(Top Banner Ad)
belief perseverance
C1
Noun C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức

belief perseverance

UK: /bɪˈliːf pəˌsɪvɪˈrɑːns/ • US: /bɪˈliːf pərˌsɪvɪˈrɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiên trì niềm tin tính bảo thủ niềm tin khăng khăng giữ niềm tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to cling to one's initial belief even after receiving new information that contradicts or disproves the basis of that belief.

Vietnamese Meaning

Xu hướng bám chặt vào niềm tin ban đầu của một người ngay cả sau khi nhận được thông tin mới mâu thuẫn hoặc bác bỏ cơ sở của niềm tin đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Belief perseverance can make it difficult for people to change their minds, even when presented with overwhelming evidence."

    "Sự kiên trì niềm tin có thể gây khó khăn cho mọi người trong việc thay đổi suy nghĩ, ngay cả khi được cung cấp bằng chứng áp đảo."

  • "The study showed that even when participants were told that the initial information was false, belief perseverance caused them to still be influenced by it."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng ngay cả khi những người tham gia được thông báo rằng thông tin ban đầu là sai, sự kiên trì niềm tin vẫn khiến họ bị ảnh hưởng bởi nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Belief Niềm tin, sự tin tưởng
Verb Believe Tin, tin rằng
Noun Perseverance Sự kiên trì, sự bền bỉ
Verb Persevere Kiên trì, bền bỉ
Noun Cognitive Bias Thiên kiến nhận thức (một khái niệm liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

English
Belief
English
Perseverance
Modern Psychology
Belief Perseverance (coined late 1970s)

Nguồn gốc Tâm lý học

Khái niệm này không có nguồn gốc cổ xưa mà là một thuật ngữ hiện đại trong tâm lý học xã hội. Nó được giới thiệu vào cuối thập niên 1970, đặc biệt qua các nghiên cứu nổi tiếng của các nhà tâm lý học Lee Ross và Craig Anderson. Họ đã chứng minh rằng một khi con người hình thành niềm tin, họ sẽ rất khó thay đổi nó, ngay cả khi bằng chứng ban đầu tạo nên niềm tin đó đã bị bác bỏ hoàn toàn.

Usage Note

Belief perseverance highlights the cognitive biases that affect how we process information. It demonstrates the challenge of changing deeply held beliefs, even when presented with compelling evidence to the contrary. Khái niệm này thường liên quan đến các chủ đề như nhận thức sai lầm, tư duy phê phán và ảnh hưởng của thông tin sai lệch.

Prepositions

in regarding

‘In’ được sử dụng để chỉ sự tồn tại của tính kiên trì niềm tin trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'Belief perseverance in political ideologies is common.' 'Regarding' được sử dụng để chỉ sự kiên trì niềm tin liên quan đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'Belief perseverance regarding climate change is a major obstacle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + belief perseverance (Hành động)
  • Exhibit Exhibit belief perseverance
    (Thể hiện sự cố chấp trong niềm tin)
  • Combat Combat belief perseverance
    (Chống lại/khắc phục sự cố chấp của niềm tin)
  • Challenge Challenge belief perseverance
    (Thách thức sự bảo thủ niềm tin)
Adjective + belief perseverance (Mức độ)
  • Strong Strong belief perseverance
    (Sự bảo thủ niềm tin mạnh mẽ)
  • Irrational Irrational belief perseverance
    (Sự cố chấp niềm tin phi lý)
  • Unwanted Unwanted belief perseverance
    (Sự cố chấp niềm tin không mong muốn)
Noun + of belief perseverance (Bối cảnh)
  • Mechanism The mechanism of belief perseverance
    (Cơ chế của sự bảo thủ niềm tin)
  • Effects The effects of belief perseverance
    (Các tác động của sự cố chấp niềm tin)

Idioms

  • Fall victim to belief perseverance

    Trở thành nạn nhân của sự cố chấp niềm tin (bị mắc kẹt trong niềm tin cũ)

    "Many voters fall victim to belief perseverance, ignoring new facts about their preferred candidate."

    (Nhiều cử tri trở thành nạn nhân của sự cố chấp niềm tin, phớt lờ những sự thật mới về ứng viên yêu thích của họ.)

