beloved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dearly loved.
Vietnamese Meaning
Được yêu quý sâu sắc, rất được yêu mến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was her husband's beloved wife."
"Cô ấy là người vợ yêu dấu của chồng."
-
"This is a tribute to our beloved leader."
"Đây là sự tôn vinh vị lãnh đạo kính yêu của chúng ta."
-
"She is a beloved member of the community."
"Cô ấy là một thành viên được yêu quý của cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Beloved" mang sắc thái trang trọng và thiêng liêng hơn so với "loved" hay "dear". Nó thường được dùng để miêu tả tình cảm sâu sắc và lâu dài, ví dụ như tình yêu giữa các thành viên trong gia đình, tình yêu lãng mạn, hoặc lòng tôn kính đối với một người đã khuất. So với "adored", "beloved" nhấn mạnh vào sự yêu thương sâu sắc hơn là sự ngưỡng mộ hoặc tôn thờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much- beloved author (tác giả rất được yêu mến)
-
dearly beloved friend (người bạn vô cùng yêu quý)
-
truly beloved by his people (thực sự được người dân của ông yêu mến)
-
wife beloved wife (người vợ yêu dấu)
-
city beloved city (thành phố thân thương)
-
memory beloved memory (kỷ niệm yêu dấu)
-
leader beloved leader (vị lãnh tụ kính yêu)
-
be beloved by all (được tất cả mọi người yêu mến)
-
remain beloved by generations of readers (vẫn được nhiều thế hệ độc giả yêu mến)
Idioms
-
To my beloved...
Gửi người tôi yêu dấu... (Thường dùng để mở đầu một lá thư, lời đề tặng trong sách, hoặc một bài phát biểu thân mật).
"The book's dedication read simply: 'To my beloved husband.'"
(Lời đề tặng của cuốn sách chỉ viết đơn giản: 'Gửi người chồng yêu dấu của tôi.')
-
Dearly beloved...
Hỡi những người thân yêu... (Cách nói trang trọng và truyền thống để bắt đầu một buổi lễ, đặc biệt là lễ cưới hoặc tang lễ trong văn hóa phương Tây).
"The priest began, 'Dearly beloved, we are gathered here today to celebrate the union of two people.'"
(Vị linh mục bắt đầu, 'Hỡi những người thân yêu, chúng ta tụ họp tại đây hôm nay để cử hành sự kết hợp của hai con người.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beloved
Tính từĐược yêu quý sâu sắc, rất được yêu mến.
"She was her husband's beloved wife."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beloved".
