(Top Banner Ad)
social and behavioral sciences
C1
Noun Phrase C1 Khoa học xã hội và hành vi

social and behavioral sciences

UK: /ˈsəʊʃəl ænd bɪˈheɪvjərəl ˈsaɪənsɪz/ • US: /ˈsoʊʃəl ænd bɪˈheɪvjərəl ˈsaɪənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học xã hội và hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of human society and social relationships, and human behavior, respectively.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học về xã hội loài người và các mối quan hệ xã hội, và hành vi của con người, tương ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding social and behavioral sciences is crucial for addressing complex societal challenges."

    "Hiểu biết về khoa học xã hội và hành vi là rất quan trọng để giải quyết các thách thức xã hội phức tạp."

  • "Research in the social and behavioral sciences can inform public policy."

    "Nghiên cứu trong khoa học xã hội và hành vi có thể cung cấp thông tin cho chính sách công."

  • "Many universities offer degree programs in social and behavioral sciences."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình cấp bằng về khoa học xã hội và hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective social thuộc về xã hội
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun behavior hành vi, cách ứng xử
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Adverb behaviorally về mặt hành vi
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội và hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion, ally)
Latin
socialis (of companionship)
English
social (early 15th century)
Old French
avoir (to have, hold)
English
behavior (14th century)
Latin
scire (to know)
Latin
scientia (knowledge)
Old French
science
English
science (late 14th century)
Modern English
social and behavioral sciences (as a collective term for disciplines, 20th century)

Sự ra đời của các ngành khoa học xã hội và hành vi

Cụm từ 'khoa học xã hội và hành vi' (social and behavioral sciences) không phải là một từ đơn lẻ mà là một thuật ngữ tập hợp, xuất hiện khi các lĩnh vực nghiên cứu về con người và xã hội bắt đầu được hệ thống hóa một cách khoa học. Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (người bạn, đồng minh), 'behavior' từ tiếng Pháp cổ 'avoir' (có, giữ, hành động), và 'science' từ tiếng Latin 'scientia' (kiến thức). Đến thế kỷ 19 và 20, các nhà khoa học đã bắt đầu áp dụng phương pháp nghiên cứu nghiêm ngặt để hiểu về cấu trúc xã hội, hành vi cá nhân và tương tác giữa con người, từ đó hình thành nên các ngành như Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế học, Khoa học Chính trị và Nhân học. Những ngành này cùng nhau tạo nên 'khoa học xã hội và hành vi' - một lĩnh vực rộng lớn nghiên cứu cách con người tương tác và hành xử trong thế giới.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm hai lĩnh vực khoa học riêng biệt nhưng có liên quan mật thiết. 'Social sciences' nghiên cứu các khía cạnh xã hội của con người, bao gồm các lĩnh vực như xã hội học, kinh tế học, chính trị học, nhân học, và tâm lý học xã hội. 'Behavioral sciences' tập trung vào hành vi của con người và động vật, thường sử dụng các phương pháp thực nghiệm và quan sát. Sự khác biệt chính là 'social sciences' thường xem xét hành vi trong bối cảnh rộng lớn của xã hội và văn hóa, trong khi 'behavioral sciences' tập trung nhiều hơn vào các quá trình tâm lý và sinh học ảnh hưởng đến hành vi cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social and behavioral sciences
  • interdisciplinary interdisciplinary social and behavioral sciences
    (các ngành khoa học xã hội và hành vi liên ngành)
  • applied applied social and behavioral sciences
    (các ngành khoa học xã hội và hành vi ứng dụng)
  • various various social and behavioral sciences
    (các ngành khoa học xã hội và hành vi khác nhau)
  • empirical empirical social and behavioral sciences
    (các ngành khoa học xã hội và hành vi thực nghiệm)
Verb + social and behavioral sciences
  • study study social and behavioral sciences
    (nghiên cứu các ngành khoa học xã hội và hành vi)
  • advance advance social and behavioral sciences
    (thúc đẩy/phát triển các ngành khoa học xã hội và hành vi)
  • apply apply social and behavioral sciences
    (ứng dụng các ngành khoa học xã hội và hành vi)
  • teach teach social and behavioral sciences
    (giảng dạy các ngành khoa học xã hội và hành vi)
Noun + social and behavioral sciences
  • fields of fields of social and behavioral sciences
    (các lĩnh vực của khoa học xã hội và hành vi)
  • research in research in social and behavioral sciences
    (nghiên cứu trong các ngành khoa học xã hội và hành vi)
  • impact of impact of social and behavioral sciences
    (tác động của các ngành khoa học xã hội và hành vi)
  • contributions from contributions from social and behavioral sciences
    (những đóng góp từ các ngành khoa học xã hội và hành vi)

Idioms

  • a degree in social and behavioral sciences

    bằng cấp về khoa học xã hội và hành vi

    "She pursued a degree in social and behavioral sciences to understand human societies."

    (Cô ấy theo đuổi một tấm bằng về khoa học xã hội và hành vi để hiểu về các xã hội loài người.)

  • the importance of social and behavioral sciences

    tầm quan trọng của khoa học xã hội và hành vi

    "The report highlighted the importance of social and behavioral sciences in policy-making."

    (Báo cáo đã nhấn mạnh tầm quan trọng của khoa học xã hội và hành vi trong việc hoạch định chính sách.)

  • research in social and behavioral sciences

    nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội và hành vi

    "Funding for research in social and behavioral sciences has increased significantly."

    (Nguồn tài trợ cho nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội và hành vi đã tăng lên đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social and behavioral sciences

Noun Phrase
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học về xã hội loài người và các mối quan hệ xã hội, và hành vi của con người, tương ứng.

"Understanding social and behavioral sciences is crucial for addressing complex societal challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social and behavioral sciences".

Vai trò trong chính sách công và giải quyết vấn đề xã hội

Các ngành khoa học xã hội và hành vi đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình chính sách công và giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp. Ví dụ, kinh tế học giúp hiểu về thị trường và thất nghiệp, tâm lý học cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe tâm thần, và xã hội học phân tích bất bình đẳng. Những kiến thức này được chính phủ, tổ chức phi lợi lợi nhuận và doanh nghiệp sử dụng để tạo ra các giải pháp hiệu quả, từ các chương trình giáo dục đến chiến lược y tế cộng đồng, nhằm cải thiện đời sống con người và xây dựng một xã hội công bằng hơn.

Tính liên ngành và sự phức tạp của con người

Một trong những điểm đặc trưng của các ngành khoa học xã hội và hành vi là tính liên ngành mạnh mẽ. Để hiểu đầy đủ về hành vi và các vấn đề xã hội, cần có sự kết hợp của nhiều góc nhìn từ các lĩnh vực khác nhau như nhân học, khoa học chính trị, truyền thông và địa lý. Cách tiếp cận này giúp nhận ra rằng hành vi con người và cấu trúc xã hội là vô cùng phức tạp, không thể giải thích bằng một yếu tố đơn lẻ. Nó thúc đẩy tư duy toàn diện và mở rộng cách chúng ta tiếp cận các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, di cư hay xung đột xã hội, tạo ra những giải pháp sáng tạo và toàn diện hơn.