(Top Banner Ad)
earth tones
B1
noun B1 Nghệ thuật, Thiết kế, Thời trang

earth tones

UK: /ˈɜːθ təʊnz/ • US: /ˈɜrθ toʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

tông màu đất gam màu đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of colors that are reminiscent of earth or soil, including browns, greens, grays, and tans.

Vietnamese Meaning

Một dải màu gợi nhớ đến đất hoặc đất, bao gồm nâu, xanh lá cây, xám và màu rám nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The living room was decorated in warm earth tones."

    "Phòng khách được trang trí bằng tông màu đất ấm áp."

  • "She prefers earth tones for her wardrobe."

    "Cô ấy thích tông màu đất cho tủ quần áo của mình."

  • "The artist used earth tones to create a sense of calm in the painting."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng tông màu đất để tạo cảm giác bình yên trong bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective earthy có mùi hoặc màu của đất; mộc mạc, gần gũi thiên nhiên
Noun earth đất, trái đất
Noun tone sắc thái, tông màu; giọng điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eorþe
Latin
tonus
Modern English
earth tones

Nguồn gốc của 'earth tones'

Cụm từ 'earth tones' được hình thành từ hai từ 'earth' (đất) và 'tones' (sắc thái, màu sắc). Nó mô tả một bảng màu lấy cảm hứng trực tiếp từ thiên nhiên, bao gồm các màu nâu, be, xanh rêu, cam đất, vàng mù tạt và đỏ gạch. Những màu này gợi nhớ đến đất, đá, cây cối và các yếu tố tự nhiên khác, mang lại cảm giác mộc mạc, bình yên và chân thật, thường không gây lỗi mốt.

Usage Note

Cụm từ "earth tones" thường được sử dụng để mô tả các màu sắc tự nhiên, ấm áp và dịu nhẹ. Nó mang ý nghĩa về sự ổn định, gần gũi với thiên nhiên và thường được sử dụng trong thiết kế nội thất, thời trang và nghệ thuật để tạo cảm giác thư thái, ấm cúng.

Prepositions

in with

"in earth tones": được sử dụng để chỉ một cái gì đó có màu sắc thuộc dải màu đất. "with earth tones": được sử dụng để mô tả cái gì đó sử dụng màu sắc thuộc dải màu đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earth tones
  • warm warm earth tones
    (các tông màu đất ấm áp)
  • muted muted earth tones
    (các tông màu đất trầm)
  • natural natural earth tones
    (các tông màu đất tự nhiên)
Verb + earth tones
  • decorate with decorate with earth tones
    (trang trí bằng tông màu đất)
  • choose choose earth tones
    (chọn tông màu đất)
  • wear wear earth tones
    (mặc đồ tông màu đất)

Idioms

  • go for earth tones

    chọn/ưa chuộng tông màu đất

    "For a calming interior, many designers go for earth tones."

    (Để có một không gian nội thất êm dịu, nhiều nhà thiết kế chọn tông màu đất.)

  • dressed in earth tones

    mặc đồ tông màu đất

    "She was often seen dressed in earth tones, reflecting her love for nature."

    (Cô ấy thường được thấy mặc đồ tông màu đất, thể hiện tình yêu của cô với thiên nhiên.)

  • a touch of earth tones

    một chút điểm nhấn tông màu đất

    "Add a touch of earth tones to your minimalist decor for warmth."

    (Thêm một chút điểm nhấn tông màu đất vào trang trí tối giản của bạn để tạo sự ấm áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earth tones

noun
Lật mặt

Một dải màu gợi nhớ đến đất hoặc đất, bao gồm nâu, xanh lá cây, xám và màu rám nắng.

"The living room was decorated in warm earth tones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth tones".

Sự liên kết với thiên nhiên và sự bình yên

Tông màu đất (nâu, be, xanh rêu, cam đất) được yêu thích trên khắp thế giới vì chúng gợi nhớ đến thiên nhiên, mang lại cảm giác bình yên, ổn định và thư thái. Chúng thường được sử dụng để tạo ra không gian sống hài hòa, giảm căng thẳng và tăng cường kết nối với môi trường tự nhiên, đặc biệt là trong các phong cách sống bền vững.

Phong cách thiết kế và thời trang

Trong thiết kế nội thất, tông màu đất là lựa chọn phổ biến để tạo không gian ấm cúng, mộc mạc và sang trọng. Trong thời trang, chúng tượng trưng cho sự tinh tế, thanh lịch và bền vững, thường thấy trong các bộ sưu tập theo phong cách Bohemian, tối giản hoặc lấy cảm hứng từ thiên nhiên. Chúng cũng là lựa chọn an toàn, dễ phối đồ và phù hợp với nhiều tông da.