(Top Banner Ad)
monotheistic
C1
Tính từ C1 Tôn giáo, Triết học

monotheistic

UK: /ˌmɒnəθiˈɪstɪk/ • US: /ˌmɑːnəθiˈɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

độc thần nhất thần giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by the belief that there is only one God.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi niềm tin rằng chỉ có một Thượng Đế duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Christianity, Islam, and Judaism are all monotheistic religions."

    "Kitô giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo đều là các tôn giáo độc thần."

  • "He argued that monotheistic belief systems are inherently less tolerant."

    "Ông lập luận rằng các hệ thống niềm tin độc thần vốn dĩ ít khoan dung hơn."

  • "The transition from polytheistic to monotheistic worship was a significant development in ancient history."

    "Sự chuyển đổi từ thờ cúng đa thần sang độc thần là một bước phát triển quan trọng trong lịch sử cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monotheism Độc thần giáo (niềm tin vào một vị thần/Chúa duy nhất)
Noun monotheist Người theo độc thần giáo
Adjective monotheistic Thuộc độc thần giáo
Adverb monotheistically Theo cách độc thần giáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos (μονός)
Greek
theos (θεός)
Neo-Latin
monotheismus
English
monotheism
English
monotheistic

Nguồn Gốc Từ Ngữ

Từ 'monotheistic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'monos' (μονός), có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', và 'theos' (θεός), có nghĩa là 'thần' hoặc 'Chúa'. Sự kết hợp này trực tiếp phản ánh ý nghĩa của từ: liên quan đến niềm tin vào một vị thần duy nhất, đối lập với đa thần giáo.

Usage Note

Thuật ngữ 'monotheistic' dùng để mô tả những tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng chỉ thờ phụng một vị thần duy nhất. Nó đối lập với 'polytheistic' (đa thần) thờ nhiều thần, và 'atheistic' (vô thần) không tin vào thần thánh. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh so sánh giữa các tôn giáo khác nhau. Sắc thái của từ này là trung lập, mang tính mô tả hơn là phán xét.

Prepositions

about in

Khi dùng 'about', ta muốn nói về bản chất của một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng (ví dụ: The book is about monotheistic religions). Khi dùng 'in', ta nhấn mạnh đức tin vào một Thượng đế duy nhất (ví dụ: They believe in a monotheistic god).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monotheistic
  • major major monotheistic religions
    (các tôn giáo độc thần lớn)
  • Abrahamic Abrahamic monotheistic traditions
    (các truyền thống độc thần giáo Abraham)
  • strict a strict monotheistic belief
    (một tín ngưỡng độc thần giáo nghiêm ngặt)
monotheistic + Noun
  • religion monotheistic religion
    (tôn giáo độc thần)
  • faith monotheistic faith
    (đức tin độc thần)
  • worldview monotheistic worldview
    (thế giới quan độc thần)
  • principles monotheistic principles
    (các nguyên tắc độc thần giáo)

Idioms

  • adhere to a monotheistic faith

    tuân thủ một đức tin độc thần giáo

    "Many people around the world adhere to a monotheistic faith."

    (Nhiều người trên thế giới tuân thủ một đức tin độc thần giáo.)

  • the tenets of monotheistic religions

    các giáo lý của các tôn giáo độc thần

    "Understanding the tenets of monotheistic religions is crucial for cultural literacy."

    (Hiểu các giáo lý của các tôn giáo độc thần là rất quan trọng để có kiến thức văn hóa.)

  • a monotheistic concept of God

    một khái niệm độc thần về Chúa/Thượng đế

    "Judaism, Christianity, and Islam all share a monotheistic concept of God."

    (Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo đều có chung một khái niệm độc thần về Chúa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monotheistic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi niềm tin rằng chỉ có một Thượng Đế duy nhất.

"Christianity, Islam, and Judaism are all monotheistic religions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Christianity, Judaism, and Islam, all major monotheistic religions, share common roots in Abraham.
Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo, tất cả các tôn giáo độc thần lớn, đều có chung nguồn gốc từ Abraham.
Phủ định
While many ancient cultures worshipped a pantheon of gods, the Egyptians, at one point, were not monotheistic; instead, they revered multiple deities.
Trong khi nhiều nền văn hóa cổ đại thờ cúng một đền thờ các vị thần, thì người Ai Cập, vào một thời điểm nào đó, không theo chế độ độc thần; thay vào đó, họ tôn kính nhiều vị thần.
Nghi vấn
Considering its complex history, is Zoroastrianism, often cited as one of the earliest examples, truly monotheistic, or does it lean towards dualism?
Xét lịch sử phức tạp của nó, Zoroastrianism, thường được coi là một trong những ví dụ sớm nhất, có thực sự là độc thần hay nó nghiêng về thuyết nhị nguyên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monotheistic".

Các Tôn Giáo Độc Thần Lớn

Ba tôn giáo độc thần lớn nhất thế giới là Do Thái giáo, Kitô giáo (Thiên Chúa giáo) và Hồi giáo. Cả ba đều có nguồn gốc từ Trung Đông và tin vào một vị Chúa/Thượng đế duy nhất. Các tôn giáo này đã định hình sâu sắc lịch sử, văn hóa, luật pháp và đạo đức của nhiều xã hội trên toàn cầu, đặc biệt là ở phương Tây và Trung Đông.

Độc Thần Giáo và Đa Thần Giáo

Độc thần giáo là niềm tin vào một vị thần duy nhất, trong khi đa thần giáo (polytheism) là niềm tin vào nhiều vị thần. Sự chuyển đổi từ đa thần sang độc thần đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tư tưởng tôn giáo và triết học của nhân loại. Các tôn giáo độc thần thường nhấn mạnh vào sự thống nhất, quyền năng tuyệt đối của Chúa và một bộ quy tắc đạo đức rõ ràng cho con người.