cognitive conservatism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bias toward maintaining existing beliefs, attitudes, and behaviors, resisting changes in one's cognitive framework, even when presented with contradictory evidence.
Vietnamese Meaning
Một xu hướng duy trì những niềm tin, thái độ và hành vi hiện có, chống lại những thay đổi trong cấu trúc nhận thức của một người, ngay cả khi được trình bày bằng chứng mâu thuẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cognitive conservatism can hinder the acceptance of new scientific discoveries."
"Tính bảo thủ nhận thức có thể cản trở việc chấp nhận những khám phá khoa học mới."
-
"The organization's cognitive conservatism prevented it from adapting to the changing market conditions."
"Sự bảo thủ nhận thức của tổ chức đã ngăn cản nó thích ứng với những điều kiện thị trường đang thay đổi."
-
"Cognitive conservatism can lead to the perpetuation of outdated ideas and practices."
"Tính bảo thủ nhận thức có thể dẫn đến sự duy trì những ý tưởng và thực tiễn lỗi thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cognition | Quá trình nhận thức |
| Verb | Conserve | Bảo tồn, gìn giữ |
| Adjective | Conservative | Bảo thủ, thận trọng |
| Adverb | Cognitively | Về mặt nhận thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính bảo thủ nhận thức đề cập đến xu hướng con người ưu tiên những thông tin đã biết và tránh những ý tưởng mới, đặc biệt nếu những ý tưởng đó thách thức quan điểm hiện tại của họ. Nó liên quan đến việc kháng cự lại sự thay đổi trong suy nghĩ và hành động, ngay cả khi có bằng chứng cho thấy sự thay đổi đó là hợp lý. Nó thường liên quan đến hiệu ứng xác nhận (confirmation bias), nơi con người tìm kiếm và giải thích thông tin theo cách xác nhận niềm tin hiện có của họ.
Prepositions
* in: Sử dụng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà sự bảo thủ nhận thức thể hiện. Ví dụ: "cognitive conservatism in political views".
* towards: Sử dụng để chỉ hướng tác động của sự bảo thủ nhận thức. Ví dụ: "a bias towards cognitive conservatism".
Collocations (Từ đi kèm)
-
Exhibit exhibit cognitive conservatism (biểu hiện sự bảo thủ nhận thức)
-
Overcome overcome cognitive conservatism (vượt qua sự bảo thủ nhận thức)
-
Inherent inherent cognitive conservatism (sự bảo thủ nhận thức vốn có)
-
Strict strict cognitive conservatism (sự bảo thủ nhận thức khắt khe)
Idioms
-
Stick to one's guns
Giữ vững lập trường (thường là do bảo thủ nhận thức)
"Despite the new evidence, he stuck to his guns due to cognitive conservatism."
(Bất chấp những bằng chứng mới, anh ta vẫn giữ vững lập trường do sự bảo thủ nhận thức.)
-
Confirmation bias
Thiên kiến xác nhận (một hệ quả của bảo thủ nhận thức)
"Cognitive conservatism often manifests as a strong confirmation bias."
(Bảo thủ nhận thức thường biểu hiện dưới dạng thiên kiến xác nhận mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognitive conservatism
nounMột xu hướng duy trì những niềm tin, thái độ và hành vi hiện có, chống lại những thay đổi trong cấu trúc nhận thức của một người, ngay cả khi được trình bày bằng chứng mâu thuẫn.
"Cognitive conservatism can hinder the acceptance of new scientific discoveries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive conservatism".
