(Top Banner Ad)
porter
B1
noun B1 Thương mại, Dịch vụ, Du lịch

porter

UK: /ˈpɔːtə(r)/ • US: /ˈpɔːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

người khuân vác người gác cổng bia đen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to carry luggage and other loads, especially in a railway station, airport, hotel, or market.

Vietnamese Meaning

Người được thuê để mang hành lý và các đồ vật khác, đặc biệt là ở ga tàu, sân bay, khách sạn hoặc chợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The porter carried our suitcases to the taxi."

    "Người khuân vác đã mang vali của chúng tôi ra xe taxi."

  • "We tipped the porter for his help with our bags."

    "Chúng tôi đã boa cho người khuân vác vì đã giúp chúng tôi mang túi."

  • "The university porter directed us to the administration building."

    "Người gác cổng trường đại học đã chỉ đường cho chúng tôi đến tòa nhà hành chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun porterage Dịch vụ khuân vác, phí khuân vác
Adjective portable Có thể mang theo, xách tay
Verb port Mang, vác (nghĩa cổ hoặc trang trọng)
Noun portal Cổng lớn, cửa ngõ (đặc biệt trong kiến trúc hoặc công nghệ)
Noun report Báo cáo, bản tin
Verb report Báo cáo, trình báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
portare
Old French
porteur
English
porter

Người khuân vác: Từ 'mang' đến 'phục vụ'

Từ 'porter' với nghĩa 'người khuân vác' hoặc 'người phục vụ hành lý' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portare', nghĩa là 'mang' hoặc 'vận chuyển'. Qua tiếng Pháp cổ 'porteur', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mô tả những người có nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa, hành lý cho người khác.

Người gác cổng: Từ 'cánh cổng'

Một nghĩa khác của 'porter' là 'người gác cổng' hoặc 'người canh cửa'. Nguồn gốc của nghĩa này lại đến từ tiếng Latin 'porta', có nghĩa là 'cánh cổng'. Qua tiếng Pháp cổ 'portier', từ này đã được dùng để chỉ người đứng canh giữ lối ra vào một tòa nhà hoặc cơ sở nào đó.

Bia Porter: Đồ uống của công nhân

Bia đen Porter là một loại bia có màu sẫm, ra đời ở London vào thế kỷ 18. Tên gọi 'Porter' được cho là xuất phát từ sự phổ biến của loại bia này với những người khuân vác và công nhân bến cảng (porters) ở London, những người cần một loại đồ uống bổ dưỡng và rẻ tiền sau giờ làm việc vất vả.

Usage Note

Từ 'porter' thường chỉ người làm công việc mang vác thuê, nhấn mạnh vào tính chất lao động chân tay và phục vụ nhu cầu vận chuyển đồ đạc của người khác. Khác với 'carrier' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người và phương tiện vận chuyển. 'Porter' thường gắn liền với các địa điểm công cộng như nhà ga, sân bay, khách sạn.

Prepositions

at in for

Ví dụ:
- porter at the station: người khuân vác ở ga.
- porter in the hotel: người khuân vác trong khách sạn.
- pay for a porter: trả tiền cho người khuân vác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + porter
  • hotel a hotel porter
    (nhân viên khuân vác khách sạn)
  • station a station porter
    (nhân viên khuân vác nhà ga)
  • luggage a luggage porter
    (người khuân vác hành lý)
  • head the head porter
    (trưởng đội khuân vác/trưởng đội gác cổng)
Verb + porter
  • hire to hire a porter
    (thuê người khuân vác)
  • tip to tip a porter
    (boa cho người khuân vác)
Other phrases
  • porter's the porter's lodge
    (phòng của người gác cổng)
  • pint of a pint of porter
    (một panh bia porter)

Idioms

  • a pint of porter

    Một panh bia porter (một lượng bia porter cụ thể, thường là loại bia đen)

    "After a long day's work, he always enjoyed a pint of porter at the local pub."

    (Sau một ngày làm việc dài, anh ấy luôn thích uống một panh bia porter ở quán rượu địa phương.)

  • porter's lodge

    Phòng của người gác cổng (một căn phòng nhỏ gần lối vào chính của một tòa nhà lớn, nơi người gác cổng làm việc và thường kiểm soát việc ra vào)

    "Please leave your keys at the porter's lodge when you check out."

    (Xin vui lòng để chìa khóa của bạn tại phòng của người gác cổng khi bạn trả phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

porter

noun
Lật mặt

Người được thuê để mang hành lý và các đồ vật khác, đặc biệt là ở ga tàu, sân bay, khách sạn hoặc chợ.

"The porter carried our suitcases to the taxi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel is going to hire a new porter to help with the luggage.
Khách sạn sẽ thuê một người khuân vác mới để giúp đỡ hành lý.
Phủ định
She is not going to be a porter; she prefers working indoors.
Cô ấy sẽ không trở thành người khuân vác; cô ấy thích làm việc trong nhà hơn.
Nghi vấn
Are they going to employ a porter to meet the VIP guests?
Họ có định thuê một người khuân vác để đón khách VIP không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "porter".

Vai trò lịch sử của Porter trong du lịch

Trong quá khứ, đặc biệt là vào thời kỳ hoàng kim của du lịch bằng tàu hỏa và tàu biển, những người khuân vác (porters) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ giúp hành khách mang vác hành lý cồng kềnh mà còn hỗ trợ tìm kiếm chỗ ở, hướng dẫn đường đi. Ở nhiều khách sạn lớn hoặc nhà ga cổ kính, vai trò của 'bellhop' hay 'station porter' vẫn còn tồn tại, giữ lại nét văn hóa phục vụ truyền thống.

Bia Porter và cách mạng công nghiệp

Sự ra đời và phổ biến của bia Porter vào thế kỷ 18 ở Anh gắn liền với cuộc Cách mạng Công nghiệp. Đây là thức uống năng lượng thấp, rẻ tiền và có thể làm dịu cơn khát của tầng lớp lao động. Nó phản ánh một phần lối sống và nhu cầu của công nhân, đặc biệt là những người làm việc vất vả như khuân vác, và trở thành một biểu tượng của văn hóa quán rượu bình dân thời bấy giờ.