(Top Banner Ad)
bellboy
A2
noun A2 Dịch vụ, Khách sạn

bellboy

UK: /ˈbel.bɔɪ/ • US: /ˈbel.bɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cậu bé hành lý người mang hành lý (trong khách sạn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hotel or club employee who carries guests' luggage and runs errands.

Vietnamese Meaning

Nhân viên khách sạn hoặc câu lạc bộ có nhiệm vụ mang hành lý của khách và làm các việc vặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bellboy carried our suitcases to our room."

    "Cậu bé hành lý đã mang vali của chúng tôi lên phòng."

  • "He started out as a bellboy and worked his way up to manager."

    "Anh ấy bắt đầu làm việc như một cậu bé hành lý và dần dần thăng tiến lên vị trí quản lý."

  • "The bellboy was happy to help us find a good restaurant."

    "Cậu bé hành lý rất vui lòng giúp chúng tôi tìm một nhà hàng ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bellhop Người phục vụ hành lý tại khách sạn (chủ yếu dùng ở Mỹ, đồng nghĩa với bellboy).
Noun bellman Người phục vụ hành lý (cách gọi trang trọng hoặc lịch sự hơn).
Noun porter Người khuân vác, người vận chuyển hành lý (thuật ngữ chung hơn, không chỉ giới hạn ở khách sạn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

English
Bell (c. 13th Century)
English
Boy (c. 13th Century)
English
Bellboy (c. 19th Century)

Nguồn gốc Chức năng

Từ 'bellboy' là một từ ghép xuất hiện vào thế kỷ 19, mô tả chính xác nhiệm vụ của người phục vụ này. 'Bell' (chuông) đề cập đến việc khách hàng sử dụng chuông để gọi dịch vụ, và 'boy' (cậu bé) chỉ người phục vụ trẻ tuổi. Công việc của họ là phản ứng nhanh chóng khi chuông kêu, thường là để mang hành lý hoặc chạy việc vặt.

Usage Note

Từ 'bellboy' thường dùng để chỉ những người trẻ tuổi làm công việc này. Nó có thể có sắc thái cổ điển hoặc truyền thống hơn so với các thuật ngữ khác như 'porter'. Không nên nhầm lẫn với 'bellhop', hai từ này có nghĩa tương tự nhưng 'bellhop' có lẽ phổ biến hơn trong tiếng Mỹ hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bellboy
  • call call the bellboy
    (Gọi người phục vụ hành lý)
  • summon summon the bellboy
    (Triệu tập/gọi người phục vụ (dùng chuông hoặc điện thoại))
  • tip tip the bellboy
    (Cho tiền boa người phục vụ hành lý)
Adjective + bellboy
  • young a young bellboy
    (Một cậu bé phục vụ hành lý trẻ tuổi)
  • helpful a helpful bellboy
    (Một người phục vụ hành lý nhiệt tình/hữu ích)
  • uniformed the uniformed bellboy
    (Người phục vụ hành lý mặc đồng phục)

Idioms

  • Ring for the bellboy

    Nhấn chuông để gọi người phục vụ (một hành động tiêu chuẩn trong khách sạn)

    "If you need ice, just ring for the bellboy."

    (Nếu bạn cần đá, chỉ cần nhấn chuông gọi người phục vụ.)

  • Have the bellboy handle the luggage

    Yêu cầu người phục vụ hành lý xử lý/mang hành lý

    "We had the bellboy handle the luggage up to the fifth floor."

    (Chúng tôi đã yêu cầu người phục vụ mang hành lý lên tầng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bellboy

noun
Lật mặt

Nhân viên khách sạn hoặc câu lạc bộ có nhiệm vụ mang hành lý của khách và làm các việc vặt.

"The bellboy carried our suitcases to our room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the bellboy had carried his luggage to the room.
Anh ấy nói rằng người khuân vác đã mang hành lý của anh ấy lên phòng.
Phủ định
She told me that the bellboy hadn't been available to assist with the bags.
Cô ấy nói với tôi rằng người khuân vác không có mặt để giúp đỡ hành lý.
Nghi vấn
They asked if the bellboy would bring up their newspapers.
Họ hỏi liệu người khuân vác có mang báo của họ lên không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel has hired a new bellboy this month.
Khách sạn đã thuê một bellboy mới trong tháng này.
Phủ định
She hasn't seen a bellboy carry so many bags before.
Cô ấy chưa từng thấy một bellboy nào mang nhiều túi như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has the bellboy helped the guests with their luggage?
Bellboy đã giúp khách với hành lý của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bellboy".

Văn hóa Tiền boa (Tipping)

Ở nhiều nước phương Tây, việc cho tiền boa (tip) cho bellboy là thông lệ tiêu chuẩn. Tiền boa thường được tính dựa trên số lượng hành lý và mức độ dịch vụ nhận được (ví dụ: 1-5 USD/kiện hành lý). Đây là một phần quan trọng trong thu nhập của họ.

Biểu tượng Dịch vụ Khách sạn

Bellboy là một trong những nhân viên đầu tiên khách hàng gặp khi đến khách sạn cao cấp. Trang phục của họ (thường là đồng phục trang trọng, đôi khi có mũ) là biểu tượng cho chất lượng dịch vụ và sự hiếu khách của khách sạn.