(Top Banner Ad)
beloved
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

beloved

UK: /bɪˈlʌvd/ • US: /bɪˈlʌvd/

Nghĩa tiếng Việt

yêu dấu kính yêu thân yêu người yêu dấu người yêu mến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dearly loved.

Vietnamese Meaning

Được yêu quý sâu sắc, rất được yêu mến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was her husband's beloved wife."

    "Cô ấy là người vợ yêu dấu của chồng."

  • "This is a tribute to our beloved leader."

    "Đây là sự tôn vinh vị lãnh đạo kính yêu của chúng ta."

  • "She is a beloved member of the community."

    "Cô ấy là một thành viên được yêu quý của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun beloved (Tính từ) được yêu mến, yêu dấu; (Danh từ) người yêu dấu
Noun love tình yêu, sự yêu mến
Verb love yêu, yêu thương
Noun lover người yêu, người tình
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp, dễ thương
Adjective loving trìu mến, âu yếm, đầy yêu thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leubh-
Proto-Germanic
*lubōną
Old English
belufod (past participle of belufian)
Middle English
biloved
Modern English
beloved

Một Tình Yêu Toàn Vẹn

Từ 'beloved' được tạo thành từ tiền tố 'be-' và động từ 'love'. Trong tiếng Anh cổ, 'be-' thường có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'hoàn toàn'. Vì vậy, 'beloved' không chỉ có nghĩa là 'được yêu' (loved), mà mang sắc thái 'được yêu thương một cách trọn vẹn, bao bọc trong tình yêu'. Điều này cho thấy một mức độ tình cảm sâu sắc và mạnh mẽ hơn.

Usage Note

"Beloved" mang sắc thái trang trọng và thiêng liêng hơn so với "loved" hay "dear". Nó thường được dùng để miêu tả tình cảm sâu sắc và lâu dài, ví dụ như tình yêu giữa các thành viên trong gia đình, tình yêu lãng mạn, hoặc lòng tôn kính đối với một người đã khuất. So với "adored", "beloved" nhấn mạnh vào sự yêu thương sâu sắc hơn là sự ngưỡng mộ hoặc tôn thờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + beloved
  • much- beloved author
    (tác giả rất được yêu mến)
  • dearly beloved friend
    (người bạn vô cùng yêu quý)
  • truly beloved by his people
    (thực sự được người dân của ông yêu mến)
beloved + Danh từ (Noun)
  • wife beloved wife
    (người vợ yêu dấu)
  • city beloved city
    (thành phố thân thương)
  • memory beloved memory
    (kỷ niệm yêu dấu)
  • leader beloved leader
    (vị lãnh tụ kính yêu)
Cấu trúc bị động
  • be beloved by all
    (được tất cả mọi người yêu mến)
  • remain beloved by generations of readers
    (vẫn được nhiều thế hệ độc giả yêu mến)

Idioms

  • To my beloved...

    Gửi người tôi yêu dấu... (Thường dùng để mở đầu một lá thư, lời đề tặng trong sách, hoặc một bài phát biểu thân mật).

    "The book's dedication read simply: 'To my beloved husband.'"

    (Lời đề tặng của cuốn sách chỉ viết đơn giản: 'Gửi người chồng yêu dấu của tôi.')

  • Dearly beloved...

    Hỡi những người thân yêu... (Cách nói trang trọng và truyền thống để bắt đầu một buổi lễ, đặc biệt là lễ cưới hoặc tang lễ trong văn hóa phương Tây).

    "The priest began, 'Dearly beloved, we are gathered here today to celebrate the union of two people.'"

    (Vị linh mục bắt đầu, 'Hỡi những người thân yêu, chúng ta tụ họp tại đây hôm nay để cử hành sự kết hợp của hai con người.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beloved

Tính từ
Lật mặt

Được yêu quý sâu sắc, rất được yêu mến.

"She was her husband's beloved wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beloved".

Trong Tưởng Nhớ: 'Beloved' trên Bia Mộ

Trong văn hóa phương Tây, từ 'beloved' rất thường được khắc trên bia mộ và sử dụng trong cáo phó (obituary). Đây là một lời khẳng định cuối cùng, đầy trang trọng và mạnh mẽ về tình yêu dành cho người đã khuất, ví dụ: 'Beloved Husband and Father' (Người chồng, người cha yêu dấu). Điều này cho thấy sự sâu sắc của từ ngữ trong những bối cảnh cần sự trang nghiêm và cảm xúc lớn.

Sắc thái Văn học và Hoàng gia

Từ 'beloved' thường mang một sắc thái trang trọng, gần như thơ ca. Nó phổ biến trong văn học cổ điển, truyện cổ tích ('the beloved princess' - nàng công chúa yêu dấu) và các bối cảnh lịch sử khi nói về những nhân vật được kính trọng ('our beloved queen' - nữ hoàng kính yêu của chúng ta). Điều này khác với các từ thân mật, thông thường hơn như 'darling' hay 'sweetheart', vì 'beloved' không chỉ bao hàm tình yêu mà còn cả sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc.