(Top Banner Ad)
lookout
B1
Danh từ B1 Tổng quát

lookout

UK: /ˈlʊkˌaʊt/ • US: /ˈlʊkˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

người canh gác điểm quan sát coi chừng cảnh giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person assigned to keep watch.

Vietnamese Meaning

Người được giao nhiệm vụ canh gác, quan sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted as a lookout while the others robbed the bank."

    "Anh ta đóng vai trò canh gác trong khi những người khác cướp ngân hàng."

  • "The lookout tower provided a stunning view of the forest."

    "Tháp canh gác cung cấp một cái nhìn tuyệt đẹp ra khu rừng."

  • "He was told to be on the lookout for any suspicious activity."

    "Anh ta được yêu cầu cảnh giác với bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông
Noun look vẻ bề ngoài, cái nhìn
Verb overlook bỏ qua, không để ý
Noun looker người nhìn, người xem (thường chỉ người có ngoại hình hấp dẫn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
locian (to look)
Middle English
loke
English
lookout

Nguồn gốc của 'lookout'

Từ 'lookout' bắt nguồn từ việc kết hợp động từ 'look' (nhìn) và giới từ 'out' (ra ngoài). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động nhìn ra ngoài để quan sát. Dần dần, nó phát triển thành một danh từ chỉ người hoặc địa điểm được chỉ định để canh gác, cảnh báo nguy hiểm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người canh gác để phát hiện nguy hiểm hoặc những điều bất ngờ. Thường thấy trong quân đội, trên tàu thuyền, hoặc trong các hoạt động phạm pháp (ví dụ: trộm cắp). Khác với 'guard' (người bảo vệ), 'lookout' chú trọng việc phát hiện nguy cơ từ xa hơn là trực tiếp ngăn chặn.

Prepositions

on for

'Lookout on...' dùng để chỉ khu vực hoặc đối tượng đang được canh gác. 'Lookout for...' dùng để chỉ những thứ cần canh chừng để đề phòng (ví dụ, 'Lookout for the police.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lookout
  • constant constant lookout
    (canh gác liên tục)
  • sharp sharp lookout
    (canh gác cẩn thận, cảnh giác cao độ)
Verb + lookout
  • keep keep a lookout
    (canh chừng, để mắt tới)
  • be on be on the lookout
    (đang canh chừng, đang tìm kiếm)
Preposition + lookout
  • from lookout from
    (tầm nhìn từ)

Idioms

  • on the lookout for something/someone

    đang tìm kiếm, canh chừng cái gì/ai đó

    "I'm on the lookout for a new apartment."

    (Tôi đang tìm kiếm một căn hộ mới.)

  • That's your lookout!

    Đó là việc của bạn! (Bạn tự lo đi!)

    "If you miss the bus, that's your lookout!"

    (Nếu bạn lỡ chuyến xe buýt, thì đó là việc của bạn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lookout

Danh từ
Lật mặt

Người được giao nhiệm vụ canh gác, quan sát.

"He acted as a lookout while the others robbed the bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the lookout spotted the approaching ship was a relief to everyone on the island.
Việc người canh gác phát hiện ra con tàu đang đến gần là một sự giải tỏa cho tất cả mọi người trên đảo.
Phủ định
It wasn't the lookout's fault that the pirates landed undetected.
Không phải lỗi của người canh gác khi bọn cướp biển đổ bộ mà không bị phát hiện.
Nghi vấn
Whether the lookout had fallen asleep on duty was the question on everyone's mind.
Liệu người canh gác có ngủ gật trong khi làm nhiệm vụ hay không là câu hỏi trong tâm trí mọi người.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lookout, who spotted the ship, alerted the captain.
Người canh gác, người đã phát hiện ra con tàu, đã báo động cho thuyền trưởng.
Phủ định
The mountain, which did not have a lookout, proved to be dangerous for hikers.
Ngọn núi, nơi không có trạm canh gác, đã tỏ ra nguy hiểm cho những người leo núi.
Nghi vấn
Is that the lookout where the accident happened?
Đó có phải là trạm canh gác nơi vụ tai nạn xảy ra không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lookout had been more vigilant, the ship would have avoided the iceberg.
Nếu người canh gác quan sát cẩn thận hơn, con tàu đã tránh được tảng băng trôi.
Phủ định
If the lookout hadn't fallen asleep, the accident might not have happened.
Nếu người canh gác không ngủ quên, tai nạn có lẽ đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would the attack have been prevented if the lookout had spotted the enemy sooner?
Liệu cuộc tấn công có thể được ngăn chặn nếu người canh gác phát hiện ra kẻ thù sớm hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was on the lookout for any suspicious activity.
Anh ấy đã cảnh giác để ý mọi hoạt động đáng ngờ.
Phủ định
They didn't keep a lookout during the night.
Họ đã không cảnh giác trong đêm.
Nghi vấn
Did she act as lookout while we were inside?
Cô ấy đã làm nhiệm vụ canh gác trong khi chúng tôi ở bên trong phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have had a lookout posted on the hill.
Họ đã cho người canh gác trên đồi.
Phủ định
She hasn't had a lookout over the valley.
Cô ấy đã không cắt cử người canh gác trông coi thung lũng.
Nghi vấn
Has he had a lookout for potential dangers?
Anh ấy đã cắt cử người canh chừng những nguy hiểm tiềm ẩn chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirates' lookout was crucial for spotting approaching ships.
Đài quan sát của bọn cướp biển rất quan trọng để phát hiện các con tàu đang đến gần.
Phủ định
The security guards' lookout wasn't effective as the thief still managed to sneak in.
Đài quan sát của những người bảo vệ an ninh không hiệu quả vì tên trộm vẫn xoay sở lẻn vào được.
Nghi vấn
Was the soldiers' lookout able to detect the enemy's advance?
Đài quan sát của những người lính có thể phát hiện ra sự tiến công của kẻ thù không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lookout".

Tháp canh và tầm quan trọng của việc canh gác

Trong lịch sử, các tháp canh (lookout towers) đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thành phố và các khu định cư khỏi các cuộc tấn công bất ngờ. Người canh gác (lookout) sẽ quan sát xung quanh và cảnh báo về bất kỳ nguy hiểm tiềm ẩn nào.