổ)
-
wandering wandering mendicant (người khất thực lang thang)
-
religious religious mendicant (tu sĩ khất thực (người sống bằng cách xin bố thí vì lý do tôn giáo))
-
become become a mendicant (trở thành người khất thực)
-
live live as a mendicant (sống cuộc đời khất thực)
-
mendicant mendicant friars (các tu sĩ dòng khất thực)
-
mendicant mendicant orders (các dòng tu khất thực)
Idioms
-
live a mendicant life
sống cuộc đời khất thực, sống nhờ vào sự bố thí
"He chose to live a mendicant life, relying entirely on the generosity of others."
(Anh ấy đã chọn sống cuộc đời khất thực, hoàn toàn dựa vào lòng hảo tâm của người khác.)
-
a mendicant order
một dòng tu khất thực (trong Công giáo, tu sĩ không sở hữu tài sản và sống nhờ xin bố thí)
"The Franciscans are a well-known mendicant order in the Catholic Church."
(Dòng Phan Sinh là một dòng tu khất thực nổi tiếng trong Giáo hội Công giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mendicant
nounNgười ăn xin, người khất cái.
"The mendicant friars traveled from village to village, preaching and relying on alms for sustenance."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the mendicant friar arrived seeking alms was not surprising to the villagers. |
Việc thầy tu khất sĩ đến xin bố thí không có gì đáng ngạc nhiên đối với dân làng. |
| Phủ định | It isn't clear whether the old man was truly a mendicant or just a fraud. |
Không rõ liệu ông già có thực sự là một người ăn xin hay chỉ là một kẻ lừa đảo. |
| Nghi vấn | Whether that person is a mendicant seeking donations is the question everyone asks. |
Liệu người đó có phải là một người ăn xin đang tìm kiếm quyên góp hay không là câu hỏi mà mọi người đều hỏi. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The order has been becoming increasingly mendicant since the new rules were introduced. |
Dòng tu ngày càng trở nên khất thực kể từ khi các quy định mới được đưa ra. |
| Phủ định | He hasn't been living a mendicant lifestyle, despite his claims. |
Anh ấy đã không sống một lối sống khất thực, mặc dù anh ấy tuyên bố. |
| Nghi vấn | Has she been acting as a mendicant for the past few weeks? |
Cô ấy đã hành động như một người khất thực trong vài tuần qua phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mendicant's bowl was filled with rice. |
Cái bát của người hành khất chứa đầy gạo. |
| Phủ định | That mendicant's life isn't easy. |
Cuộc sống của người hành khất đó không hề dễ dàng. |
| Nghi vấn | Is this mendicant's story true? |
Câu chuyện của người hành khất này có thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mendicant".
