(Top Banner Ad)
combatively
C1
Adverb C1 Hành vi, Thái độ

combatively

UK: /kəmˈbætɪvli/ • US: /kəmˈbætɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hiếu chiến một cách hung hăng với thái độ gây hấn thể hiện sự hiếu chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a belligerent or aggressive manner; ready and willing to fight or argue.

Vietnamese Meaning

Một cách hiếu chiến, hung hăng; sẵn sàng và mong muốn đánh nhau hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He responded combatively to the accusations."

    "Anh ta đáp trả một cách hiếu chiến trước những lời buộc tội."

  • "She argued combatively with her boss about the new policy."

    "Cô ấy tranh cãi một cách hiếu chiến với sếp về chính sách mới."

  • "The lawyer questioned the witness combatively, trying to expose inconsistencies in his testimony."

    "Luật sư chất vấn nhân chứng một cách hiếu chiến, cố gắng vạch trần những mâu thuẫn trong lời khai của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun combat Trận chiến; sự chiến đấu; cuộc đối đầu
Verb combat Chiến đấu; chống lại; ngăn chặn
Adjective combative Hiếu chiến; thích chiến đấu; hay gây sự
Noun combatant Chiến binh; người tham chiến
Noun combativeness Tính hiếu chiến; tinh thần chiến đấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (with, together) + battuere (to beat) → *combattere (to fight, to beat together)
Old French
combattre (to fight, to contend)
Middle English
combat (a fight, to fight)
English
combat (noun/verb) → combative (adjective) → combatively (adverb)

Nguồn gốc của sự 'Chiến đấu'

Từ 'combatively' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố 'com-' (mang nghĩa 'cùng với' hoặc 'tập hợp') và động từ 'battuere' (có nghĩa là 'đánh đập'). Khi kết hợp lại, ý nghĩa ban đầu là 'đánh đập cùng nhau' hoặc 'chiến đấu cùng nhau'. Qua quá trình phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'combattre', từ này đi vào tiếng Anh thành 'combat' (chiến đấu). Từ đó, tính từ 'combative' (hiếu chiến, thích chiến đấu) và trạng từ 'combatively' (một cách hiếu chiến) đã ra đời.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh cách hành xử đầy thách thức và sẵn sàng đối đầu. Nó khác với 'aggressively' ở chỗ 'combatively' thường ngụ ý một phản ứng, một sự đáp trả hoặc một thái độ sẵn sàng tranh cãi, trong khi 'aggressively' có thể chỉ đơn thuần là một hành động hung hăng chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + combatively
  • speak speak combatively
    (nói chuyện một cách hiếu chiến/thách thức)
  • respond respond combatively
    (phản ứng một cách hiếu chiến/gay gắt)
  • act act combatively
    (hành động một cách hiếu chiến/thách thức)
  • argue argue combatively
    (tranh cãi một cách hiếu chiến/gay gắt)
  • approach approach a situation combatively
    (tiếp cận một tình huống một cách hiếu chiến)

Idioms

  • to engage combatively in a discussion

    tham gia vào một cuộc thảo luận với thái độ hiếu chiến/sẵn sàng tranh cãi

    "She tends to engage combatively in any discussion about politics, making her points forcefully."

    (Cô ấy có xu hướng tham gia vào bất kỳ cuộc thảo luận nào về chính trị với thái độ hiếu chiến, đưa ra các quan điểm một cách mạnh mẽ.)

  • to take a combatively firm stance

    giữ vững lập trường một cách kiên quyết và hiếu chiến

    "The opposition leader took a combatively firm stance against the new policy."

    (Thủ lĩnh phe đối lập đã giữ vững lập trường kiên quyết và hiếu chiến chống lại chính sách mới.)

  • to challenge someone combatively

    thách thức ai đó một cách hiếu chiến/quyết liệt

    "He challenged his opponent combatively, questioning every single argument."

    (Anh ấy thách thức đối thủ một cách quyết liệt, chất vấn từng luận điểm một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combatively

Adverb
Lật mặt

Một cách hiếu chiến, hung hăng; sẵn sàng và mong muốn đánh nhau hoặc tranh cãi.

"He responded combatively to the accusations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He argued combatively, even though everyone agreed with his main point.
Anh ấy tranh cãi một cách hiếu chiến, mặc dù mọi người đều đồng ý với quan điểm chính của anh ấy.
Phủ định
She didn't respond combatively when challenged, although she strongly disagreed.
Cô ấy đã không đáp trả một cách hiếu chiến khi bị thách thức, mặc dù cô ấy không đồng ý một cách mạnh mẽ.
Nghi vấn
Did he act combatively because he felt threatened, or was it simply his nature?
Anh ấy đã hành động một cách hiếu chiến vì anh ấy cảm thấy bị đe dọa, hay đó đơn giản chỉ là bản chất của anh ấy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more diplomatic, he wouldn't have approached the negotiation so combatively.
Nếu anh ta khéo léo hơn, anh ta đã không tiếp cận cuộc đàm phán một cách hiếu chiến như vậy.
Phủ định
If the lawyer hadn't acted so combatively, the judge might not have dismissed the case.
Nếu luật sư không hành động một cách hiếu chiến như vậy, thẩm phán có lẽ đã không bác bỏ vụ án.
Nghi vấn
Would the meeting have gone smoother if she hadn't responded so combatively to the criticism?
Cuộc họp có diễn ra suôn sẻ hơn không nếu cô ấy không phản ứng một cách hiếu chiến như vậy với những lời chỉ trích?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Argue combatively for your beliefs.
Hãy tranh luận một cách hiếu chiến cho những niềm tin của bạn.
Phủ định
Don't approach the negotiation combatively.
Đừng tiếp cận cuộc đàm phán một cách hiếu chiến.
Nghi vấn
Do argue combatively for what is right!
Hãy tranh luận một cách hiếu chiến vì điều đúng đắn!

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer has combatively defended his client in court.
Luật sư đã bảo vệ thân chủ của mình một cách hiếu chiến trước tòa.
Phủ định
She has not combatively approached the negotiation; instead, she chose a collaborative method.
Cô ấy đã không tiếp cận cuộc đàm phán một cách hiếu chiến; thay vào đó, cô ấy đã chọn một phương pháp hợp tác.
Nghi vấn
Has he combatively challenged the decision made by the committee?
Anh ấy đã thách thức một cách hiếu chiến quyết định của ủy ban chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combatively".

Văn hóa tranh luận và đối đầu mang tính xây dựng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, chính trị hoặc kinh doanh, việc thể hiện sự 'combatively' (tinh thần sẵn sàng tranh luận, phản biện quyết liệt nhưng có kiểm soát) đôi khi được coi là dấu hiệu của sự tự tin, tư duy sắc bén và khả năng bảo vệ quan điểm. Nó có thể thúc đẩy việc phân tích sâu hơn và tìm ra giải pháp tốt hơn. Tuy nhiên, nếu vượt quá giới hạn, nó có thể bị coi là hung hăng, thiếu tôn trọng hoặc gây chia rẽ.

Tinh thần cạnh tranh trong thể thao và công việc

'Combatively' cũng có thể ám chỉ tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ trong thể thao và các cuộc thi đấu hay trong môi trường công sở. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao, thúc đẩy các cá nhân và đội nhóm nỗ lực hết mình để giành chiến thắng hoặc đạt được mục tiêu, miễn là nó nằm trong khuôn khổ luật lệ và tinh thần chơi đẹp (trong thể thao) hoặc đạo đức nghề nghiệp (trong công việc).