(Top Banner Ad)
motivated reasoning
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học chính trị, Khoa học nhận thức

motivated reasoning

Nghĩa tiếng Việt

suy luận có động cơ lý luận vị lợi ngụy biện có chủ đích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of coming to a conclusion that one wants to arrive at, regardless of the evidence.

Vietnamese Meaning

Quá trình đi đến một kết luận mà một người muốn đạt được, bất kể bằng chứng như thế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Motivated reasoning can lead people to selectively interpret information to confirm their existing beliefs."

    "Suy luận có động cơ có thể khiến mọi người diễn giải thông tin một cách chọn lọc để xác nhận những niềm tin hiện có của họ."

  • "His motivated reasoning prevented him from seeing the flaws in his own argument."

    "Sự suy luận có động cơ của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy những thiếu sót trong lập luận của chính mình."

  • "Motivated reasoning is a common phenomenon in political discourse."

    "Suy luận có động cơ là một hiện tượng phổ biến trong diễn ngôn chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb motivate Thúc đẩy, tạo động lực
Noun motivation Động lực, sự thúc đẩy
Noun motive Động cơ, lý do
Verb reason Lý luận, suy luận
Adjective reasonable Hợp lý, có lý
Noun reasoner Người lý luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học chính trị, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
rationem
Old French
raison
English (17th C)
motive
English (c. 1300)
reason
English (Modern)
motivated
English (Modern)
reasoning
English (Late 20th C)
motivated reasoning

Tại sao chúng ta suy nghĩ theo ý muốn?

Thuật ngữ 'lý luận có động cơ' xuất phát từ lĩnh vực tâm lý học và khoa học nhận thức. Nó mô tả xu hướng con người xử lý thông tin và đưa ra kết luận theo cách củng cố niềm tin hoặc kết quả mà họ mong muốn, thay vì khách quan. Nói cách khác, cảm xúc và mong muốn tiềm thức của chúng ta có thể 'lái' cách chúng ta lý luận, đôi khi dẫn đến việc bỏ qua các bằng chứng phản bác.

Usage Note

Motivated reasoning là một quá trình nhận thức trong đó các mục tiêu và động cơ của một cá nhân ảnh hưởng đến quá trình suy luận và đánh giá thông tin của họ. Nó không đơn thuần là sự nhầm lẫn hay thiếu thông tin; nó là một sự thiên vị có ý thức hoặc vô thức hướng tới những kết luận phù hợp với mong muốn hoặc niềm tin sẵn có của một người. Nó khác với 'reasoning' đơn thuần, vốn cố gắng đạt đến sự thật khách quan. Khái niệm này liên quan mật thiết đến 'confirmation bias' (thiên kiến xác nhận), nhưng 'motivated reasoning' rộng hơn vì nó bao gồm cả việc xử lý thông tin để duy trì sự tự tôn hoặc giảm thiểu sự bất hòa nhận thức.

Prepositions

in behind

'In motivated reasoning': Chỉ ra sự tồn tại của thiên kiến trong quá trình suy luận. Ví dụ: 'There is a lot of motivated reasoning in the debate about climate change'.
'Behind motivated reasoning': Chỉ ra động cơ tiềm ẩn. Ví dụ: 'Fear is often behind motivated reasoning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + motivated reasoning
  • engage in engage in motivated reasoning
    (tham gia vào lý luận có động cơ)
  • exhibit exhibit motivated reasoning
    (thể hiện lý luận có động cơ)
  • fall prey to fall prey to motivated reasoning
    (trở thành nạn nhân của lý luận có động cơ)
  • overcome overcome motivated reasoning
    (vượt qua lý luận có động cơ)
Adjective + motivated reasoning
  • strong strong motivated reasoning
    (lý luận có động cơ mạnh mẽ)
  • deep-seated deep-seated motivated reasoning
    (lý luận có động cơ sâu sắc)
  • unconscious unconscious motivated reasoning
    (lý luận có động cơ vô thức)
  • partisan partisan motivated reasoning
    (lý luận có động cơ phe phái)

Idioms

  • a clear case of motivated reasoning

    một trường hợp điển hình của lý luận có động cơ

    "His refusal to accept the scientific evidence was a clear case of motivated reasoning."

    (Việc anh ta từ chối chấp nhận bằng chứng khoa học là một trường hợp điển hình của lý luận có động cơ.)

  • succumb to motivated reasoning

    khuất phục trước lý luận có động cơ

    "It's easy to succumb to motivated reasoning when discussing emotionally charged topics like politics."

    (Thật dễ dàng để khuất phục trước lý luận có động cơ khi thảo luận các chủ đề nhạy cảm về mặt cảm xúc như chính trị.)

  • the perils of motivated reasoning

    những mối nguy hiểm của lý luận có động cơ

    "The documentary highlighted the perils of motivated reasoning in public health debates."

    (Bộ phim tài liệu đã chỉ ra những mối nguy hiểm của lý luận có động cơ trong các cuộc tranh luận về sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motivated reasoning

noun
Lật mặt

Quá trình đi đến một kết luận mà một người muốn đạt được, bất kể bằng chứng như thế nào.

"Motivated reasoning can lead people to selectively interpret information to confirm their existing beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motivated reasoning".

Thiên vị xác nhận và Lý luận có động cơ

Lý luận có động cơ thường đi đôi với 'thiên vị xác nhận' (confirmation bias) – xu hướng tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận niềm tin đã có của chúng ta. Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội, hai hiện tượng này góp phần làm tăng sự phân cực trong quan điểm chính trị và xã hội, khi mọi người có xu hướng chỉ tiếp nhận thông tin củng cố lập trường của mình.

Ảnh hưởng đến quyết định hàng ngày

Không chỉ trong chính trị, lý luận có động cơ còn ảnh hưởng đến nhiều quyết định hàng ngày của chúng ta, từ việc chọn sản phẩm tiêu dùng, đánh giá thông tin sức khỏe, đến cách chúng ta nhìn nhận các mối quan hệ cá nhân. Nó có thể khiến chúng ta bác bỏ những bằng chứng không phù hợp với mong muốn hoặc niềm tin cá nhân, dẫn đến những lựa chọn không tối ưu hoặc đánh giá sai lệch về thực tế.