(Top Banner Ad)
cognitive conservatism
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Khoa học chính trị

cognitive conservatism

Nghĩa tiếng Việt

tính bảo thủ nhận thức khuynh hướng bảo thủ trong nhận thức sự trì trệ trong tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bias toward maintaining existing beliefs, attitudes, and behaviors, resisting changes in one's cognitive framework, even when presented with contradictory evidence.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng duy trì những niềm tin, thái độ và hành vi hiện có, chống lại những thay đổi trong cấu trúc nhận thức của một người, ngay cả khi được trình bày bằng chứng mâu thuẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cognitive conservatism can hinder the acceptance of new scientific discoveries."

    "Tính bảo thủ nhận thức có thể cản trở việc chấp nhận những khám phá khoa học mới."

  • "The organization's cognitive conservatism prevented it from adapting to the changing market conditions."

    "Sự bảo thủ nhận thức của tổ chức đã ngăn cản nó thích ứng với những điều kiện thị trường đang thay đổi."

  • "Cognitive conservatism can lead to the perpetuation of outdated ideas and practices."

    "Tính bảo thủ nhận thức có thể dẫn đến sự duy trì những ý tưởng và thực tiễn lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cognition Quá trình nhận thức
Verb Conserve Bảo tồn, gìn giữ
Adjective Conservative Bảo thủ, thận trọng
Adverb Cognitively Về mặt nhận thức

Synonyms

Antonyms

openness to experience (sự cởi mở với trải nghiệm)intellectual flexibility (tính linh hoạt trí tuệ)

Related Words

cognitive dissonance (bất hòa nhận thức)status quo bias (thiên kiến hiện trạng)

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gnō- (to know) & *ser- (to protect)
Latin
cognoscere (to get to know) & conservare (to keep safe)
Old French
conservatisme (the act of preserving)
Modern English
cognitive conservatism (the tendency to preserve existing beliefs)

Nguồn gốc tâm lý học

Thuật ngữ này kết hợp giữa 'cognitive' (thuộc về nhận thức) và 'conservatism' (sự bảo thủ). Trong tâm lý học, nó mô tả xu hướng của não bộ muốn 'tiết kiệm năng lượng' bằng cách bám lấy những niềm tin cũ thay vì chấp nhận thông tin mới gây mâu thuẫn.

Bản năng sinh tồn

Về mặt tiến hóa, việc giữ vững những gì đã biết (bảo thủ nhận thức) từng giúp con người tránh được các rủi ro không lường trước từ môi trường lạ, giúp tổ tiên chúng ta sống sót trong các môi trường khắc nghiệt.

Usage Note

Tính bảo thủ nhận thức đề cập đến xu hướng con người ưu tiên những thông tin đã biết và tránh những ý tưởng mới, đặc biệt nếu những ý tưởng đó thách thức quan điểm hiện tại của họ. Nó liên quan đến việc kháng cự lại sự thay đổi trong suy nghĩ và hành động, ngay cả khi có bằng chứng cho thấy sự thay đổi đó là hợp lý. Nó thường liên quan đến hiệu ứng xác nhận (confirmation bias), nơi con người tìm kiếm và giải thích thông tin theo cách xác nhận niềm tin hiện có của họ.

Prepositions

in towards

* in: Sử dụng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà sự bảo thủ nhận thức thể hiện. Ví dụ: "cognitive conservatism in political views".
* towards: Sử dụng để chỉ hướng tác động của sự bảo thủ nhận thức. Ví dụ: "a bias towards cognitive conservatism".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cognitive conservatism
  • Exhibit exhibit cognitive conservatism
    (biểu hiện sự bảo thủ nhận thức)
  • Overcome overcome cognitive conservatism
    (vượt qua sự bảo thủ nhận thức)
Adjective + cognitive conservatism
  • Inherent inherent cognitive conservatism
    (sự bảo thủ nhận thức vốn có)
  • Strict strict cognitive conservatism
    (sự bảo thủ nhận thức khắt khe)

Idioms

  • Stick to one's guns

    Giữ vững lập trường (thường là do bảo thủ nhận thức)

    "Despite the new evidence, he stuck to his guns due to cognitive conservatism."

    (Bất chấp những bằng chứng mới, anh ta vẫn giữ vững lập trường do sự bảo thủ nhận thức.)

  • Confirmation bias

    Thiên kiến xác nhận (một hệ quả của bảo thủ nhận thức)

    "Cognitive conservatism often manifests as a strong confirmation bias."

    (Bảo thủ nhận thức thường biểu hiện dưới dạng thiên kiến xác nhận mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive conservatism

noun
Lật mặt

Một xu hướng duy trì những niềm tin, thái độ và hành vi hiện có, chống lại những thay đổi trong cấu trúc nhận thức của một người, ngay cả khi được trình bày bằng chứng mâu thuẫn.

"Cognitive conservatism can hinder the acceptance of new scientific discoveries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive conservatism".

Sự kháng cự trong khoa học

Trong lịch sử khoa học, 'cognitive conservatism' giải thích tại sao các lý thuyết mới (như thuyết nhật tâm của Copernicus) thường bị giới hàn lâm phản đối quyết liệt trong nhiều thập kỷ dù có bằng chứng rõ ràng.

Ảnh hưởng trong kỷ nguyên kỹ thuật số

Trong mạng xã hội, các thuật toán thường củng cố 'cognitive conservatism' bằng cách chỉ hiển thị những thông tin phù hợp với quan điểm hiện tại của người dùng, tạo ra các 'túi lọc thông tin' (filter bubbles).