(Top Banner Ad)
bellows
B2
noun B2 Công cụ, Kỹ thuật

bellows

UK: /ˈbeləʊz/ • US: /ˈbeloʊz/

Nghĩa tiếng Việt

ống thổi bơm hơi bằng tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device with an air bag that emits a stream of air when squeezed together with two handles, used for blowing air into a fire to make it burn more fiercely or for sounding a musical instrument.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị có túi khí phát ra luồng khí khi bị ép lại bằng hai tay cầm, được sử dụng để thổi khí vào lửa để làm cho nó cháy mạnh hơn hoặc để tạo ra âm thanh cho một nhạc cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blacksmith used bellows to make the fire hot enough to forge the metal."

    "Người thợ rèn đã sử dụng ống thổi để làm cho ngọn lửa đủ nóng để rèn kim loại."

  • "The antique bellows hung on the wall as decoration."

    "Chiếc ống thổi cổ treo trên tường như một vật trang trí."

  • "He pumped the bellows, sending a rush of air into the embers."

    "Anh ta bơm ống thổi, đẩy một luồng không khí vào đống than hồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bellow Kêu gào, rống lớn (thường chỉ sự giận dữ hoặc đau đớn)
Noun bellow Tiếng gầm, tiếng rống lớn
Adjective bellowing Đang gào thét, vang vọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*belgan
Old English
belg
Middle English
belwes
Modern English
bellows

Nguồn gốc cái túi da

Từ gốc của 'bellows' (ống bễ) trong tiếng Anh cổ là 'belg', có nghĩa là 'túi' hoặc 'cái túi da'. Thiết bị này được đặt tên theo bộ phận quan trọng nhất của nó – phần chứa khí làm bằng da hoặc vật liệu linh hoạt, có thể phồng lên và xẹp xuống để tạo ra luồng không khí mạnh.

Sự nhầm lẫn về số nhiều

'Bellows' luôn có hình thức số nhiều (kết thúc bằng -s), mặc dù nó chỉ là một thiết bị duy nhất, giống như 'scissors' (cái kéo) hay 'trousers' (quần dài). Điều này có lẽ là do ban đầu từ 'belwes' trong tiếng Anh trung cổ đã là hình thức số nhiều khi nói về hai mặt của thiết bị.

Usage Note

Bellows luôn ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ có một cái. Nó dùng để chỉ một công cụ bao gồm hai tấm ván hoặc da được nối với nhau, tạo thành một túi có thể chứa và đẩy không khí ra ngoài qua một vòi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bellows
  • work work the bellows
    (bơm/thổi ống bễ)
  • pump pump the bellows
    (dùng ống bễ để bơm khí vào lửa)
  • mend mend the bellows
    (sửa chữa ống bễ)
Adjective + bellows / Noun + bellows
  • hearth hearth bellows
    (ống bễ đặt cạnh lò sưởi)
  • forge forge bellows
    (ống bễ lò rèn (cỡ lớn))
  • leather leather bellows
    (ống bễ bằng da)

Idioms

  • to mend one's bellows

    Nghỉ ngơi để lấy lại hơi, hồi sức sau khi mệt mỏi

    "After climbing the mountain, he stopped to mend his bellows."

    (Sau khi leo núi, anh ấy dừng lại để hồi sức và lấy lại hơi.)

  • to give the bellows a puff

    Thúc đẩy, khuyến khích hoặc tiếp thêm năng lượng cho một việc gì đó

    "We need to give the campaign a puff of the bellows to raise more funds."

    (Chúng ta cần thúc đẩy chiến dịch này để gây quỹ thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bellows

noun
Lật mặt

Một thiết bị có túi khí phát ra luồng khí khi bị ép lại bằng hai tay cầm, được sử dụng để thổi khí vào lửa để làm cho nó cháy mạnh hơn hoặc để tạo ra âm thanh cho một nhạc cụ.

"The blacksmith used bellows to make the fire hot enough to forge the metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the blacksmith had not had a hole in his bellows, the sword would be sharper now.
Nếu thợ rèn không có lỗ trên cái bễ của mình, thanh kiếm bây giờ đã sắc bén hơn.
Phủ định
If the organist hadn't pumped the bellows so enthusiastically, the music wouldn't be so loud now.
Nếu người chơi đàn organ không bơm bễ nhiệt tình như vậy, thì âm nhạc bây giờ đã không lớn đến thế.
Nghi vấn
If the fire had been stoked properly with the bellows, would we be warmer now?
Nếu ngọn lửa đã được quạt đúng cách bằng bễ, liệu chúng ta có ấm hơn bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the blacksmith had had functional bellows, he would have made the sword much faster.
Nếu thợ rèn có một cái ống thổi hoạt động tốt, anh ta đã có thể làm thanh kiếm nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the fire had not needed bellows to keep burning, we would not have spent so much time tending to it.
Nếu ngọn lửa không cần ống thổi để duy trì, chúng tôi đã không phải dành nhiều thời gian chăm sóc nó đến vậy.
Nghi vấn
Would the metal have been hot enough if the blacksmith hadn't used bellows to fan the flames?
Liệu kim loại có đủ nóng nếu thợ rèn không sử dụng ống thổi để quạt lửa không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blacksmith uses bellows to increase the fire's intensity.
Người thợ rèn sử dụng ống thổi để tăng cường độ của lửa.
Phủ định
He does not need bellows for this small fire.
Anh ấy không cần ống thổi cho ngọn lửa nhỏ này.
Nghi vấn
Do they use bellows in the old forge?
Họ có sử dụng ống thổi trong lò rèn cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bellows".

Vật dụng trang trí lò sưởi

Trong truyền thống phương Tây, ống bễ (bellows) là vật dụng không thể thiếu được đặt bên cạnh lò sưởi (hearth). Ngoài chức năng duy trì ngọn lửa, nó còn được xem là vật trang trí nội thất, với nhiều mẫu mã được chạm khắc tinh xảo bằng gỗ và da.

Sức mạnh của lò rèn

Trong lịch sử ngành luyện kim và rèn sắt, ống bễ (forge bellows) đóng vai trò sống còn. Các ống bễ khổng lồ được sử dụng để bơm lượng lớn không khí vào lò than, giúp tăng nhiệt độ lên mức đủ cao để nung chảy và định hình kim loại.