(Top Banner Ad)
bell's theorem
C1
Danh từ C1 Vật lý

bell's theorem

Nghĩa tiếng Việt

định lý Bell bất đẳng thức Bell
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theorem in quantum mechanics demonstrating that local hidden-variable theories cannot reproduce all of the predictions of quantum mechanics.

Vietnamese Meaning

Một định lý trong cơ học lượng tử chứng minh rằng các lý thuyết biến ẩn cục bộ không thể tái tạo tất cả các dự đoán của cơ học lượng tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bell's theorem has profound implications for our understanding of quantum reality."

    "Định lý Bell có những ảnh hưởng sâu sắc đến sự hiểu biết của chúng ta về thực tại lượng tử."

  • "Experimental tests of Bell's theorem have consistently violated Bell's inequality."

    "Các thử nghiệm thực nghiệm về định lý Bell liên tục vi phạm bất đẳng thức Bell."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase Bell test Thí nghiệm Bell (một thí nghiệm vật lý thực tế để kiểm chứng định lý Bell).
Noun Phrase Bell inequality Bất đẳng thức Bell (công thức toán học cốt lõi của định lý Bell).
Noun Phrase Quantum entanglement Rối lượng tử (hiện tượng các hạt được liên kết với nhau bất kể khoảng cách).
Noun Phrase Local realism Chủ nghĩa hiện thực địa phương (nguyên tắc cho rằng các đối tượng chỉ bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh trực tiếp).
Noun Phrase Hidden variables Biến ẩn (các thuộc tính giả định chưa được khám phá của các hạt lượng tử).

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theōrēma (θεώρημα)
Late Latin
theorema
English (16th Century)
theorem
English (1964)
Bell's theorem

Định lý mang tên nhà vật lý

Cụm từ "Bell's theorem" (Định lý Bell) được đặt theo tên của nhà vật lý người Bắc Ireland, John Stewart Bell. Ông đã đề xuất định lý này vào năm 1964. Đây không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa, mà là một thuật ngữ khoa học hiện đại. Định lý của ông giải quyết một cuộc tranh luận lớn trong vật lý giữa Albert Einstein và Niels Bohr về bản chất của thực tại. Einstein gọi mối liên hệ kỳ lạ giữa các hạt lượng tử là "hành động ma quái từ xa" (spooky action at a distance), và định lý của Bell đã cung cấp một phương pháp thực nghiệm để kiểm tra xem liệu "hành động ma quái" này có thật hay không.

Usage Note

Định lý Bell, hay còn gọi là bất đẳng thức Bell, là một kết quả quan trọng trong cơ học lượng tử. Nó đặt ra giới hạn về mức độ mà các lý thuyết "biến ẩn cục bộ" có thể giải thích các hiện tượng lượng tử. Lý thuyết biến ẩn cục bộ cho rằng kết quả của các phép đo lượng tử được xác định bởi các biến chưa biết (ẩn) và ảnh hưởng của một phép đo chỉ có thể lan truyền với tốc độ hữu hạn (cục bộ). Định lý Bell chứng minh rằng các lý thuyết như vậy mâu thuẫn với các dự đoán của cơ học lượng tử, đặc biệt là liên quan đến hiện tượng vướng víu lượng tử. Điều này có nghĩa là, nếu cơ học lượng tử là chính xác, thì thế giới phải phi cục bộ (tức là, các ảnh hưởng có thể lan truyền ngay lập tức) hoặc không xác định (tức là, các kết quả không được xác định trước phép đo).

