(Top Banner Ad)
chest press
B1
Danh từ B1 Thể hình và Sức khỏe

chest press

UK: /ˈtʃest pres/ • US: /ˈtʃest pres/

Nghĩa tiếng Việt

đẩy ngực ép ngực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weight training exercise in which a person presses a weight away from their chest while lying on a bench or using a machine.

Vietnamese Meaning

Một bài tập tạ trong đó một người đẩy một vật nặng ra khỏi ngực trong khi nằm trên ghế hoặc sử dụng máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He performed the chest press with dumbbells to build his chest muscles."

    "Anh ấy thực hiện bài tập chest press với tạ đơn để xây dựng cơ ngực."

  • "The chest press is a fundamental exercise for developing chest strength."

    "Bài tập chest press là một bài tập cơ bản để phát triển sức mạnh cơ ngực."

  • "She included the chest press in her upper body workout routine."

    "Cô ấy đưa bài tập chest press vào thói quen tập luyện thân trên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chest ngực, lồng ngực
Verb press ấn, đẩy, ép
Noun bench press bài tập đẩy ngực trên ghế
Noun pressing sự thúc bách hoặc hành động đẩy tạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình và Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kista (chest) / *per- (press)
Latin
cista / pressare
Old English / Old French
cest / presser
Modern English
chest press

Sự kết hợp giữa giải phẫu và cơ học

Từ 'chest' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kistē' có nghĩa là chiếc hộp, ám chỉ khung xương sườn bao bọc các cơ quan nội tạng. Từ 'press' có gốc Latin 'pressare', nghĩa là ép hoặc đẩy mạnh. 'Chest press' ra đời như một thuật ngữ kỹ thuật trong thể hình để mô tả hành động đẩy tạ đi xa khỏi lồng ngực.

Usage Note

Bài tập này chủ yếu nhắm vào cơ ngực, nhưng cũng tác động đến cơ tam đầu và cơ vai. Có nhiều biến thể như chest press bằng tạ đơn, chest press bằng tạ đòn, incline chest press (ghế dốc lên), decline chest press (ghế dốc xuống), và chest press bằng máy. Biến thể và trọng lượng được điều chỉnh để phù hợp với trình độ và mục tiêu tập luyện khác nhau.

Prepositions

with on

With: Thường dùng để chỉ vật dụng được sử dụng để thực hiện bài tập (ví dụ: chest press with dumbbells). On: Thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: on a bench).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chest press
  • perform perform a chest press
    (thực hiện động tác đẩy ngực)
  • do do three sets of chest press
    (tập 3 hiệp đẩy ngực)
Adjective + chest press
  • machine machine chest press
    (đẩy ngực bằng máy)
  • incline incline chest press
    (đẩy ngực trên ghế dốc lên (tác động ngực trên))
  • dumbbell dumbbell chest press
    (đẩy ngực với tạ đơn)

Idioms

  • International Chest Day

    Ngày tập ngực quốc tế (tiếng lóng trong giới gym)

    "Don't forget that Monday is International Chest Day, so the chest press machine will be busy."

    (Đừng quên Thứ Hai là ngày tập ngực quốc tế, nên máy đẩy ngực sẽ đông người lắm đấy.)

  • Hit the chest press

    Bắt đầu tập bài đẩy ngực

    "Let's hit the chest press before we finish our workout."

    (Hãy tập bài đẩy ngực trước khi chúng ta kết thúc buổi tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chest press

Danh từ
Lật mặt

Một bài tập tạ trong đó một người đẩy một vật nặng ra khỏi ngực trong khi nằm trên ghế hoặc sử dụng máy.

"He performed the chest press with dumbbells to build his chest muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He does a chest press three times a week.
Anh ấy tập đẩy ngực ba lần một tuần.
Phủ định
She doesn't do the chest press because of a shoulder injury.
Cô ấy không tập đẩy ngực vì bị chấn thương vai.
Nghi vấn
Do you know how to properly perform a chest press?
Bạn có biết cách thực hiện bài tập đẩy ngực đúng cách không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a personal trainer, I would do chest press exercises more often.
Nếu tôi có huấn luyện viên cá nhân, tôi sẽ tập các bài tập đẩy ngực thường xuyên hơn.
Phủ định
If I didn't focus on proper form, I wouldn't attempt a heavy chest press.
Nếu tôi không tập trung vào tư thế đúng, tôi sẽ không thử bài đẩy ngực nặng.
Nghi vấn
Would you feel more confident if you could chest press your own body weight?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn không nếu bạn có thể đẩy ngực bằng trọng lượng cơ thể của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest press".

Văn hóa 'Monday is Chest Day'

Trong văn hóa thể hình phương Tây, có một quy tắc ngầm là hầu hết mọi người đều tập ngực vào Thứ Hai. Điều này khiến các thiết bị tập 'chest press' luôn trong tình trạng quá tải vào đầu tuần.

Biểu tượng của sức mạnh nam giới

Các bài tập đẩy ngực (chest press/bench press) thường được coi là thước đo tiêu chuẩn cho sức mạnh thể chất của nam giới trong các phòng gym phương Tây. Câu hỏi 'How much do you bench?' (Bạn đẩy được bao nhiêu?) là một lời chào xã giao phổ biến giữa các gymer.