bellini
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cocktail made with Prosecco (or other sparkling wine) and peach purée or nectar.
Vietnamese Meaning
Một loại cocktail được pha chế từ rượu Prosecco (hoặc rượu vang sủi khác) và đào xay nhuyễn hoặc nước ép đào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a Bellini at the bar."
"Cô ấy đã gọi một ly Bellini ở quầy bar."
-
"We celebrated our anniversary with Bellinis."
"Chúng tôi đã kỷ niệm ngày cưới bằng cocktail Bellini."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bellini là một loại cocktail phổ biến có nguồn gốc từ Venice, Ý. Nó thường được phục vụ trong ly flute (ly cao, hẹp). Độ ngọt và hương vị đào dịu nhẹ khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho bữa sáng muộn hoặc khai vị.
Prepositions
Bellini được pha *with* rượu Prosecco và đào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic bellini (một ly Bellini cổ điển/truyền thống)
-
frozen a frozen bellini (một ly Bellini đông lạnh (dạng đá xay))
-
virgin a virgin bellini (một ly Bellini không cồn)
-
have have a bellini (uống một ly Bellini)
-
order order a bellini (gọi một ly Bellini)
-
mix mix a bellini (pha một ly Bellini)
Idioms
-
Bellini Brunch
Bữa sáng muộn cuối tuần (Brunch) có phục vụ Bellini (ám chỉ sự thư giãn, sang trọng)
"They usually host a lavish Bellini Brunch every Sunday."
(Họ thường tổ chức một bữa Brunch Bellini sang trọng vào mỗi Chủ nhật.)
-
Peach Bellini flavor
Hương vị Bellini Đào (dùng để chỉ vị của các sản phẩm khác như nến, kem, kẹo)
"This sparkling water has a delightful Peach Bellini flavor."
(Nước khoáng có ga này có hương vị Bellini Đào rất ngon miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bellini
danh từMột loại cocktail được pha chế từ rượu Prosecco (hoặc rượu vang sủi khác) và đào xay nhuyễn hoặc nước ép đào.
"She ordered a Bellini at the bar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bellini".
