(Top Banner Ad)
pugnaciously
C1
Adverb C1 Hành vi, Tính cách

pugnaciously

UK: /pʌɡˈneɪʃəsli/ • US: /pʌɡˈneɪʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hiếu chiến một cách hung hăng với thái độ gây gổ hăm hở gây sự hùng hổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a combative or belligerent manner; ready and eager to fight or argue.

Vietnamese Meaning

Một cách hiếu chiến, thích gây gổ hoặc tranh cãi; sẵn sàng và hăng hái đánh nhau hoặc tranh luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He argued pugnaciously with the referee."

    "Anh ta tranh cãi một cách hiếu chiến với trọng tài."

  • "The politician pugnaciously defended his policies against criticism."

    "Nhà chính trị gia đã hiếu chiến bảo vệ các chính sách của mình trước những lời chỉ trích."

  • "The lawyer pugnaciously cross-examined the witness."

    "Luật sư đã chất vấn nhân chứng một cách hiếu chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pugnacious hiếu chiến, thích gây sự, hung hăng
Noun pugnacity tính hiếu chiến, sự hung hăng, thái độ thích gây sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pugnus
Latin
pugnare
Latin
pugnax
English
pugnacious
English
pugnaciously

Nguồn gốc từ 'nắm đấm'

Từ 'pugnaciously' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ từ 'pugnus' có nghĩa là 'nắm đấm', và từ đó phát triển thành 'pugnare' nghĩa là 'đánh nhau, chiến đấu'. Sau này, từ 'pugnax' (có tính hiếu chiến) và cuối cùng là 'pugnacious' (tính từ) và 'pugnaciously' (trạng từ) trong tiếng Anh ra đời, mang ý nghĩa hành động một cách hung hăng, sẵn sàng gây gổ như thể muốn dùng nắm đấm để giải quyết vấn đề.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh cách hành xử hung hăng, sẵn sàng đối đầu và thích tranh cãi. Nó thường được sử dụng để mô tả giọng điệu, hành động hoặc thái độ của một người. Nó khác với 'aggressively' ở chỗ 'pugnaciously' tập trung nhiều hơn vào sự hiếu chiến và tranh cãi, trong khi 'aggressively' có thể bao gồm cả sự quyết đoán mạnh mẽ để đạt được mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pugnaciously
  • argue argue pugnaciously
    (tranh cãi một cách hiếu chiến/hung hăng)
  • respond respond pugnaciously
    (phản ứng một cách hung hăng/gây gổ)
  • behave behave pugnaciously
    (cư xử hung hăng, thích gây sự)
  • demand demand pugnaciously
    (đòi hỏi một cách gay gắt, hiếu chiến)
  • challenge challenge pugnaciously
    (thách thức một cách hiếu chiến/hùng hổ)

Idioms

  • square up pugnaciously

    chuẩn bị tư thế gây gổ/đánh nhau (một cách hung hăng)

    "He squared up pugnaciously, ready for a fight."

    (Anh ta hùng hổ vào tư thế sẵn sàng gây gổ.)

  • speak pugnaciously

    nói chuyện một cách hung hăng/hiếu chiến

    "She spoke pugnaciously, refusing to back down."

    (Cô ấy nói chuyện đầy vẻ hung hăng, không chịu nhượng bộ.)

  • face a challenge pugnaciously

    đối mặt với thử thách một cách hiếu chiến/kiên quyết

    "The team faced the challenge pugnaciously, determined to win."

    (Đội bóng đối mặt với thử thách một cách đầy quyết tâm và hiếu chiến, quyết giành chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pugnaciously

Adverb
Lật mặt

Một cách hiếu chiến, thích gây gổ hoặc tranh cãi; sẵn sàng và hăng hái đánh nhau hoặc tranh luận.

"He argued pugnaciously with the referee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He chose to respond pugnaciously to the criticism.
Anh ấy đã chọn phản ứng một cách hiếu chiến với những lời chỉ trích.
Phủ định
She decided not to argue pugnaciously with the referee.
Cô ấy quyết định không tranh cãi một cách hung hăng với trọng tài.
Nghi vấn
Why did he need to act so pugnaciously during the meeting?
Tại sao anh ấy cần phải hành động một cách hiếu chiến như vậy trong cuộc họp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pugnaciously".

Thái độ 'hiếu chiến' trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'pugnaciously' (hung hăng, hiếu chiến) thường bị đánh giá tiêu cực trong các tình huống xã giao thông thường, vì nó có thể gây ra xung đột và khó chịu. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh cạnh tranh như thể thao, tranh luận chính trị hoặc đàm phán kinh doanh, một thái độ 'hiếu chiến' có kiểm soát đôi khi lại được coi là biểu hiện của sự quyết đoán, gan dạ và không ngại đối đầu, miễn là nó không vượt quá giới hạn và trở thành bạo lực.