porter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed to carry luggage and other loads, especially in a railway station, airport, hotel, or market.
Vietnamese Meaning
Người được thuê để mang hành lý và các đồ vật khác, đặc biệt là ở ga tàu, sân bay, khách sạn hoặc chợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The porter carried our suitcases to the taxi."
"Người khuân vác đã mang vali của chúng tôi ra xe taxi."
-
"We tipped the porter for his help with our bags."
"Chúng tôi đã boa cho người khuân vác vì đã giúp chúng tôi mang túi."
-
"The university porter directed us to the administration building."
"Người gác cổng trường đại học đã chỉ đường cho chúng tôi đến tòa nhà hành chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'porter' thường chỉ người làm công việc mang vác thuê, nhấn mạnh vào tính chất lao động chân tay và phục vụ nhu cầu vận chuyển đồ đạc của người khác. Khác với 'carrier' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người và phương tiện vận chuyển. 'Porter' thường gắn liền với các địa điểm công cộng như nhà ga, sân bay, khách sạn.
Prepositions
Ví dụ:
- porter at the station: người khuân vác ở ga.
- porter in the hotel: người khuân vác trong khách sạn.
- pay for a porter: trả tiền cho người khuân vác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hotel a hotel porter (nhân viên khuân vác khách sạn)
-
station a station porter (nhân viên khuân vác nhà ga)
-
luggage a luggage porter (người khuân vác hành lý)
-
head the head porter (trưởng đội khuân vác/trưởng đội gác cổng)
-
hire to hire a porter (thuê người khuân vác)
-
tip to tip a porter (boa cho người khuân vác)
-
porter's the porter's lodge (phòng của người gác cổng)
-
pint of a pint of porter (một panh bia porter)
Idioms
-
a pint of porter
Một panh bia porter (một lượng bia porter cụ thể, thường là loại bia đen)
"After a long day's work, he always enjoyed a pint of porter at the local pub."
(Sau một ngày làm việc dài, anh ấy luôn thích uống một panh bia porter ở quán rượu địa phương.)
-
porter's lodge
Phòng của người gác cổng (một căn phòng nhỏ gần lối vào chính của một tòa nhà lớn, nơi người gác cổng làm việc và thường kiểm soát việc ra vào)
"Please leave your keys at the porter's lodge when you check out."
(Xin vui lòng để chìa khóa của bạn tại phòng của người gác cổng khi bạn trả phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
porter
nounNgười được thuê để mang hành lý và các đồ vật khác, đặc biệt là ở ga tàu, sân bay, khách sạn hoặc chợ.
"The porter carried our suitcases to the taxi."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hotel is going to hire a new porter to help with the luggage. |
Khách sạn sẽ thuê một người khuân vác mới để giúp đỡ hành lý. |
| Phủ định | She is not going to be a porter; she prefers working indoors. |
Cô ấy sẽ không trở thành người khuân vác; cô ấy thích làm việc trong nhà hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to employ a porter to meet the VIP guests? |
Họ có định thuê một người khuân vác để đón khách VIP không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "porter".
