(Top Banner Ad)
camera
A1
danh từ A1

camera

UK: /ˈkæmərə/ • US: /ˈkæmərə/

Nghĩa tiếng Việt

máy ảnh camera máy quay phim
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for recording visual images in the form of photographs, film, or video signals.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị để ghi lại hình ảnh trực quan dưới dạng ảnh, phim hoặc tín hiệu video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took a picture with her new camera."

    "Cô ấy chụp một bức ảnh bằng chiếc máy ảnh mới của mình."

  • "The security camera recorded the incident."

    "Camera an ninh đã ghi lại vụ việc."

  • "He pointed the camera at the landscape."

    "Anh ấy hướng máy ảnh vào phong cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cameraman người quay phim, thợ chụp ảnh
Noun camerawork kỹ thuật quay phim, cách sử dụng máy quay
Adjective camera-ready sẵn sàng để đưa vào in ấn hoặc lên sóng
Noun camcorder máy quay video cầm tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kam-
Latin
camera
Early Modern English
camera obscura
Modern English
camera

Nguồn gốc từ 'Căn phòng'

Trong tiếng Latin, 'camera' ban đầu có nghĩa là 'căn phòng có mái vòm'. Tổ tiên của máy ảnh hiện đại là 'camera obscura' (nghĩa đen là 'phòng tối') - một thiết bị quang học dùng để chiếu hình ảnh từ bên ngoài vào trong một không gian kín.

Sự rút gọn từ

Đến khoảng giữa thế kỷ 19, từ 'camera' bắt đầu được dùng độc lập để chỉ thiết bị chụp ảnh, thay vì phải gọi đầy đủ là 'camera obscura' như trước đó.

Usage Note

Camera là một từ rất phổ biến và quen thuộc, được sử dụng rộng rãi để chỉ các thiết bị chụp ảnh hoặc quay video. Không có nhiều sắc thái khác biệt lớn so với các từ đồng nghĩa. Đôi khi, 'camera' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hệ thống camera giám sát hoặc camera an ninh.

Prepositions

with on

'With' thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng camera để chụp ảnh hoặc quay phim (ví dụ: 'take a picture with the camera'). 'On' có thể được sử dụng để chỉ vị trí của camera (ví dụ: 'the camera is on the tripod').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + camera
  • digital digital camera
    (máy ảnh kỹ thuật số)
  • hidden hidden camera
    (camera giấu kín (camera quay lén))
  • security security camera
    (camera an ninh)
Verb + camera
  • point point a camera at someone
    (chĩa máy ảnh vào ai đó)
  • face face the camera
    (hướng mặt về phía máy ảnh)
  • operate operate a camera
    (điều khiển/vận hành máy quay)

Idioms

  • on camera

    đang được ghi hình, đang xuất hiện trên truyền hình

    "He looks much older on camera than he does in real life."

    (Anh ấy trông già hơn nhiều khi lên hình so với ngoài đời thực.)

  • off camera

    ngoài đời thực, khi không có ống kính máy quay

    "The actor is actually very shy off camera."

    (Nam diễn viên thực sự rất nhút nhát ở ngoài đời.)

  • the camera loves someone

    ai đó rất ăn ảnh, lên hình rất đẹp

    "She's a natural model; the camera loves her."

    (Cô ấy là một người mẫu bẩm sinh; cô ấy rất ăn ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camera

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị để ghi lại hình ảnh trực quan dưới dạng ảnh, phim hoặc tín hiệu video.

"She took a picture with her new camera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camera".

Văn hóa Selfie

Sự tích hợp camera vào điện thoại thông minh đã thay đổi hoàn toàn cách con người phương Tây và thế giới giao tiếp, dẫn đến sự bùng nổ của văn hóa 'selfie' và mạng xã hội hình ảnh như Instagram.

Paparazzi và Quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, cuộc chiến giữa ống kính của thợ săn ảnh (paparazzi) và quyền riêng tư của người nổi tiếng là một chủ đề pháp lý và đạo đức luôn gây tranh cãi.