(Top Banner Ad)
believer in one god
B2
Danh từ B2 Tôn giáo

believer in one god

UK: /bəˈliːvər/ • US: /bəˈliːvər/

Nghĩa tiếng Việt

người tin vào một thần người theo đạo độc thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who believes in the existence of one god.

Vietnamese Meaning

Một người tin vào sự tồn tại của một vị thần duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a firm believer in one god and practices his faith regularly."

    "Anh ấy là một người tin chắc vào một vị thần và thực hành đức tin của mình thường xuyên."

  • "Many religions consider themselves to be believers in one god."

    "Nhiều tôn giáo tự coi mình là những người tin vào một vị thần."

  • "She is a devout believer in one god and dedicates her life to serving him."

    "Cô ấy là một người tin thành kính vào một vị thần và cống hiến cuộc đời mình để phục vụ ngài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Monotheism Độc thần giáo (Hệ thống niềm tin vào một vị thần duy nhất).
Adjective Monotheistic Thuộc về độc thần giáo; chỉ tôn giáo tin vào một vị thần.
Noun (Plural) Monotheists Những người tin vào một chúa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μόνος (mónos, single)
Greek
θεός (theós, god)
English (17th Century)
Monotheism / Monotheist

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ gốc Hy Lạp của từ 'Monotheism' (Độc thần giáo) được ghép từ hai thành phần: 'Mono' nghĩa là 'một, duy nhất' và 'Theos' nghĩa là 'thần, chúa'. Vì vậy, một 'believer in one god' (người tin vào một chúa) chính là 'Monotheist' (người độc thần).

Khái niệm hiện đại

Mặc dù tín ngưỡng này đã tồn tại hàng ngàn năm, bản thân từ 'Monotheism' mới chỉ xuất hiện vào thế kỷ 17 để phân biệt rõ ràng các tôn giáo lớn như Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo với các tín ngưỡng đa thần (Polytheism) lúc bấy giờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người theo đạo độc thần. Sự khác biệt nằm ở chỗ "believer" là một danh từ chung chỉ người có niềm tin, trong khi cụm từ này cụ thể hóa niềm tin đó vào một vị thần.

Prepositions

in

"in" được sử dụng để chỉ đối tượng của niềm tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Believer in one god (Monotheist)
  • Strict strict believer in one god
    (Tín đồ tuyệt đối chỉ tin vào một chúa)
  • True a true believer in one god
    (Một tín đồ chân chính của độc thần giáo)
Adjective + Monotheistic (Used descriptively)
  • Major major monotheistic religion
    (Tôn giáo độc thần lớn (ví dụ: Cơ đốc giáo, Hồi giáo))
  • Ethical ethical monotheism
    (Độc thần giáo đạo đức (Tập trung vào hành vi đạo đức do Chúa quy định))

Idioms

  • The God of Abraham

    Chúa của Abraham (Chỉ vị Chúa chung được thờ phụng trong Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo)

    "These three faiths are often called the Abrahamic religions because they share the same origin point for their believer in one god concept."

    (Ba tín ngưỡng này thường được gọi là tôn giáo Abraham vì chúng có chung nguồn gốc cho khái niệm người tin vào một chúa.)

  • A pillar of monotheism

    Một trụ cột của độc thần giáo (Một nguyên tắc hoặc nhân vật quan trọng trong hệ thống độc thần)

    "The absolute unity of God is a central pillar of monotheism."

    (Sự thống nhất tuyệt đối của Chúa là một trụ cột trung tâm của độc thần giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

believer in one god

Danh từ
Lật mặt

Một người tin vào sự tồn tại của một vị thần duy nhất.

"He is a firm believer in one god and practices his faith regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "believer in one god".

Các Tôn giáo Abraham

Ba tôn giáo độc thần lớn và có ảnh hưởng nhất trên thế giới là Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo. Chúng thường được gọi chung là các Tôn giáo Abraham vì chúng đều truy nguyên nguồn gốc tinh thần về tổ phụ Abraham, và tất cả đều là những hình thức nổi bật của việc 'believer in one god'.

Đối lập với Đa thần giáo

Khái niệm 'believer in one god' (Độc thần giáo) là sự đối lập trực tiếp với 'Polytheism' (Đa thần giáo), vốn là niềm tin hoặc sự thờ cúng nhiều vị thần cùng một lúc. Trong lịch sử, sự chuyển đổi từ Đa thần sang Độc thần là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển tôn giáo.