(Top Banner Ad)
wealthy person
B2
Danh từ B2 Kinh tế

wealthy person

UK: /ˈwɛlθi ˈpɜːsn/ • US: /ˈwɛlθi ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người giàu có người có của ăn của để người phú hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who possesses a significant amount of assets, property, and financial resources; a rich person.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân sở hữu một lượng lớn tài sản, của cải và nguồn tài chính; một người giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a wealthy person who donates a large portion of her income to charity."

    "Cô ấy là một người giàu có, người quyên góp phần lớn thu nhập của mình cho tổ chức từ thiện."

  • "The wealthy person decided to invest in renewable energy."

    "Người giàu có quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "Many people admire the wealthy person for their success."

    "Nhiều người ngưỡng mộ người giàu có vì thành công của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wealthy giàu có
Noun wealth sự giàu có, của cải
Noun person người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
wealthy person

Nguồn gốc của 'wealthy person'

Cụm từ 'wealthy person' đơn giản chỉ người có nhiều của cải. 'Wealthy' xuất phát từ 'wealth', có nghĩa là sự giàu có. Ghép lại, ta có cụm từ chỉ người giàu có.

Usage Note

Cụm từ "wealthy person" dùng để chỉ những người có tài sản vượt trội so với mức trung bình. Mức độ giàu có có thể khác nhau tùy theo bối cảnh kinh tế xã hội. Cần phân biệt với "rich person", thường nhấn mạnh sự giàu có về tiền bạc hơn là tổng tài sản. "Affluent person" cũng là một từ đồng nghĩa nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wealthy person
  • Extremely wealthy person
    (người cực kỳ giàu có)
  • Incredibly wealthy person
    (người giàu có khó tin)
  • Moderately wealthy person
    (người khá giả)
Verb + wealthy person
  • Help a wealthy person
    (giúp đỡ một người giàu có)
  • Meet a wealthy person
    (gặp gỡ một người giàu có)
  • Become a wealthy person
    (trở thành một người giàu có)

Idioms

  • Born with a silver spoon in their mouth (wealthy person)

    Ngậm thìa bạc (chỉ người sinh ra trong gia đình giàu có)

    "He was born with a silver spoon in his mouth, so he never had to worry about money."

    (Anh ta ngậm thìa bạc từ khi sinh ra, nên không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)

  • Live like a wealthy person

    Sống như một người giàu có

    "Even though he wasn't actually wealthy, he tried to live like a wealthy person."

    (Mặc dù anh ấy không thực sự giàu có, nhưng anh ấy cố gắng sống như một người giàu có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wealthy person

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân sở hữu một lượng lớn tài sản, của cải và nguồn tài chính; một người giàu có.

"She is a wealthy person who donates a large portion of her income to charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To become a wealthy person requires dedication and hard work.
Để trở thành một người giàu có đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
Phủ định
It is not wise to pretend to be a wealthy person when you are not.
Không khôn ngoan khi giả vờ là một người giàu có khi bạn không phải.
Nghi vấn
Is it necessary to be a wealthy person to be happy?
Có cần thiết phải là một người giàu có để hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealthy person".

Philanthropy

Ở các nước phương Tây, người giàu có thường tham gia vào các hoạt động từ thiện (philanthropy) để giúp đỡ cộng đồng và cải thiện xã hội. Họ có thể quyên góp tiền bạc, thời gian hoặc tài sản cho các tổ chức từ thiện.