(Top Banner Ad)
hidden variables
Vật lý lượng tử

hidden variables

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide giấu, che giấu
Noun hiding sự giấu giếm, sự che đậy
Adjective hidden bị giấu, ẩn, tiềm ẩn
Verb vary thay đổi, biến đổi
Adjective variable có thể thay đổi, biến đổi được
Noun variable biến số, yếu tố thay đổi
Noun variation sự biến đổi, biến thể
Adverb invariably luôn luôn, không thay đổi

Subject Area

Vật lý lượng tử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hudjanan
Old English
hydan
Middle English
hiden
English
hidden
Latin
variabilis
Old French
variable
English
variable

Nguồn gốc từ 'Hidden'

'Hidden' xuất phát từ từ 'hydan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là che giấu, che đậy, bảo vệ. Qua thời gian, nó phát triển thành 'hiden' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là 'hidden' như ngày nay, mang ý nghĩa bị khuất lấp, không nhìn thấy được.

Nguồn gốc từ 'Variables'

'Variables' có nguồn gốc từ 'variabilis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'có thể thay đổi'. Từ này lại bắt nguồn từ động từ 'variare' (thay đổi). Trong tiếng Anh, 'variable' vừa là tính từ (có thể thay đổi) vừa là danh từ (biến số, yếu tố thay đổi).

Khái niệm 'Biến ẩn' trong Khoa học

Cụm từ 'hidden variables' (biến ẩn) trở nên nổi bật trong lĩnh vực cơ học lượng tử vào thế kỷ 20. Nó được Albert Einstein và các đồng nghiệp đưa ra để chỉ những yếu tố vật lý chưa được biết hoặc chưa đo lường được, mà nếu biết, có thể khôi phục lại tính tất định cho các hiện tượng lượng tử dường như ngẫu nhiên, thách thức cách hiểu phổ biến về bản chất của thực tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hidden variables
  • postulate postulate hidden variables
    (đề xuất các biến ẩn)
  • introduce introduce hidden variables
    (đưa vào các biến ẩn)
  • seek seek hidden variables
    (tìm kiếm các biến ẩn)
  • eliminate eliminate hidden variables
    (loại bỏ các biến ẩn)
Tính từ + hidden variables
  • local local hidden variables
    (các biến ẩn cục bộ)
  • non-local non-local hidden variables
    (các biến ẩn phi cục bộ)
  • underlying underlying hidden variables
    (các biến ẩn tiềm ẩn)
  • hypothetical hypothetical hidden variables
    (các biến ẩn giả thuyết)
Cụm danh từ với hidden variables
  • theory theory of hidden variables
    (lý thuyết về các biến ẩn)
  • existence existence of hidden variables
    (sự tồn tại của các biến ẩn)
  • problem the problem of hidden variables
    (vấn đề về các biến ẩn)

Idioms

  • the problem of hidden variables

    vấn đề về các biến ẩn (trong khoa học)

    "Scientists are still grappling with the problem of hidden variables in quantum mechanics."

    (Các nhà khoa học vẫn đang vật lộn với vấn đề các biến ẩn trong cơ học lượng tử.)

  • a theory of hidden variables

    một lý thuyết về các biến ẩn

    "Bell's theorem disproved certain types of local theories of hidden variables."

    (Định lý Bell đã bác bỏ một số loại lý thuyết cục bộ về các biến ẩn.)

  • search for hidden variables

    tìm kiếm các biến ẩn

    "The ongoing search for hidden variables continues to shape fundamental physics."

    (Cuộc tìm kiếm các biến ẩn đang diễn ra vẫn tiếp tục định hình vật lý cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden variables

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden variables".

Ý nghĩa triết học

Khái niệm 'biến ẩn' đã thách thức sự hiểu biết của chúng ta về thực tại, tính tất định và tính ngẫu nhiên trong vũ trụ. Nó khơi mào những cuộc tranh luận triết học sâu sắc về bản chất của sự tồn tại và liệu vũ trụ có thực sự hoạt động một cách ngẫu nhiên hay có những quy luật tiềm ẩn mà chúng ta chưa khám phá ra.

Ám chỉ cho các yếu tố không nhìn thấy

Ngoài lĩnh vực vật lý, ý tưởng về 'biến ẩn' còn có thể dùng làm phép ẩn dụ cho các yếu tố không nhìn thấy, không đo lường được hoặc không xác định, ảnh hưởng đến kết quả trong nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, trong kinh tế học, các 'biến ẩn' có thể là những xu hướng thị trường ngầm; trong tâm lý học, là những động cơ vô thức tác động đến hành vi con người.