chest press
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weight training exercise in which a person presses a weight away from their chest while lying on a bench or using a machine.
Vietnamese Meaning
Một bài tập tạ trong đó một người đẩy một vật nặng ra khỏi ngực trong khi nằm trên ghế hoặc sử dụng máy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He performed the chest press with dumbbells to build his chest muscles."
"Anh ấy thực hiện bài tập chest press với tạ đơn để xây dựng cơ ngực."
-
"The chest press is a fundamental exercise for developing chest strength."
"Bài tập chest press là một bài tập cơ bản để phát triển sức mạnh cơ ngực."
-
"She included the chest press in her upper body workout routine."
"Cô ấy đưa bài tập chest press vào thói quen tập luyện thân trên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chest | ngực, lồng ngực |
| Verb | press | ấn, đẩy, ép |
| Noun | bench press | bài tập đẩy ngực trên ghế |
| Noun | pressing | sự thúc bách hoặc hành động đẩy tạ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài tập này chủ yếu nhắm vào cơ ngực, nhưng cũng tác động đến cơ tam đầu và cơ vai. Có nhiều biến thể như chest press bằng tạ đơn, chest press bằng tạ đòn, incline chest press (ghế dốc lên), decline chest press (ghế dốc xuống), và chest press bằng máy. Biến thể và trọng lượng được điều chỉnh để phù hợp với trình độ và mục tiêu tập luyện khác nhau.
Prepositions
With: Thường dùng để chỉ vật dụng được sử dụng để thực hiện bài tập (ví dụ: chest press with dumbbells). On: Thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: on a bench).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a chest press (thực hiện động tác đẩy ngực)
-
do do three sets of chest press (tập 3 hiệp đẩy ngực)
-
machine machine chest press (đẩy ngực bằng máy)
-
incline incline chest press (đẩy ngực trên ghế dốc lên (tác động ngực trên))
-
dumbbell dumbbell chest press (đẩy ngực với tạ đơn)
Idioms
-
International Chest Day
Ngày tập ngực quốc tế (tiếng lóng trong giới gym)
"Don't forget that Monday is International Chest Day, so the chest press machine will be busy."
(Đừng quên Thứ Hai là ngày tập ngực quốc tế, nên máy đẩy ngực sẽ đông người lắm đấy.)
-
Hit the chest press
Bắt đầu tập bài đẩy ngực
"Let's hit the chest press before we finish our workout."
(Hãy tập bài đẩy ngực trước khi chúng ta kết thúc buổi tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chest press
Danh từMột bài tập tạ trong đó một người đẩy một vật nặng ra khỏi ngực trong khi nằm trên ghế hoặc sử dụng máy.
"He performed the chest press with dumbbells to build his chest muscles."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He does a chest press three times a week. |
Anh ấy tập đẩy ngực ba lần một tuần. |
| Phủ định | She doesn't do the chest press because of a shoulder injury. |
Cô ấy không tập đẩy ngực vì bị chấn thương vai. |
| Nghi vấn | Do you know how to properly perform a chest press? |
Bạn có biết cách thực hiện bài tập đẩy ngực đúng cách không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a personal trainer, I would do chest press exercises more often. |
Nếu tôi có huấn luyện viên cá nhân, tôi sẽ tập các bài tập đẩy ngực thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If I didn't focus on proper form, I wouldn't attempt a heavy chest press. |
Nếu tôi không tập trung vào tư thế đúng, tôi sẽ không thử bài đẩy ngực nặng. |
| Nghi vấn | Would you feel more confident if you could chest press your own body weight? |
Bạn có cảm thấy tự tin hơn không nếu bạn có thể đẩy ngực bằng trọng lượng cơ thể của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest press".
