adored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được yêu mến và kính trọng sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was an adored actress."
"Cô ấy là một nữ diễn viên được yêu mến."
-
"The adored leader was greeted by cheering crowds."
"Vị lãnh đạo được yêu mến được chào đón bởi đám đông reo hò."
-
"Her mother was adored by all her children."
"Mẹ cô ấy được tất cả các con yêu mến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Adored" thường dùng để miêu tả một đối tượng được yêu thích và ngưỡng mộ ở mức độ cao. Nó thể hiện một tình cảm mạnh mẽ hơn so với "liked" hay "loved" thông thường. Thường dùng để nói về người (ví dụ, một người thân, thần tượng) hoặc vật (ví dụ, một tác phẩm nghệ thuật, một bộ phim) được đánh giá rất cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much adored (được yêu mến rất nhiều)
-
widely widely adored (được ngưỡng mộ rộng rãi)
-
secretly secretly adored (được thầm thương trộm nhớ)
-
leader an adored leader (một vị lãnh đạo được tôn sùng)
-
figure an adored figure (một nhân vật được mến mộ)
-
pet an adored pet (một thú cưng được cưng chiều)
Idioms
-
Adored by millions
Được hàng triệu người ngưỡng mộ (thường dùng cho người nổi tiếng)
"The legendary singer was adored by millions of fans."
(Người ca sĩ huyền thoại được hàng triệu người hâm mộ yêu mến.)
-
A much-adored member
Một thành viên được cả nhóm yêu quý
"He was a much-adored member of the community."
(Ông ấy là một thành viên được cộng đồng hết sức yêu quý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adored
Tính từĐược yêu mến và kính trọng sâu sắc.
"She was an adored actress."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should adore her grandmother. |
Cô ấy nên yêu quý bà của mình. |
| Phủ định | He might not adore spicy food. |
Anh ấy có lẽ không thích đồ ăn cay. |
| Nghi vấn | Could they adore him? |
Liệu họ có thể yêu quý anh ấy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to adore cats when she was a child. |
Cô ấy đã từng rất yêu mèo khi còn nhỏ. |
| Phủ định | He didn't use to adore classical music, but now he does. |
Anh ấy đã từng không thích nhạc cổ điển, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did they use to adore going to the beach every summer? |
Họ đã từng thích đi biển vào mỗi mùa hè phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adored".
