(Top Banner Ad)
behavioral science
C1
noun C1 Khoa học xã hội

behavioral science

UK: /bɪˈheɪvɪərəl ˈsaɪəns/ • US: /bɪˈheɪvjərəl ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học hành vi ngành khoa học hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of human and animal behavior through observation and experimentation.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về hành vi của con người và động vật thông qua quan sát và thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Behavioral science plays a crucial role in understanding consumer choices."

    "Khoa học hành vi đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu các lựa chọn của người tiêu dùng."

  • "Behavioral science research can inform public policy."

    "Nghiên cứu khoa học hành vi có thể cung cấp thông tin cho chính sách công."

  • "Applying behavioral science principles can improve workplace productivity."

    "Áp dụng các nguyên tắc khoa học hành vi có thể cải thiện năng suất làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun behavior Hành vi, cách cư xử
Noun behaviorist Nhà hành vi học
Adjective behavioral Thuộc về hành vi
Verb behave Hành xử, cư xử
Adverb behaviorally Về mặt hành vi, theo hành vi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scīre (to know)
Latin
scientia (knowledge)
English (17th Century)
science
English (Mid-20th Century)
behavioral science (Compound Term)

Nguồn gốc thuật ngữ liên ngành

Thuật ngữ "behavioral science" (Khoa học hành vi) là một phát minh hiện đại, trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II. Nó được sử dụng để mô tả một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, kết hợp các phương pháp từ tâm lý học, xã hội học, và nhân chủng học, nhằm mục đích hiểu rõ hơn về hành vi của con người và cách họ đưa ra quyết định.

Sự Khác Biệt Giữa 'Behavioral' và 'Social'

Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để phân biệt các nghiên cứu khoa học, thực nghiệm về hành vi (như tâm lý học thực nghiệm) với các nghiên cứu xã hội học rộng hơn (social sciences). Sự nhấn mạnh nằm ở việc sử dụng các phương pháp thống kê và thí nghiệm nghiêm ngặt.

Usage Note

Khoa học hành vi bao gồm nhiều ngành như tâm lý học, xã hội học, nhân học và kinh tế học hành vi. Nó tập trung vào việc hiểu lý do tại sao con người và động vật hành động theo một cách nhất định, và sử dụng kiến thức này để dự đoán và ảnh hưởng đến hành vi trong tương lai. Khác với 'social science' (khoa học xã hội) ở chỗ nó tập trung hơn vào hành vi cá nhân và nhóm nhỏ hơn là các hệ thống xã hội lớn hơn.

Prepositions

in of

in: được sử dụng khi nói về nghiên cứu hoặc làm việc *trong* lĩnh vực khoa học hành vi. of: được sử dụng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của khoa học hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + behavioral science
  • applied applied behavioral science
    (khoa học hành vi ứng dụng)
  • academic academic behavioral science programs
    (các chương trình khoa học hành vi học thuật)
  • rigorous rigorous behavioral science methods
    (các phương pháp khoa học hành vi nghiêm ngặt)
Verb + behavioral science
  • study study behavioral science
    (nghiên cứu khoa học hành vi)
  • leverage leverage behavioral science to improve health outcomes
    (tận dụng khoa học hành vi để cải thiện kết quả sức khỏe)
  • apply apply behavioral science insights
    (áp dụng các hiểu biết sâu sắc từ khoa học hành vi)
Noun + of behavioral science
  • principles principles of behavioral science
    (các nguyên tắc của khoa học hành vi)
  • intersection the intersection of behavioral science and marketing
    (sự giao thoa giữa khoa học hành vi và tiếp thị)

Idioms

  • A behavioral science lens

    Một góc nhìn/lăng kính khoa học hành vi

    "We must view this policy failure through a behavioral science lens."

    (Chúng ta phải nhìn nhận thất bại chính sách này qua lăng kính khoa học hành vi.)

  • Behavioral science intervention

    Sự can thiệp (dựa trên) khoa học hành vi

    "The government launched a behavioral science intervention to boost tax compliance."

    (Chính phủ đã khởi động một sự can thiệp dựa trên khoa học hành vi để thúc đẩy việc tuân thủ thuế.)

  • The findings of behavioral science

    Những phát hiện của khoa học hành vi

    "The study confirms the findings of behavioral science regarding cognitive biases."

    (Nghiên cứu này xác nhận những phát hiện của khoa học hành vi liên quan đến các thành kiến nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavioral science

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về hành vi của con người và động vật thông qua quan sát và thử nghiệm.

"Behavioral science plays a crucial role in understanding consumer choices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral science".

Lý thuyết Nudge (Cú Hích)

Một trong những đóng góp nổi tiếng nhất của khoa học hành vi là Lý thuyết Cú Hích (Nudge Theory), được phổ biến bởi Richard Thaler (người đoạt giải Nobel) và Cass Sunstein. Lý thuyết này tập trung vào việc thiết kế môi trường quyết định (choice architecture) để khuyến khích mọi người đưa ra các lựa chọn tốt hơn một cách tự nguyện, mà không cần ép buộc hoặc cấm đoán (ví dụ: đặt trái cây ở vị trí dễ thấy hơn trong siêu thị).

Kinh tế học Hành vi

Khoa học hành vi đã làm thay đổi đáng kể lĩnh vực kinh tế học. Thay vì giả định con người luôn hành động hợp lý (homo economicus), Kinh tế học Hành vi (Behavioral Economics) sử dụng các nghiên cứu tâm lý để chứng minh rằng các yếu tố cảm xúc, thành kiến nhận thức (cognitive biases), và tính không hợp lý ảnh hưởng lớn đến quyết định tài chính. Điều này giúp dự đoán tốt hơn hành vi tiêu dùng và đầu tư.