(Top Banner Ad)
bellini
B1
danh từ B1 Ẩm thực

bellini

UK: /bəˈliːni/ • US: /bəˈlini/

Nghĩa tiếng Việt

cocktail Bellini
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cocktail made with Prosecco (or other sparkling wine) and peach purée or nectar.

Vietnamese Meaning

Một loại cocktail được pha chế từ rượu Prosecco (hoặc rượu vang sủi khác) và đào xay nhuyễn hoặc nước ép đào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a Bellini at the bar."

    "Cô ấy đã gọi một ly Bellini ở quầy bar."

  • "We celebrated our anniversary with Bellinis."

    "Chúng tôi đã kỷ niệm ngày cưới bằng cocktail Bellini."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bellini Cocktail Bellini (một loại đồ uống có cồn pha từ rượu vang sủi và nước ép đào)
Noun Prosecco Rượu Prosecco (rượu vang sủi bọt của Ý, thành phần rượu chính trong Bellini)
Noun purée Sốt/Nước ép nghiền (thường là đào trắng, thành phần trái cây chính trong Bellini)

Synonyms

peach cocktail (cocktail đào)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian (Proper Name)
Bellini
English (Cocktail Name)
Bellini

Nguồn gốc từ Venice

Bellini là tên một loại cocktail nổi tiếng, được pha chế lần đầu tiên bởi Giuseppe Cipriani, người sáng lập Harry's Bar ở Venice (Ý) vào khoảng giữa những năm 1936 và 1948. Ông đặt tên đồ uống này theo tên họa sĩ Phục hưng nổi tiếng người Venice là Giovanni Bellini, vì màu hồng độc đáo của đồ uống (từ nước đào) gợi nhớ ông đến màu sắc áo thụng của vị thánh trong một bức tranh của họa sĩ.

Usage Note

Bellini là một loại cocktail phổ biến có nguồn gốc từ Venice, Ý. Nó thường được phục vụ trong ly flute (ly cao, hẹp). Độ ngọt và hương vị đào dịu nhẹ khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho bữa sáng muộn hoặc khai vị.

Prepositions

with

Bellini được pha *with* rượu Prosecco và đào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bellini
  • classic a classic bellini
    (một ly Bellini cổ điển/truyền thống)
  • frozen a frozen bellini
    (một ly Bellini đông lạnh (dạng đá xay))
  • virgin a virgin bellini
    (một ly Bellini không cồn)
Verb + bellini
  • have have a bellini
    (uống một ly Bellini)
  • order order a bellini
    (gọi một ly Bellini)
  • mix mix a bellini
    (pha một ly Bellini)

Idioms

  • Bellini Brunch

    Bữa sáng muộn cuối tuần (Brunch) có phục vụ Bellini (ám chỉ sự thư giãn, sang trọng)

    "They usually host a lavish Bellini Brunch every Sunday."

    (Họ thường tổ chức một bữa Brunch Bellini sang trọng vào mỗi Chủ nhật.)

  • Peach Bellini flavor

    Hương vị Bellini Đào (dùng để chỉ vị của các sản phẩm khác như nến, kem, kẹo)

    "This sparkling water has a delightful Peach Bellini flavor."

    (Nước khoáng có ga này có hương vị Bellini Đào rất ngon miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bellini

danh từ
Lật mặt

Một loại cocktail được pha chế từ rượu Prosecco (hoặc rượu vang sủi khác) và đào xay nhuyễn hoặc nước ép đào.

"She ordered a Bellini at the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bellini".

Đồ uống đặc trưng của Harry's Bar

Bellini là thức uống đặc trưng của Harry's Bar ở Venice, Ý. Quán bar này nổi tiếng là nơi lui tới của nhiều nhân vật lịch sử và nghệ sĩ nổi tiếng như Ernest Hemingway, khiến Bellini gắn liền với hình ảnh ẩm thực cao cấp, phong cách sống tinh tế và lịch sử văn hóa châu Âu.

Cocktail khai vị Brunch

Do có nồng độ cồn nhẹ và hương vị trái cây tươi mát, Bellini rất được ưa chuộng như một loại cocktail khai vị (aperitivo) ở phương Tây. Nó đặc biệt phổ biến trong các bữa ăn sáng muộn cuối tuần (brunch) và các buổi tiệc cưới, thường được xem là một lựa chọn nhẹ nhàng hơn so với Mimosa.