(Top Banner Ad)
hotel staff
A2
Danh từ A2 Du lịch và Khách sạn

hotel staff

UK: /həʊˈtɛl stɑːf/ • US: /hoʊˈtɛl stæf/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên khách sạn đội ngũ nhân viên khách sạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The group of people who work in a hotel.

Vietnamese Meaning

Tập hợp những người làm việc trong một khách sạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel staff was very friendly and helpful during our stay."

    "Nhân viên khách sạn rất thân thiện và hữu ích trong suốt thời gian chúng tôi ở lại."

  • "The hotel staff went above and beyond to make our anniversary special."

    "Nhân viên khách sạn đã làm hết sức mình để làm cho lễ kỷ niệm của chúng tôi trở nên đặc biệt."

  • "The hotel staff is responsible for maintaining the cleanliness and safety of the hotel."

    "Nhân viên khách sạn chịu trách nhiệm duy trì sự sạch sẽ và an toàn của khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hotelier Người quản lý hoặc sở hữu khách sạn
Noun hospitality Lòng hiếu khách; ngành dịch vụ khách sạn
Adjective hospitable Hiếu khách, mến khách
Verb staff Cung cấp nhân viên cho; làm việc với tư cách nhân viên
Noun staffing Việc tuyển dụng hoặc cung cấp nhân viên

Synonyms

hotel employees (nhân viên khách sạn)

Related Words

hotel manager (quản lý khách sạn)hotel guest (khách của khách sạn)receptionist (lễ tân)housekeeping (nhân viên dọn phòng)

Subject Area

Du lịch và Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghostis-
Latin
hospes
Latin
hospitale
Old French
hostel
English
hotel
Proto-Germanic
*stabaz
Old English
stæf
English
staff

Nguồn gốc của 'hotel'

Từ 'hotel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hospes', nghĩa là 'khách' hoặc 'chủ nhà'. Từ này sau đó phát triển thành 'hospitale' (nhà trọ, nhà khách) và đi vào tiếng Pháp cổ thành 'hostel', cuối cùng trở thành 'hotel' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một cơ sở cung cấp chỗ ở và dịch vụ.

Nguồn gốc của 'staff'

Ban đầu, từ 'staff' trong tiếng Anh cổ ('stæf') có nghĩa là 'gậy' hoặc 'cây gậy'. Về sau, nó được dùng để chỉ một nhóm người làm việc dưới quyền một lãnh đạo (như người cầm gậy quyền lực), từ đó mang nghĩa 'nhân viên' hoặc 'đội ngũ' như ngày nay. Khi ghép lại, 'hotel staff' nghĩa là 'đội ngũ nhân viên khách sạn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tất cả những người làm việc trong khách sạn, bao gồm cả nhân viên lễ tân, nhân viên phục vụ phòng, đầu bếp, v.v. 'Staff' là một danh từ tập hợp, có thể được sử dụng với động từ số ít hoặc số nhiều, tùy thuộc vào việc bạn đang coi nhóm như một đơn vị duy nhất hay các cá nhân riêng lẻ. Ví dụ: 'The hotel staff is very helpful' (nhấn mạnh tính tập thể) hoặc 'The hotel staff are wearing new uniforms' (nhấn mạnh các cá nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hotel staff
  • friendly friendly hotel staff
    (nhân viên khách sạn thân thiện)
  • helpful helpful hotel staff
    (nhân viên khách sạn hay giúp đỡ)
  • professional professional hotel staff
    (nhân viên khách sạn chuyên nghiệp)
  • attentive attentive hotel staff
    (nhân viên khách sạn chu đáo)
  • dedicated dedicated hotel staff
    (nhân viên khách sạn tận tâm)
Verb + hotel staff
  • praise praise the hotel staff
    (khen ngợi nhân viên khách sạn)
  • manage manage the hotel staff
    (quản lý nhân viên khách sạn)
  • train train the hotel staff
    (đào tạo nhân viên khách sạn)
  • thank thank the hotel staff
    (cảm ơn nhân viên khách sạn)
hotel staff + Verb
  • assist hotel staff assist guests
    (nhân viên khách sạn hỗ trợ khách)
  • greet hotel staff greet visitors
    (nhân viên khách sạn chào đón khách)
  • ensure hotel staff ensure comfort
    (nhân viên khách sạn đảm bảo sự thoải mái)

Idioms

  • the entire hotel staff

    toàn bộ nhân viên khách sạn

    "The entire hotel staff worked together to make our stay memorable."

    (Toàn bộ nhân viên khách sạn đã làm việc cùng nhau để chuyến đi của chúng tôi trở nên đáng nhớ.)

  • members of the hotel staff

    các thành viên trong đội ngũ nhân viên khách sạn

    "Members of the hotel staff are always ready to help."

    (Các thành viên trong đội ngũ nhân viên khách sạn luôn sẵn lòng giúp đỡ.)

  • hotel staff meeting

    cuộc họp nhân viên khách sạn

    "We had a hotel staff meeting every Monday to discuss customer feedback."

    (Chúng tôi có một cuộc họp nhân viên khách sạn vào mỗi thứ Hai để thảo luận về phản hồi của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hotel staff

Danh từ
Lật mặt

Tập hợp những người làm việc trong một khách sạn.

"The hotel staff was very friendly and helpful during our stay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotel staff".

Văn hóa tiền tip

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc 'tip' (tiền boa) cho nhân viên khách sạn (như nhân viên dọn phòng, khuân vác) là một truyền thống phổ biến và được mong đợi. Đây được xem là cách thể hiện sự đánh giá cao đối với dịch vụ tốt và thường chiếm một phần đáng kể trong thu nhập của họ.

Vai trò và trang phục

Nhân viên khách sạn thường mặc đồng phục để thể hiện sự chuyên nghiệp, dễ nhận diện và tạo ấn tượng đồng bộ về thương hiệu. Đồng phục giúp khách hàng dễ dàng nhận biết ai là người có thể hỗ trợ họ và thể hiện tiêu chuẩn dịch vụ của khách sạn.