prosecco
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prosecco'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại rượu vang trắng sủi bọt khô của Ý.
Definition (English Meaning)
A dry sparkling Italian white wine.
Ví dụ Thực tế với 'Prosecco'
-
"We celebrated with a bottle of prosecco."
"Chúng tôi đã ăn mừng bằng một chai prosecco."
-
"She ordered a glass of prosecco at the bar."
"Cô ấy đã gọi một ly prosecco tại quầy bar."
-
"Prosecco is a popular choice for celebrations."
"Prosecco là một lựa chọn phổ biến cho các dịp kỷ niệm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Prosecco'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: prosecco
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Prosecco'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Prosecco là một loại rượu vang sủi bọt có nguồn gốc từ vùng Veneto ở Ý. Nó thường được làm bằng nho Glera. Prosecco có xu hướng ngọt hơn Champagne và Cava, hai loại rượu vang sủi bọt phổ biến khác. Nó thường được dùng làm rượu khai vị hoặc pha chế cocktail, chẳng hạn như Aperol Spritz.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘of’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc loại rượu (ví dụ: a glass of prosecco). 'with' được sử dụng để chỉ thức ăn hoặc đồ uống mà prosecco được dùng kèm (ví dụ: prosecco with appetizers).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Prosecco'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because it was her birthday, we celebrated with a bottle of prosecco.
|
Vì đó là sinh nhật cô ấy, chúng tôi đã ăn mừng bằng một chai prosecco. |
| Phủ định |
Although he enjoys sparkling wine, he didn't order prosecco because he preferred champagne.
|
Mặc dù anh ấy thích rượu vang sủi, anh ấy đã không gọi prosecco vì anh ấy thích champagne hơn. |
| Nghi vấn |
If they offer a discount, will you buy a case of prosecco?
|
Nếu họ giảm giá, bạn có mua một thùng prosecco không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had more money, I would buy a bottle of prosecco every week.
|
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một chai prosecco mỗi tuần. |
| Phủ định |
If I didn't have to work tomorrow, I wouldn't mind drinking some prosecco tonight.
|
Nếu tôi không phải làm việc vào ngày mai, tôi sẽ không ngại uống một ít prosecco tối nay. |
| Nghi vấn |
Would you enjoy the party more if we served prosecco instead of champagne?
|
Bạn có thích bữa tiệc hơn không nếu chúng ta phục vụ prosecco thay vì rượu champagne? |