(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ errands
B1

errands

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

việc lặt vặt việc vặt chạy việc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Errands'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những việc lặt vặt, việc vặt, các chuyến đi ngắn để làm một việc gì đó, chẳng hạn như mua đồ hoặc giao hàng.

Definition (English Meaning)

Short journeys that you take to do something, such as buying things or delivering something.

Ví dụ Thực tế với 'Errands'

  • "I have to run some errands this afternoon."

    "Tôi phải chạy vài việc vặt chiều nay."

  • "She was always running errands for her mother."

    "Cô ấy luôn chạy việc vặt cho mẹ."

  • "He asked his son to do some errands."

    "Anh ấy yêu cầu con trai mình làm một số việc vặt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Errands'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: errand (số ít)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tasks(nhiệm vụ)
chores(việc nhà)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

shopping(mua sắm)
appointments(cuộc hẹn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hoạt động hàng ngày Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Errands'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. 'Errands' ám chỉ một loạt các công việc nhỏ cần được hoàn thành, thường liên quan đến việc đi lại từ nơi này đến nơi khác. Khác với 'task' (nhiệm vụ), 'errand' nhấn mạnh hơn vào hành động di chuyển và tính chất ngắn gọn của công việc. So với 'chore' (việc nhà), 'errand' thường là các hoạt động bên ngoài nhà.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

'on errands' được sử dụng để diễn tả việc đang thực hiện các công việc vặt.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Errands'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)