local realism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The philosophical stance that objects have definite properties independent of observation (realism), and that an object is only directly influenced by its immediate surroundings (locality).
Vietnamese Meaning
Quan điểm triết học cho rằng các vật thể có các thuộc tính xác định độc lập với quan sát (chủ nghĩa hiện thực), và một vật thể chỉ bị ảnh hưởng trực tiếp bởi môi trường xung quanh gần nhất của nó (tính địa phương).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Local realism is challenged by quantum entanglement."
"Chủ nghĩa hiện thực địa phương bị thách thức bởi sự vướng víu lượng tử."
-
"Einstein, Podolsky, and Rosen argued that quantum mechanics was incomplete because it violated local realism."
"Einstein, Podolsky và Rosen lập luận rằng cơ học lượng tử là không đầy đủ vì nó vi phạm chủ nghĩa hiện thực địa phương."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Local realism là một khái niệm quan trọng trong vật lý lượng tử, đặc biệt liên quan đến các thí nghiệm vi phạm bất đẳng thức Bell. Nó là sự kết hợp của hai nguyên tắc: chủ nghĩa hiện thực (realism) và tính địa phương (locality). Realism ở đây có nghĩa là các thuộc tính của một hệ vật lý tồn tại khách quan, bất kể có ai quan sát chúng hay không. Locality có nghĩa là một đối tượng chỉ có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường trực tiếp của nó; không có 'hành động từ xa'. Sự kết hợp của hai nguyên tắc này dẫn đến một thế giới quan 'cổ điển' trực quan, trái ngược với nhiều kết quả kỳ lạ của cơ học lượng tử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical classical local realism (thực tại cục bộ cổ điển)
-
hidden-variable hidden-variable local realism theories (các lý thuyết thực tại cục bộ với biến ẩn)
-
violate violate local realism (vi phạm thực tại cục bộ)
-
test test local realism (kiểm tra thực tại cục bộ)
-
challenge challenge local realism (thách thức thực tại cục bộ)
-
assume assume local realism (giả định thực tại cục bộ)
-
violation violation of local realism (sự vi phạm thực tại cục bộ)
-
assumption assumption of local realism (giả định về thực tại cục bộ)
-
principle principle of local realism (nguyên lý thực tại cục bộ)
Idioms
-
violation of local realism
sự vi phạm thực tại cục bộ
"Experiments have consistently shown a violation of local realism."
(Các thí nghiệm đã liên tục cho thấy sự vi phạm thực tại cục bộ.)
-
challenging local realism
thách thức thực tại cục bộ
"Quantum entanglement is a key phenomenon challenging local realism."
(Vướng víu lượng tử là một hiện tượng quan trọng đang thách thức thực tại cục bộ.)
-
Bell's theorem and local realism
Định lý Bell và thực tại cục bộ
"Bell's theorem provides a mathematical framework for testing local realism."
(Định lý Bell cung cấp một khuôn khổ toán học để kiểm tra thực tại cục bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local realism
nounQuan điểm triết học cho rằng các vật thể có các thuộc tính xác định độc lập với quan sát (chủ nghĩa hiện thực), và một vật thể chỉ bị ảnh hưởng trực tiếp bởi môi trường xung quanh gần nhất của nó (tính địa phương).
"Local realism is challenged by quantum entanglement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local realism".
