(Top Banner Ad)
faith
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Triết học

faith

UK: /feɪθ/ • US: /feɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

đức tin niềm tin sự tin tưởng tín ngưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete trust or confidence in someone or something.

Vietnamese Meaning

Sự tin tưởng hoàn toàn hoặc sự tự tin vào ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has great faith in her doctor."

    "Cô ấy rất tin tưởng vào bác sĩ của mình."

  • "It requires a leap of faith to start your own business."

    "Cần một bước nhảy vọt của niềm tin để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng bạn."

  • "The survivors have lost their faith in humanity."

    "Những người sống sót đã mất niềm tin vào nhân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith Niềm tin, đức tin
Adjective faithful Trung thành, có đức tin, đáng tin cậy
Adverb faithfully Một cách trung thành, đúng mực
Adjective faithless Vô tín, không trung thành
Noun faithfulness Sự trung thành, lòng trung thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeydʰ-
Proto-Italic
*feides
Latin
fīdēs
Old French
fei, foi
Middle English
feith
English
faith

Hành trình của từ 'faith'

Từ 'faith' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'fides', mang ý nghĩa 'sự tin tưởng', 'sự trung thành' hoặc 'lòng trung thực'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'fei', nó đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên vẹn ý nghĩa cốt lõi về niềm tin và sự tín nhiệm. Đây là một minh chứng cho sự bền vững của các khái niệm quan trọng qua thời gian và ngôn ngữ.

Usage Note

Faith thường mang ý nghĩa của sự tin tưởng mà không cần bằng chứng, đặc biệt trong tôn giáo. Nó khác với 'belief' (niềm tin) ở chỗ 'faith' thường sâu sắc và dựa trên cảm xúc hơn là lý trí. So sánh với 'trust' (sự tin cậy) là thiên về sự đảm bảo dựa trên kinh nghiệm hoặc bằng chứng.

Prepositions

in of

'Faith in' được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một người, một ý tưởng hoặc một hệ thống. Ví dụ: 'I have faith in you.' ('Faith of' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của đức tin. Ví dụ: 'a faith of great simplicity' (một đức tin với sự giản dị lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faith
  • strong strong faith
    (Niềm tin vững chắc)
  • blind blind faith
    (Niềm tin mù quáng)
  • good good faith
    (Thiện chí, thành thật)
  • unwavering unwavering faith
    (Niềm tin không lay chuyển)
Verb + faith
  • have have faith in someone/something
    (Có niềm tin vào ai/cái gì)
  • lose lose faith in someone/something
    (Mất niềm tin vào ai/cái gì)
  • restore restore faith
    (Khôi phục niềm tin)
  • put/place put/place your faith in someone/something
    (Đặt niềm tin vào ai/cái gì)
Prepositional phrases
  • in in good faith
    (Với thiện chí, thành thật)
  • by by faith
    (Bằng đức tin (trong ngữ cảnh tôn giáo))

Idioms

  • Keep the faith

    Đừng từ bỏ hy vọng; hãy kiên định với niềm tin của mình.

    "Things are tough, but we have to keep the faith."

    (Mọi thứ thật khó khăn, nhưng chúng ta phải kiên định niềm tin.)

  • A leap of faith

    Một hành động chấp nhận rủi ro dựa trên niềm tin mà không có bằng chứng rõ ràng.

    "Starting a new business was a real leap of faith for him."

    (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới là một bước nhảy vọt của niềm tin đối với anh ấy.)

  • In good faith

    Với thiện chí, thành thật và không có ý định lừa dối.

    "The company entered into the negotiations in good faith."

    (Công ty đã tham gia đàm phán với thiện chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faith

Danh từ
Lật mặt

Sự tin tưởng hoàn toàn hoặc sự tự tin vào ai đó hoặc điều gì đó.

"She has great faith in her doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faith".

Vai trò của 'Đức tin' trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo lớn trên thế giới như Thiên Chúa giáo, Hồi giáo, và Do Thái giáo, 'đức tin' (faith) là một khái niệm trung tâm và nền tảng. Nó đề cập đến niềm tin sâu sắc vào một vị thần, các giáo lý, và lời hứa về sự cứu rỗi hoặc giác ngộ tâm linh. Đối với nhiều người, đức tin là nguồn sức mạnh và ý nghĩa cuộc sống.

Niềm tin như một động lực

Ngoài khía cạnh tôn giáo, 'niềm tin' còn mang ý nghĩa rộng hơn là sự tin tưởng vào bản thân, vào người khác, hoặc vào một ý tưởng hay mục tiêu nào đó. Niềm tin này thường là động lực quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn, theo đuổi ước mơ và xây dựng các mối quan hệ bền vững, tạo nên một cộng đồng và xã hội tốt đẹp hơn.