bellhop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hotel or club employee who carries guests' luggage, runs errands, etc.; a porter.
Vietnamese Meaning
Nhân viên khách sạn hoặc câu lạc bộ có nhiệm vụ mang hành lý cho khách, làm việc vặt, v.v.; người khuân vác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bellhop carried our bags to our room."
"Người khuân vác hành lý mang túi của chúng tôi lên phòng."
-
"We tipped the bellhop for his help with our luggage."
"Chúng tôi đã boa cho người khuân vác vì sự giúp đỡ của anh ấy với hành lý của chúng tôi."
-
"The bellhop showed us to our room."
"Người khuân vác dẫn chúng tôi đến phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bellman | Người khuân vác, nhân viên hành lý (đồng nghĩa với bellhop) |
| Noun | porter | Người khuân vác (một thuật ngữ chung hơn, không chỉ giới hạn trong khách sạn) |
| Noun | doorman | Nhân viên mở cửa/gác cổng khách sạn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bellhop' thường được dùng để chỉ những người khuân vác hành lý trong khách sạn, nhà nghỉ, hoặc các khu nghỉ dưỡng. Họ thường mặc đồng phục và có thể được gọi để giúp khách với các công việc khác như gọi taxi hoặc đưa đồ lên phòng. Từ này mang sắc thái nghề nghiệp cụ thể hơn so với 'porter' (người khuân vác) chung chung.
Prepositions
'bellhop for': chỉ mục đích của việc sử dụng bellhop. Ví dụ: 'Ask the bellhop for assistance.' ('Hãy nhờ bellhop giúp đỡ'). 'bellhop to': chỉ điểm đến liên quan đến bellhop. Ví dụ: 'The bellhop took the luggage to the room.' ('Bellhop mang hành lý đến phòng').
Collocations (Từ đi kèm)
-
summon summon a bellhop (Gọi/triệu tập một nhân viên hành lý)
-
tip tip the bellhop (Boa (tiền tip) cho nhân viên hành lý)
-
young a young bellhop (Một nhân viên hành lý trẻ tuổi)
-
attentive an attentive bellhop (Một nhân viên hành lý chu đáo)
-
carry The bellhop carried the bags. (Nhân viên hành lý mang các túi xách.)
-
escort The bellhop escorted the guests. (Nhân viên hành lý dẫn khách (lên phòng).)
Idioms
-
work for a bellhop's wage
Làm việc với mức lương thấp (án chỉ mức lương cơ bản, không cao, phổ biến trong tiếng Anh cũ)
"He complained that after ten years, he was still working for a bellhop's wage."
(Anh ta phàn nàn rằng sau mười năm, anh ta vẫn làm việc với mức lương thấp.)
-
as busy as a bellhop
Bận rộn tối mặt tối mũi (ám chỉ tính chất công việc luôn phải chạy đi chạy lại)
"During peak season, the hotel staff, especially the bellhops, are as busy as a bellhop."
(Trong mùa cao điểm, nhân viên khách sạn, đặc biệt là nhân viên hành lý, đều bận rộn tối mặt tối mũi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bellhop
nounNhân viên khách sạn hoặc câu lạc bộ có nhiệm vụ mang hành lý cho khách, làm việc vặt, v.v.; người khuân vác.
"The bellhop carried our bags to our room."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a guest at that hotel, I would tip the bellhop generously. |
Nếu tôi là khách ở khách sạn đó, tôi sẽ boa cho người khuân vác hậu hĩnh. |
| Phủ định | If there weren't a bellhop available, I wouldn't know how to carry all my luggage. |
Nếu không có người khuân vác, tôi sẽ không biết làm thế nào để mang hết hành lý của mình. |
| Nghi vấn | Would you ask the bellhop to bring your luggage up if you had a lot of bags? |
Bạn có nhờ người khuân vác mang hành lý của bạn lên không nếu bạn có nhiều túi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bellhop".