Prepositions

on about

on: Đề cập đến định lý Bell khi thảo luận về các khía cạnh cụ thể của nó (ví dụ: 'Research on Bell's theorem'). about: Nói về định lý Bell một cách tổng quát (ví dụ: 'A book about Bell's theorem').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bell's theorem
  • violate Bell's theorem
    (vi phạm định lý Bell (kết quả thực nghiệm cho thấy thế giới không tuân theo chủ nghĩa hiện thực địa phương).)
  • test Bell's theorem
    (kiểm chứng định lý Bell (thực hiện một thí nghiệm để xác minh các dự đoán của định lý).)
  • understand Bell's theorem
    (hiểu định lý Bell.)
  • prove Bell's theorem
    (chứng minh định lý Bell (trình bày một lập luận toán học cho định lý).)
Noun + Bell's theorem
  • implications of Bell's theorem
    (những hệ quả của định lý Bell.)
  • violation of Bell's theorem
    (sự vi phạm định lý Bell.)
  • a proof of Bell's theorem
    (một bằng chứng của định lý Bell.)

Idioms

  • Spooky action at a distance

    Cụm từ do Einstein đặt ra để mô tả một cách hoài nghi về hiện tượng rối lượng tử, thứ mà Định lý Bell giúp kiểm chứng. Nó có nghĩa là một hành động có thể ảnh hưởng tức thời đến một vật khác ở xa mà không có sự tương tác vật lý nào.

    "Bell's theorem helps to prove that what Einstein called 'spooky action at a distance' is a real feature of our universe."

    (Định lý Bell giúp chứng minh rằng cái mà Einstein gọi là 'hành động ma quái từ xa' là một đặc điểm có thật của vũ trụ chúng ta.)

  • The loophole in Bell's theorem

    Đề cập đến các lỗ hổng hoặc sai sót tiềm ẩn trong các thí nghiệm Bell, có thể ảnh hưởng đến kết quả và cho phép một lời giải thích khác không vi phạm chủ nghĩa hiện thực địa phương.

    "Scientists have worked for decades to close every possible 'loophole in Bell's theorem' to be certain about the results."

    (Các nhà khoa học đã làm việc trong nhiều thập kỷ để đóng lại mọi 'lỗ hổng trong định lý Bell' có thể có để chắc chắn về kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bell's theorem

Danh từ
Lật mặt

Một định lý trong cơ học lượng tử chứng minh rằng các lý thuyết biến ẩn cục bộ không thể tái tạo tất cả các dự đoán của cơ học lượng tử.

"Bell's theorem has profound implications for our understanding of quantum reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists use Bell's theorem to investigate quantum entanglement.
Các nhà khoa học sử dụng định lý Bell để nghiên cứu sự vướng víu lượng tử.
Phủ định
Bell's theorem doesn't imply that quantum mechanics is necessarily non-local.
Định lý Bell không ngụ ý rằng cơ học lượng tử nhất thiết phải phi cục bộ.
Nghi vấn
What does Bell's theorem tell us about the nature of reality?
Định lý Bell cho chúng ta biết điều gì về bản chất của thực tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bell's theorem".

Cuộc tranh luận vĩ đại: Einstein vs. Cơ học Lượng tử

Định lý Bell là tâm điểm của một trong những cuộc tranh luận trí tuệ vĩ đại nhất thế kỷ 20. Albert Einstein không bao giờ chấp nhận hoàn toàn cơ học lượng tử, tin rằng nó không đầy đủ. Ông tin vào "chủ nghĩa hiện thực địa phương". Định lý Bell đã chuyển cuộc tranh luận này từ triết học sang vật lý thực nghiệm. Các thí nghiệm sau đó đã liên tục cho thấy rằng Einstein đã sai, và bản chất "kỳ lạ" của cơ học lượng tử là đúng.

Nền tảng của Công nghệ Lượng tử

Việc xác nhận Định lý Bell đã củng cố sự hiểu biết của chúng ta về rối lượng tử. Nguyên tắc này không còn là một sự tò mò triết học nữa mà đã trở thành nền tảng cho các công nghệ mang tính cách mạng, bao gồm máy tính lượng tử, mật mã lượng tử và viễn tải lượng tử (quantum teleportation). Những công nghệ này hứa hẹn sẽ thay đổi thế giới trong tương lai.