(Top Banner Ad)
behavioral sciences
C1
danh từ C1 Khoa học xã hội

behavioral sciences

UK: /bɪˈheɪvjərəl ˈsaɪənsɪz/ • US: /bɪˈheɪvjərəl ˈsaɪənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of human and animal behavior through observation and experimentation.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về hành vi của con người và động vật thông qua quan sát và thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The behavioral sciences offer insights into how people make decisions."

    "Các ngành khoa học hành vi cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách mọi người đưa ra quyết định."

  • "Behavioral sciences play a crucial role in understanding consumer behavior."

    "Các ngành khoa học hành vi đóng một vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu hành vi của người tiêu dùng."

  • "Interventions based on behavioral sciences principles can improve public health outcomes."

    "Các can thiệp dựa trên các nguyên tắc của khoa học hành vi có thể cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Noun behaviorism chủ nghĩa hành vi (một trường phái tâm lý học)
Noun behaviorist nhà hành vi học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia ('knowledge')
Old English
habban ('to have, to bear')
Middle English
behaviouren ('to conduct oneself')
Modern English (c. 1950s)
behavioral sciences

Một ngành khoa học 'mới'

Mặc dù việc nghiên cứu hành vi con người đã có từ lâu, thuật ngữ 'khoa học hành vi' (behavioral sciences) chỉ thực sự trở nên phổ biến vào những năm 1950. Quỹ Ford ở Hoa Kỳ đã thúc đẩy thuật ngữ này để tài trợ cho các nghiên cứu tập trung vào dữ liệu và thực nghiệm, phân biệt nó với các ngành 'khoa học xã hội' (social sciences) truyền thống hơn như lịch sử hay nhân chủng học.

Usage Note

Khoa học hành vi là một lĩnh vực rộng lớn bao gồm nhiều ngành khác nhau như tâm lý học, xã hội học, nhân chủng học, kinh tế học hành vi, khoa học chính trị và các nhánh của sinh học. Nó tập trung vào việc giải thích lý do tại sao con người và động vật hành xử theo một cách nhất định. 'Behavioral science' thường được dùng ở dạng số nhiều, để nhấn mạnh tính đa ngành và phạm vi rộng của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + behavioral sciences
  • applied behavioral sciences
    (khoa học hành vi ứng dụng)
  • cognitive behavioral sciences
    (khoa học hành vi nhận thức)
  • modern behavioral sciences
    (khoa học hành vi hiện đại)
Verb + behavioral sciences
  • study behavioral sciences
    (nghiên cứu khoa học hành vi)
  • apply behavioral sciences
    (ứng dụng khoa học hành vi)
  • specialize in behavioral sciences
    (chuyên về khoa học hành vi)
Noun + behavioral sciences
  • a degree in behavioral sciences
    (bằng cấp về khoa học hành vi)
  • the field of behavioral sciences
    (lĩnh vực khoa học hành vi)
  • a researcher in behavioral sciences
    (một nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học hành vi)

Idioms

  • It's not rocket science, it's behavioral science.

    Một cách nói để nhấn mạnh sự phức tạp của việc hiểu hành vi con người, đôi khi còn khó hơn cả những ngành kỹ thuật phức tạp nhất.

    "Trying to get people to save more for retirement isn't rocket science, it's behavioral science; you have to understand their biases and decision-making."

    (Cố gắng làm cho mọi người tiết kiệm nhiều hơn cho việc nghỉ hưu không phải là khoa học tên lửa, mà là khoa học hành vi; bạn phải hiểu những thiên kiến và cách ra quyết định của họ.)

  • A nudge in the right direction.

    Một 'cú hích' đúng hướng. Đây là một khái niệm cốt lõi trong khoa học hành vi, chỉ sự can thiệp nhỏ và gián tiếp để ảnh hưởng tích cực đến lựa chọn của con người mà không cần ép buộc.

    "Placing healthy snacks at eye level is a simple nudge in the right direction from behavioral science."

    (Việc đặt đồ ăn nhẹ lành mạnh ở ngang tầm mắt là một 'cú hích' đúng hướng đơn giản từ khoa học hành vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavioral sciences

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về hành vi của con người và động vật thông qua quan sát và thử nghiệm.

"The behavioral sciences offer insights into how people make decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that behavioral sciences offer valuable insights into human behavior.
Họ tin rằng khoa học hành vi cung cấp những hiểu biết giá trị về hành vi con người.
Phủ định
It is not their primary focus, but they acknowledge the importance of behavioral sciences in understanding societal trends.
Đó không phải là trọng tâm chính của họ, nhưng họ thừa nhận tầm quan trọng của khoa học hành vi trong việc hiểu các xu hướng xã hội.
Nghi vấn
Do you think that we should incorporate more findings from behavioral sciences into our policy-making?
Bạn có nghĩ rằng chúng ta nên kết hợp nhiều phát hiện từ khoa học hành vi hơn vào quá trình hoạch định chính sách của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been studying behavioral sciences for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học ngành khoa học hành vi được năm năm.
Phủ định
They won't have been conducting behavioral research long enough to publish significant findings by the end of the year.
Họ sẽ không tiến hành nghiên cứu hành vi đủ lâu để công bố những phát hiện quan trọng vào cuối năm.
Nghi vấn
Will the team have been analyzing behavioral patterns long enough to predict future trends by next month?
Liệu nhóm nghiên cứu đã phân tích đủ lâu các mô hình hành vi để dự đoán các xu hướng trong tương lai vào tháng tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral sciences".

'Đơn vị Cú hích' của Chính phủ

Nhiều chính phủ trên thế giới, bắt đầu từ Vương quốc Anh, đã thành lập các 'Đơn vị Cú hích' (Nudge Units) hay còn gọi là Nhóm Thấu hiểu Hành vi. Họ sử dụng các nguyên tắc từ khoa học hành vi để thiết kế chính sách công hiệu quả hơn, ví dụ như khuyến khích người dân đóng thuế đúng hạn, tham gia hiến tạng, hoặc tiết kiệm cho hưu trí chỉ bằng những thay đổi nhỏ trong cách truyền đạt thông tin.

Sức mạnh đằng sau các ứng dụng bạn dùng

Khoa học hành vi là nền tảng cho thiết kế của nhiều ứng dụng và mạng xã hội phổ biến (Facebook, TikTok, Netflix). Các tính năng như cuộn vô hạn (infinite scroll), thông báo đẩy (push notifications) và hệ thống gợi ý (recommendation algorithms) đều được xây dựng dựa trên sự hiểu biết về tâm lý con người để thu hút và giữ chân người dùng càng lâu càng tốt.