bellboy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhân viên khách sạn hoặc câu lạc bộ có nhiệm vụ mang hành lý của khách và làm các việc vặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bellboy carried our suitcases to our room."
"Cậu bé hành lý đã mang vali của chúng tôi lên phòng."
-
"He started out as a bellboy and worked his way up to manager."
"Anh ấy bắt đầu làm việc như một cậu bé hành lý và dần dần thăng tiến lên vị trí quản lý."
-
"The bellboy was happy to help us find a good restaurant."
"Cậu bé hành lý rất vui lòng giúp chúng tôi tìm một nhà hàng ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bellboy' thường dùng để chỉ những người trẻ tuổi làm công việc này. Nó có thể có sắc thái cổ điển hoặc truyền thống hơn so với các thuật ngữ khác như 'porter'. Không nên nhầm lẫn với 'bellhop', hai từ này có nghĩa tương tự nhưng 'bellhop' có lẽ phổ biến hơn trong tiếng Mỹ hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
call call the bellboy (Gọi người phục vụ hành lý)
-
summon summon the bellboy (Triệu tập/gọi người phục vụ (dùng chuông hoặc điện thoại))
-
tip tip the bellboy (Cho tiền boa người phục vụ hành lý)
-
young a young bellboy (Một cậu bé phục vụ hành lý trẻ tuổi)
-
helpful a helpful bellboy (Một người phục vụ hành lý nhiệt tình/hữu ích)
-
uniformed the uniformed bellboy (Người phục vụ hành lý mặc đồng phục)
Idioms
-
Ring for the bellboy
Nhấn chuông để gọi người phục vụ (một hành động tiêu chuẩn trong khách sạn)
"If you need ice, just ring for the bellboy."
(Nếu bạn cần đá, chỉ cần nhấn chuông gọi người phục vụ.)
-
Have the bellboy handle the luggage
Yêu cầu người phục vụ hành lý xử lý/mang hành lý
"We had the bellboy handle the luggage up to the fifth floor."
(Chúng tôi đã yêu cầu người phục vụ mang hành lý lên tầng năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bellboy
nounNhân viên khách sạn hoặc câu lạc bộ có nhiệm vụ mang hành lý của khách và làm các việc vặt.
"The bellboy carried our suitcases to our room."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the bellboy had carried his luggage to the room. |
Anh ấy nói rằng người khuân vác đã mang hành lý của anh ấy lên phòng. |
| Phủ định | She told me that the bellboy hadn't been available to assist with the bags. |
Cô ấy nói với tôi rằng người khuân vác không có mặt để giúp đỡ hành lý. |
| Nghi vấn | They asked if the bellboy would bring up their newspapers. |
Họ hỏi liệu người khuân vác có mang báo của họ lên không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hotel has hired a new bellboy this month. |
Khách sạn đã thuê một bellboy mới trong tháng này. |
| Phủ định | She hasn't seen a bellboy carry so many bags before. |
Cô ấy chưa từng thấy một bellboy nào mang nhiều túi như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Has the bellboy helped the guests with their luggage? |
Bellboy đã giúp khách với hành lý của họ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bellboy".
