(Top Banner Ad)
local realism
C1
noun C1 Vật lý học

local realism

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hiện thực địa phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The philosophical stance that objects have definite properties independent of observation (realism), and that an object is only directly influenced by its immediate surroundings (locality).

Vietnamese Meaning

Quan điểm triết học cho rằng các vật thể có các thuộc tính xác định độc lập với quan sát (chủ nghĩa hiện thực), và một vật thể chỉ bị ảnh hưởng trực tiếp bởi môi trường xung quanh gần nhất của nó (tính địa phương).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Local realism is challenged by quantum entanglement."

    "Chủ nghĩa hiện thực địa phương bị thách thức bởi sự vướng víu lượng tử."

  • "Einstein, Podolsky, and Rosen argued that quantum mechanics was incomplete because it violated local realism."

    "Einstein, Podolsky và Rosen lập luận rằng cơ học lượng tử là không đầy đủ vì nó vi phạm chủ nghĩa hiện thực địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun locality Tính cục bộ, khu vực
Adverb locally Một cách cục bộ, ở địa phương
Verb localize Cục bộ hóa, định vị
Noun realist Người theo chủ nghĩa hiện thực
Adjective realistic Thực tế, có tính hiện thực
Adverb realistically Một cách thực tế
Noun reality Thực tại, thực tế

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
localis
English
local
Latin
res
Latin
realis
French
réalisme
English
realism

Nguồn gốc Khái niệm Thực tại Cục bộ

“Thực tại cục bộ” (local realism) không phải là một từ có lịch sử lâu đời mà là một khái niệm quan trọng trong vật lý lượng tử, xuất hiện vào thế kỷ 20. Nó kết hợp hai ý tưởng: “cục bộ” (local) nghĩa là các sự kiện chỉ bị ảnh hưởng bởi những gì xảy ra trong vùng lân cận của chúng (không có tương tác tức thời từ xa), và “thực tại” (realism) nghĩa là các vật thể có các thuộc tính xác định dù chúng ta có đo lường chúng hay không. Khái niệm này trở thành trung tâm của các cuộc tranh luận về bản chất vũ trụ khi vật lý lượng tử khám phá ra những hiện tượng như vướng víu lượng tử, dường như mâu thuẫn với “thực tại cục bộ”, đặc biệt qua định lý Bell.

Usage Note

Local realism là một khái niệm quan trọng trong vật lý lượng tử, đặc biệt liên quan đến các thí nghiệm vi phạm bất đẳng thức Bell. Nó là sự kết hợp của hai nguyên tắc: chủ nghĩa hiện thực (realism) và tính địa phương (locality). Realism ở đây có nghĩa là các thuộc tính của một hệ vật lý tồn tại khách quan, bất kể có ai quan sát chúng hay không. Locality có nghĩa là một đối tượng chỉ có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường trực tiếp của nó; không có 'hành động từ xa'. Sự kết hợp của hai nguyên tắc này dẫn đến một thế giới quan 'cổ điển' trực quan, trái ngược với nhiều kết quả kỳ lạ của cơ học lượng tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local realism
  • classical classical local realism
    (thực tại cục bộ cổ điển)
  • hidden-variable hidden-variable local realism theories
    (các lý thuyết thực tại cục bộ với biến ẩn)
Verb + local realism
  • violate violate local realism
    (vi phạm thực tại cục bộ)
  • test test local realism
    (kiểm tra thực tại cục bộ)
  • challenge challenge local realism
    (thách thức thực tại cục bộ)
  • assume assume local realism
    (giả định thực tại cục bộ)
Noun + of + local realism
  • violation violation of local realism
    (sự vi phạm thực tại cục bộ)
  • assumption assumption of local realism
    (giả định về thực tại cục bộ)
  • principle principle of local realism
    (nguyên lý thực tại cục bộ)

Idioms

  • violation of local realism

    sự vi phạm thực tại cục bộ

    "Experiments have consistently shown a violation of local realism."

    (Các thí nghiệm đã liên tục cho thấy sự vi phạm thực tại cục bộ.)

  • challenging local realism

    thách thức thực tại cục bộ

    "Quantum entanglement is a key phenomenon challenging local realism."

    (Vướng víu lượng tử là một hiện tượng quan trọng đang thách thức thực tại cục bộ.)

  • Bell's theorem and local realism

    Định lý Bell và thực tại cục bộ

    "Bell's theorem provides a mathematical framework for testing local realism."

    (Định lý Bell cung cấp một khuôn khổ toán học để kiểm tra thực tại cục bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local realism

noun
Lật mặt

Quan điểm triết học cho rằng các vật thể có các thuộc tính xác định độc lập với quan sát (chủ nghĩa hiện thực), và một vật thể chỉ bị ảnh hưởng trực tiếp bởi môi trường xung quanh gần nhất của nó (tính địa phương).

"Local realism is challenged by quantum entanglement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local realism".

Thực tại Cục bộ và Sự Hiểu biết của Chúng ta về Vũ trụ

Khái niệm "thực tại cục bộ" là nền tảng cho cách chúng ta thường nghĩ về thế giới: mọi thứ tồn tại độc lập với sự quan sát của chúng ta (thực tại), và không có tác động tức thời từ xa (cục bộ). Tuy nhiên, các thí nghiệm trong vật lý lượng tử, đặc biệt là với hiện tượng vướng víu lượng tử và Định lý Bell, đã chỉ ra rằng thực tại có thể không đơn giản như vậy. Những phát hiện này thách thức sâu sắc trực giác của chúng ta về thế giới và buộc các nhà khoa học phải xem xét lại bản chất của thực tại, không-thời gian và cách vũ trụ vận hành. Nó là một trong những điểm kỳ lạ nhất của vật lý hiện đại, thường được thảo luận trong triết học khoa học và thậm chí cả các tác phẩm khoa học viễn tưởng.