  • The stickiness of belief perseverance

    Tính dính/cố định của sự bảo thủ niềm tin

    "Researchers are studying the stickiness of belief perseverance in educational settings."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính cố định của sự bảo thủ niềm tin trong môi trường giáo dục.)

  • Overcoming belief perseverance

    Vượt qua sự cố chấp niềm tin

    "Critical thinking skills are essential for overcoming belief perseverance."

    (Kỹ năng tư duy phản biện là yếu tố thiết yếu để vượt qua sự cố chấp niềm tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belief perseverance

Noun
Lật mặt

Xu hướng bám chặt vào niềm tin ban đầu của một người ngay cả sau khi nhận được thông tin mới mâu thuẫn hoặc bác bỏ cơ sở của niềm tin đó.

"Belief perseverance can make it difficult for people to change their minds, even when presented with overwhelming evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Belief perseverance can hinder one's ability to accept new information.
Sự kiên trì niềm tin có thể cản trở khả năng chấp nhận thông tin mới của một người.
Phủ định
The scientist showed no belief perseverance when presented with contradictory evidence.
Nhà khoa học không hề thể hiện sự kiên trì niềm tin khi được trình bày bằng chứng mâu thuẫn.
Nghi vấn
Does belief perseverance prevent people from changing their minds, even in the face of facts?
Liệu sự kiên trì niềm tin có ngăn cản mọi người thay đổi suy nghĩ, ngay cả khi đối mặt với sự thật?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist showed belief perseverance in defending his controversial theory.
Nhà khoa học thể hiện sự kiên trì niềm tin trong việc bảo vệ lý thuyết gây tranh cãi của mình.
Phủ định
She did not understand the dangers of belief perseverance, so she refused to change her mind.
Cô ấy đã không hiểu những nguy hiểm của sự kiên trì niềm tin, vì vậy cô ấy từ chối thay đổi ý kiến của mình.
Nghi vấn
Does his belief perseverance prevent him from accepting new evidence?
Sự kiên trì niềm tin của anh ấy có ngăn cản anh ấy chấp nhận bằng chứng mới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His belief perseverance is admirable, isn't it?
Sự kiên trì niềm tin của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ, phải không?
Phủ định
Belief perseverance isn't always a good thing, is it?
Sự kiên trì niềm tin không phải lúc nào cũng là một điều tốt, phải không?
Nghi vấn
Belief perseverance is strong in her, isn't it?
Sự kiên trì niềm tin ở cô ấy rất mạnh mẽ, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the debate, the politician will have demonstrated strong belief perseverance, refusing to acknowledge any flaws in their argument.
Vào cuối cuộc tranh luận, chính trị gia đó sẽ thể hiện sự kiên trì niềm tin mạnh mẽ, từ chối thừa nhận bất kỳ sai sót nào trong lập luận của họ.
Phủ định
She won't have overcome her belief perseverance even after reviewing the contradictory evidence.
Cô ấy sẽ không vượt qua được sự kiên trì niềm tin của mình ngay cả sau khi xem xét bằng chứng mâu thuẫn.
Nghi vấn
Will scientists have addressed the issue of belief perseverance among the public by the time the new study is released?
Liệu các nhà khoa học sẽ giải quyết vấn đề kiên trì niềm tin trong công chúng vào thời điểm công bố nghiên cứu mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belief perseverance".

Mối liên hệ với Thiên kiến Xác nhận (Confirmation Bias)

Belief perseverance thường đi đôi với thiên kiến xác nhận. Khi một người cố chấp giữ niềm tin của mình (belief perseverance), họ thường chỉ tìm kiếm, giải thích, và ưu tiên nhớ những thông tin ủng hộ niềm tin đó (confirmation bias), củng cố vòng luẩn quẩn của sự bảo thủ niềm tin.

Ảnh hưởng đến Phân cực Chính trị

Hiện tượng bảo thủ niềm tin là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự phân cực xã hội và chính trị. Khi các nhóm người đã hình thành niềm tin sâu sắc về một vấn đề (ví dụ: biến đổi khí hậu hoặc chính sách công), họ sẽ kiên quyết giữ vững quan điểm đó, bất kể những dữ liệu mới hay đối lập được đưa ra, làm cho việc đối thoại trở nên khó khăn.