privately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách riêng tư; không công khai; bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They discussed the matter privately."
"Họ đã thảo luận vấn đề đó một cách riêng tư."
-
"The information was given to me privately."
"Thông tin đã được cung cấp cho tôi một cách riêng tư."
-
"He admitted privately that he was wrong."
"Anh ấy thừa nhận riêng rằng anh ấy đã sai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | private | riêng tư, cá nhân, kín đáo |
| Noun | privacy | sự riêng tư, sự kín đáo |
| Verb | privatize | tư nhân hóa |
| Noun | privatization | sự tư nhân hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'privately' nhấn mạnh tính chất riêng tư, không có sự tham gia hoặc chứng kiến của người khác. Nó thường được dùng để mô tả hành động, cuộc trò chuyện, hoặc suy nghĩ diễn ra trong không gian hoặc tình huống kín đáo. So sánh với 'secretly', 'privately' có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn và không nhất thiết ám chỉ hành vi sai trái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talk talk privately (nói chuyện riêng tư/kín đáo)
-
discuss discuss privately (thảo luận riêng/bí mật)
-
meet meet privately (gặp mặt riêng)
-
live live privately (sống kín đáo/ẩn dật)
-
complain complain privately (phàn nàn riêng)
-
settle settle privately (giải quyết riêng/nội bộ)
-
owned privately owned (thuộc sở hữu tư nhân)
-
held privately held (được nắm giữ riêng/cá nhân)
-
funded privately funded (được tài trợ bởi tư nhân)
-
educated privately educated (được giáo dục ở trường tư)
-
run privately run (do tư nhân điều hành)
Idioms
-
Privately, I admit/confess/think...
Thành thật mà nói/Nói riêng thì tôi thừa nhận/nghĩ rằng... (Dùng để bày tỏ một ý kiến cá nhân, thường không muốn công khai hoặc có chút ngần ngại.)
"Privately, I think the new policy is a mistake."
(Nói riêng thì tôi nghĩ chính sách mới là một sai lầm.)
-
To settle something privately
Giải quyết một vấn đề riêng tư/kín đáo (Thường ngụ ý giải quyết mà không thông qua các kênh chính thức, công khai hoặc pháp luật.)
"They decided to settle their dispute privately, without involving lawyers."
(Họ quyết định giải quyết tranh chấp riêng, không cần đến luật sư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
privately
Trạng từMột cách riêng tư; không công khai; bí mật.
"They discussed the matter privately."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the CEO will have privately admitted his mistake to the board. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, CEO sẽ thừa nhận riêng sai lầm của mình với hội đồng quản trị. |
| Phủ định | By next month, they won't have privately discussed the terms of the agreement. |
Trước tháng tới, họ sẽ không thảo luận riêng về các điều khoản của thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Will she have privately considered his offer before the deadline? |
Liệu cô ấy đã cân nhắc riêng lời đề nghị của anh ấy trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privately".
