(Top Banner Ad)
intellectual humility
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Tâm lý học, Giáo dục

intellectual humility

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl hjuːˈmɪləti/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl hjuˈmɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự khiêm tốn trí tuệ tính khiêm tốn trong trí thức lòng khiêm tốn về mặt trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An awareness of the limits of one's knowledge and understanding, coupled with a willingness to learn and consider alternative perspectives.

Vietnamese Meaning

Sự nhận thức về giới hạn kiến thức và hiểu biết của bản thân, đi kèm với sự sẵn sàng học hỏi và xem xét các quan điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intellectual humility is essential for fostering productive dialogue and collaboration."

    "Sự khiêm tốn trí tuệ là cần thiết để thúc đẩy đối thoại và hợp tác hiệu quả."

  • "A scientist with intellectual humility is more likely to revise their theories based on new evidence."

    "Một nhà khoa học có sự khiêm tốn trí tuệ có nhiều khả năng sửa đổi các lý thuyết của họ dựa trên bằng chứng mới."

  • "Practicing intellectual humility can lead to more effective communication and problem-solving."

    "Thực hành sự khiêm tốn trí tuệ có thể dẫn đến giao tiếp và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect Trí tuệ, khả năng nhận thức, người có trí tuệ
Adjective intellectual Thuộc về trí tuệ, có trí thức
Adverb intellectually Một cách trí tuệ, về mặt trí óc
Adjective humble Khiêm tốn, nhún nhường
Verb humble Làm cho khiêm tốn, hạ mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellego (to understand, discern)
Latin
intellectus (understanding, faculty of mind)
Latin
intellectualis (relating to the intellect)
Old French
intellectuel
English
intellectual (c. 14th century)
Latin
humus (earth, ground)
Latin
humilis (lowly, humble, from humus)
Latin
humilitas (lowness, humbleness)
Old French
humilité
English
humility (c. 13th century)

Nguồn gốc 'Trí tuệ khiêm nhường'

Cụm từ 'intellectual humility' kết hợp hai khái niệm mạnh mẽ. 'Intellectual' (trí tuệ) đến từ tiếng Latin 'intellego' nghĩa là 'tôi hiểu, tôi nhận biết', nhấn mạnh khả năng tư duy và nhận thức. 'Humility' (khiêm nhường) có gốc từ tiếng Latin 'humus' nghĩa là 'đất', ám chỉ sự thấp kém, gần gũi với mặt đất. Khi kết hợp lại, 'intellectual humility' gợi lên hình ảnh một tâm trí mạnh mẽ nhưng lại biết nhận ra giới hạn của mình, luôn sẵn sàng học hỏi và thừa nhận rằng mình không biết mọi thứ. Đây là một phẩm chất được coi trọng trong tư duy phản biện và học thuật hiện đại.

Usage Note

Trái ngược với sự kiêu ngạo trí tuệ (intellectual arrogance), intellectual humility nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thừa nhận những điều mình chưa biết và luôn mở lòng với những ý tưởng mới. Nó không đồng nghĩa với việc thiếu tự tin, mà là sự tự tin dựa trên nền tảng hiểu biết về những hạn chế của bản thân. Nó khác với sự khiêm tốn thông thường (general humility) ở chỗ tập trung đặc biệt vào lĩnh vực tri thức và trí tuệ.

Prepositions

in regarding about

- **in:** Đề cập đến sự khiêm tốn trí tuệ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He showed intellectual humility in his approach to the scientific problem.' (Anh ấy thể hiện sự khiêm tốn trí tuệ trong cách tiếp cận vấn đề khoa học.).
- **regarding/about:** Đề cập đến sự khiêm tốn trí tuệ liên quan đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'She demonstrated intellectual humility regarding her understanding of the historical event.' (Cô ấy thể hiện sự khiêm tốn trí tuệ liên quan đến sự hiểu biết của cô ấy về sự kiện lịch sử.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual humility
  • genuine genuine intellectual humility
    (sự khiêm nhường trí tuệ chân chính)
  • true true intellectual humility
    (sự khiêm nhường trí tuệ đích thực)
  • profound profound intellectual humility
    (sự khiêm nhường trí tuệ sâu sắc)
Verb + intellectual humility
  • demonstrate demonstrate intellectual humility
    (thể hiện sự khiêm nhường trí tuệ)
  • practice practice intellectual humility
    (thực hành sự khiêm nhường trí tuệ)
  • cultivate cultivate intellectual humility
    (trau dồi sự khiêm nhường trí tuệ)
  • lack lack intellectual humility
    (thiếu sự khiêm nhường trí tuệ)
Noun phrase + intellectual humility
  • a sense of a sense of intellectual humility
    (một cảm giác khiêm nhường trí tuệ)
  • a spirit of a spirit of intellectual humility
    (một tinh thần khiêm nhường trí tuệ)
  • the importance of the importance of intellectual humility
    (tầm quan trọng của sự khiêm nhường trí tuệ)

Idioms

  • Embrace intellectual humility

    Đón nhận sự khiêm nhường trí tuệ (sẵn lòng thừa nhận giới hạn kiến thức của mình và học hỏi)

    "To truly learn and grow, one must embrace intellectual humility."

    (Để thực sự học hỏi và phát triển, người ta phải đón nhận sự khiêm nhường trí tuệ.)

  • Cultivate intellectual humility

    Trau dồi sự khiêm nhường trí tuệ (phát triển khả năng nhận thức giới hạn của bản thân)

    "Teachers encourage students to cultivate intellectual humility in their research."

    (Các giáo viên khuyến khích học sinh trau dồi sự khiêm nhường trí tuệ trong nghiên cứu của mình.)

  • A hallmark of intellectual humility

    Một dấu hiệu đặc trưng của sự khiêm nhường trí tuệ

    "Admitting when you're wrong is a hallmark of intellectual humility."

    (Thừa nhận khi bạn sai là một dấu hiệu đặc trưng của sự khiêm nhường trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual humility

Noun Phrase
Lật mặt

Sự nhận thức về giới hạn kiến thức và hiểu biết của bản thân, đi kèm với sự sẵn sàng học hỏi và xem xét các quan điểm khác.

"Intellectual humility is essential for fostering productive dialogue and collaboration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual humility".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Học thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới học thuật và khoa học, 'intellectual humility' được coi là một phẩm chất cốt lõi. Nó là nền tảng cho tư duy phản biện, sự sẵn lòng thay đổi quan điểm khi đối mặt với bằng chứng mới, và khả năng thừa nhận giới hạn kiến thức của bản thân. Phẩm chất này thúc đẩy sự tìm tòi, đổi mới và hợp tác, tránh sự giáo điều và bảo thủ trong nghiên cứu.

Liên kết với Triết học Hy Lạp

Khái niệm 'intellectual humility' có thể được truy ngược về tư tưởng của Socrates, người nổi tiếng với câu nói 'Tôi chỉ biết một điều duy nhất là tôi không biết gì cả'. Triết lý này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức được sự thiếu hiểu biết của bản thân như bước đầu tiên để đạt được trí tuệ thực sự. Nó khuyến khích sự tìm tòi liên tục và thái độ cởi mở trước những điều mới mẻ, thay vì giả định mình đã biết tất cả.