motivated reasoning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of coming to a conclusion that one wants to arrive at, regardless of the evidence.
Vietnamese Meaning
Quá trình đi đến một kết luận mà một người muốn đạt được, bất kể bằng chứng như thế nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Motivated reasoning can lead people to selectively interpret information to confirm their existing beliefs."
"Suy luận có động cơ có thể khiến mọi người diễn giải thông tin một cách chọn lọc để xác nhận những niềm tin hiện có của họ."
-
"His motivated reasoning prevented him from seeing the flaws in his own argument."
"Sự suy luận có động cơ của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy những thiếu sót trong lập luận của chính mình."
-
"Motivated reasoning is a common phenomenon in political discourse."
"Suy luận có động cơ là một hiện tượng phổ biến trong diễn ngôn chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | motivate | Thúc đẩy, tạo động lực |
| Noun | motivation | Động lực, sự thúc đẩy |
| Noun | motive | Động cơ, lý do |
| Verb | reason | Lý luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | Hợp lý, có lý |
| Noun | reasoner | Người lý luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Motivated reasoning là một quá trình nhận thức trong đó các mục tiêu và động cơ của một cá nhân ảnh hưởng đến quá trình suy luận và đánh giá thông tin của họ. Nó không đơn thuần là sự nhầm lẫn hay thiếu thông tin; nó là một sự thiên vị có ý thức hoặc vô thức hướng tới những kết luận phù hợp với mong muốn hoặc niềm tin sẵn có của một người. Nó khác với 'reasoning' đơn thuần, vốn cố gắng đạt đến sự thật khách quan. Khái niệm này liên quan mật thiết đến 'confirmation bias' (thiên kiến xác nhận), nhưng 'motivated reasoning' rộng hơn vì nó bao gồm cả việc xử lý thông tin để duy trì sự tự tôn hoặc giảm thiểu sự bất hòa nhận thức.
Prepositions
'In motivated reasoning': Chỉ ra sự tồn tại của thiên kiến trong quá trình suy luận. Ví dụ: 'There is a lot of motivated reasoning in the debate about climate change'.
'Behind motivated reasoning': Chỉ ra động cơ tiềm ẩn. Ví dụ: 'Fear is often behind motivated reasoning'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in motivated reasoning (tham gia vào lý luận có động cơ)
-
exhibit exhibit motivated reasoning (thể hiện lý luận có động cơ)
-
fall prey to fall prey to motivated reasoning (trở thành nạn nhân của lý luận có động cơ)
-
overcome overcome motivated reasoning (vượt qua lý luận có động cơ)
-
strong strong motivated reasoning (lý luận có động cơ mạnh mẽ)
-
deep-seated deep-seated motivated reasoning (lý luận có động cơ sâu sắc)
-
unconscious unconscious motivated reasoning (lý luận có động cơ vô thức)
-
partisan partisan motivated reasoning (lý luận có động cơ phe phái)
Idioms
-
a clear case of motivated reasoning
một trường hợp điển hình của lý luận có động cơ
"His refusal to accept the scientific evidence was a clear case of motivated reasoning."
(Việc anh ta từ chối chấp nhận bằng chứng khoa học là một trường hợp điển hình của lý luận có động cơ.)
-
succumb to motivated reasoning
khuất phục trước lý luận có động cơ
"It's easy to succumb to motivated reasoning when discussing emotionally charged topics like politics."
(Thật dễ dàng để khuất phục trước lý luận có động cơ khi thảo luận các chủ đề nhạy cảm về mặt cảm xúc như chính trị.)
-
the perils of motivated reasoning
những mối nguy hiểm của lý luận có động cơ
"The documentary highlighted the perils of motivated reasoning in public health debates."
(Bộ phim tài liệu đã chỉ ra những mối nguy hiểm của lý luận có động cơ trong các cuộc tranh luận về sức khỏe cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motivated reasoning
nounQuá trình đi đến một kết luận mà một người muốn đạt được, bất kể bằng chứng như thế nào.
"Motivated reasoning can lead people to selectively interpret information to confirm their existing beliefs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motivated reasoning".
