lookout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person assigned to keep watch.
Vietnamese Meaning
Người được giao nhiệm vụ canh gác, quan sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acted as a lookout while the others robbed the bank."
"Anh ta đóng vai trò canh gác trong khi những người khác cướp ngân hàng."
-
"The lookout tower provided a stunning view of the forest."
"Tháp canh gác cung cấp một cái nhìn tuyệt đẹp ra khu rừng."
-
"He was told to be on the lookout for any suspicious activity."
"Anh ta được yêu cầu cảnh giác với bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ người canh gác để phát hiện nguy hiểm hoặc những điều bất ngờ. Thường thấy trong quân đội, trên tàu thuyền, hoặc trong các hoạt động phạm pháp (ví dụ: trộm cắp). Khác với 'guard' (người bảo vệ), 'lookout' chú trọng việc phát hiện nguy cơ từ xa hơn là trực tiếp ngăn chặn.
Prepositions
'Lookout on...' dùng để chỉ khu vực hoặc đối tượng đang được canh gác. 'Lookout for...' dùng để chỉ những thứ cần canh chừng để đề phòng (ví dụ, 'Lookout for the police.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant lookout (canh gác liên tục)
-
sharp sharp lookout (canh gác cẩn thận, cảnh giác cao độ)
-
keep keep a lookout (canh chừng, để mắt tới)
-
be on be on the lookout (đang canh chừng, đang tìm kiếm)
-
from lookout from (tầm nhìn từ)
Idioms
-
on the lookout for something/someone
đang tìm kiếm, canh chừng cái gì/ai đó
"I'm on the lookout for a new apartment."
(Tôi đang tìm kiếm một căn hộ mới.)
-
That's your lookout!
Đó là việc của bạn! (Bạn tự lo đi!)
"If you miss the bus, that's your lookout!"
(Nếu bạn lỡ chuyến xe buýt, thì đó là việc của bạn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lookout
Danh từNgười được giao nhiệm vụ canh gác, quan sát.
"He acted as a lookout while the others robbed the bank."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the lookout spotted the approaching ship was a relief to everyone on the island. |
Việc người canh gác phát hiện ra con tàu đang đến gần là một sự giải tỏa cho tất cả mọi người trên đảo. |
| Phủ định | It wasn't the lookout's fault that the pirates landed undetected. |
Không phải lỗi của người canh gác khi bọn cướp biển đổ bộ mà không bị phát hiện. |
| Nghi vấn | Whether the lookout had fallen asleep on duty was the question on everyone's mind. |
Liệu người canh gác có ngủ gật trong khi làm nhiệm vụ hay không là câu hỏi trong tâm trí mọi người. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lookout, who spotted the ship, alerted the captain. |
Người canh gác, người đã phát hiện ra con tàu, đã báo động cho thuyền trưởng. |
| Phủ định | The mountain, which did not have a lookout, proved to be dangerous for hikers. |
Ngọn núi, nơi không có trạm canh gác, đã tỏ ra nguy hiểm cho những người leo núi. |
| Nghi vấn | Is that the lookout where the accident happened? |
Đó có phải là trạm canh gác nơi vụ tai nạn xảy ra không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lookout had been more vigilant, the ship would have avoided the iceberg. |
Nếu người canh gác quan sát cẩn thận hơn, con tàu đã tránh được tảng băng trôi. |
| Phủ định | If the lookout hadn't fallen asleep, the accident might not have happened. |
Nếu người canh gác không ngủ quên, tai nạn có lẽ đã không xảy ra. |
| Nghi vấn | Would the attack have been prevented if the lookout had spotted the enemy sooner? |
Liệu cuộc tấn công có thể được ngăn chặn nếu người canh gác phát hiện ra kẻ thù sớm hơn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was on the lookout for any suspicious activity. |
Anh ấy đã cảnh giác để ý mọi hoạt động đáng ngờ. |
| Phủ định | They didn't keep a lookout during the night. |
Họ đã không cảnh giác trong đêm. |
| Nghi vấn | Did she act as lookout while we were inside? |
Cô ấy đã làm nhiệm vụ canh gác trong khi chúng tôi ở bên trong phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have had a lookout posted on the hill. |
Họ đã cho người canh gác trên đồi. |
| Phủ định | She hasn't had a lookout over the valley. |
Cô ấy đã không cắt cử người canh gác trông coi thung lũng. |
| Nghi vấn | Has he had a lookout for potential dangers? |
Anh ấy đã cắt cử người canh chừng những nguy hiểm tiềm ẩn chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pirates' lookout was crucial for spotting approaching ships. |
Đài quan sát của bọn cướp biển rất quan trọng để phát hiện các con tàu đang đến gần. |
| Phủ định | The security guards' lookout wasn't effective as the thief still managed to sneak in. |
Đài quan sát của những người bảo vệ an ninh không hiệu quả vì tên trộm vẫn xoay sở lẻn vào được. |
| Nghi vấn | Was the soldiers' lookout able to detect the enemy's advance? |
Đài quan sát của những người lính có thể phát hiện ra sự tiến công của kẻ thù không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lookout".
