(Top Banner Ad)
benefit fraud
C1
noun C1 Luật pháp, Kinh tế

benefit fraud

Nghĩa tiếng Việt

gian lận trợ cấp lừa đảo trợ cấp lạm dụng trợ cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of obtaining social security or other benefits by deception or illegal means.

Vietnamese Meaning

Hành vi nhận các khoản trợ cấp an sinh xã hội hoặc các lợi ích khác bằng cách gian dối hoặc các phương tiện bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was charged with benefit fraud after falsely claiming unemployment benefits while working full-time."

    "Cô ấy bị buộc tội gian lận trợ cấp sau khi khai báo sai sự thật về việc nhận trợ cấp thất nghiệp trong khi làm việc toàn thời gian."

  • "The government is cracking down on benefit fraud."

    "Chính phủ đang trấn áp hành vi gian lận trợ cấp."

  • "Benefit fraud costs taxpayers millions of dollars each year."

    "Gian lận trợ cấp khiến người nộp thuế mất hàng triệu đô la mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefit Phúc lợi, lợi ích
Noun fraud Sự gian lận, hành vi lừa đảo
Noun beneficiary Người thụ hưởng (phúc lợi)
Adjective fraudulent Gian lận, lừa đảo
Verb defraud Lừa gạt, chiếm đoạt (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý)

Synonyms

welfare fraud (gian lận phúc lợi)social security fraud (gian lận an sinh xã hội)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene facere (to do well) / fraus (deception)
Old French / Middle French
benfet / fraude
English (17th Century onwards)
benefit / fraud (Separate concepts)
English (20th Century Compound)
benefit fraud (Used as a legal/administrative term following the expansion of the welfare state)

Nguồn gốc của Gian Lận Phúc Lợi

Từ “benefit fraud” là một danh từ ghép hiện đại, xuất hiện khi các quốc gia phương Tây mở rộng hệ thống phúc lợi xã hội (welfare state) sau Chiến tranh Thế giới thứ II. Từ 'benefit' (phúc lợi) có gốc từ tiếng Latin 'bene facere' (làm điều tốt), còn 'fraud' (gian lận) có gốc từ tiếng Latin 'fraus' (sự lừa dối). Khi phúc lợi trở thành quyền lợi được nhà nước bảo đảm, hành vi lạm dụng hoặc gian lận để hưởng lợi ích bất hợp pháp đã được đặt tên chính thức là 'benefit fraud'.

Usage Note

Cụm từ 'benefit fraud' thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp và chính sách xã hội. Nó đề cập đến hành vi cố ý khai báo sai sự thật hoặc che giấu thông tin để nhận được các khoản trợ cấp mà người đó không đủ điều kiện. Hành vi này được coi là phạm pháp và có thể bị truy tố.

Prepositions

of in

'fraud of' thường dùng để chỉ hành vi gian lận đối với một loại benefit cụ thể (ví dụ: fraud of unemployment benefits). 'fraud in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ hành vi gian lận trong quá trình đăng ký hoặc nhận benefit (ví dụ: fraud in benefit claims).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + benefit fraud
  • commit commit benefit fraud
    (thực hiện hành vi gian lận phúc lợi)
  • investigate investigate benefit fraud
    (điều tra gian lận phúc lợi)
  • tackle tackle benefit fraud
    (giải quyết/đối phó với vấn đề gian lận phúc lợi)
Adjective + benefit fraud
  • widespread widespread benefit fraud
    (gian lận phúc lợi lan rộng/phổ biến)
  • serious serious benefit fraud
    (gian lận phúc lợi nghiêm trọng)
  • alleged alleged benefit fraud
    (gian lận phúc lợi bị cáo buộc)
Noun + benefit fraud
  • case of a case of benefit fraud
    (một vụ án gian lận phúc lợi)
  • detection of detection of benefit fraud
    (việc phát hiện gian lận phúc lợi)

Idioms

  • The crackdown on benefit fraud

    Chiến dịch/chính sách trấn áp mạnh mẽ hành vi gian lận phúc lợi

    "The government launched a major crackdown on benefit fraud last year."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch trấn áp lớn đối với hành vi gian lận phúc lợi vào năm ngoái.)

  • A conviction for benefit fraud

    Bị kết án vì tội gian lận phúc lợi (thể hiện hậu quả pháp lý)

    "She received a six-month sentence following her conviction for benefit fraud."

    (Cô ấy đã nhận bản án sáu tháng sau khi bị kết tội gian lận phúc lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benefit fraud

noun
Lật mặt

Hành vi nhận các khoản trợ cấp an sinh xã hội hoặc các lợi ích khác bằng cách gian dối hoặc các phương tiện bất hợp pháp.

"She was charged with benefit fraud after falsely claiming unemployment benefits while working full-time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone commits benefit fraud, they face legal consequences.
Nếu ai đó thực hiện hành vi gian lận trợ cấp, họ sẽ phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
Phủ định
If the government doesn't monitor benefit claims closely, benefit fraud doesn't decrease.
Nếu chính phủ không giám sát chặt chẽ các yêu cầu trợ cấp, gian lận trợ cấp sẽ không giảm.
Nghi vấn
If there are lenient penalties, does benefit fraud become more common?
Nếu có những hình phạt nhẹ, gian lận trợ cấp có trở nên phổ biến hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefit fraud".

Phúc Lợi Xã Hội (The Welfare State)

Khái niệm ‘benefit fraud’ gắn liền với hệ thống an sinh xã hội (welfare state) phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Đây là một hệ thống mà chính phủ cung cấp các dịch vụ cơ bản và hỗ trợ tài chính (như trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ nhà ở) cho công dân. Gian lận xảy ra khi người dân cố ý cung cấp thông tin sai lệch để nhận được những hỗ trợ này, gây thất thoát ngân sách nhà nước.

Áp lực Chính trị và Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'benefit fraud' thường là một chủ đề nóng trong các cuộc tranh luận chính trị. Nó bị xem là hành vi trục lợi, 'ăn bám' (scrounging), lấy đi nguồn lực của những người thực sự cần giúp đỡ. Do đó, các chính phủ thường phải thể hiện sự nghiêm khắc trong việc truy quét gian lận để giành được sự ủng hộ của công chúng và giảm bớt gánh nặng thuế.